| Tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp - TOPIK 1, KIIP 2. |
1.Danh từ + 이라고 하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈
2.Tính từ + 은/는 < --- Bấm vào đây👈
3.Động từ + ㄹ/을게요 < --- Bấm vào đây👈
4.Động từ +ㄴ/은 다음에 < --- Bấm vào đây👈
5.Danh từ +(이)나 < --- Bấm vào đây👈
6.Động từ + 아/어 보다 < --- Bấm vào đây👈
7.Động từ + 을 수 있다/없다 < --- Bấm vào đây👈
8.반말(Cách nói thân mật không kính ngữ) < --- Bấm vào đây👈
9.Động từ/Tính từ + (으)면 < --- Bấm vào đây👈
10.Động từ + 어서 (순차) < --- Bấm vào đây👈
11.Động từ/Tính từ + 겠 < --- Bấm vào đây👈
12.Động từ /Tính từ + 을 때 < --- Bấm vào đây👈
13.Động từ + 을래요? < --- Bấm vào đây👈
14.Động từ/Tính từ + 으니까 < --- Bấm vào đây👈
15.Động từ + 기 전에 < --- Bấm vào đây👈
16.Động từ + 기로 하다 < --- Bấm vào đây👈
17.Động từ/Tính từ + 을 것 같다 < --- Bấm vào đây👈
18.Động từ + 는 (đang) < --- Bấm vào đây👈
19.Động từ/Tính từ + (으)ㄴ데 < --- Bấm vào đây👈
20.Động từ/Tính từ + 기 때문에 < --- Bấm vào đây👈
21.Tính từ + 게 < --- Bấm vào đây👈
22.Động từ + (으)면서 < --- Bấm vào đây👈
23.Động từ + (으)ㄴ 적이 있다 < --- Bấm vào đây👈
24.Động từ/Tính từ + 은/는 편이다 < --- Bấm vào đây👈
25.Động từ + (으)려고 하다 < --- Bấm vào đây👈
26.Động từ + 어/아야 되다 < --- Bấm vào đây👈
27.Động từ + 어/아도 되다 < --- Bấm vào đây👈
28.Động từ + (으)려면 < --- Bấm vào đây👈
29.Động từ + 고 있다 < --- Bấm vào đây👈
30.Động từ + (으)ㄴ(đã) < --- Bấm vào đây👈
31.Động từ + 을/ㄹ(sẽ) < --- Bấm vào đây👈
32.Động từ/Tính từ + 거든요 < --- Bấm vào đây👈
33.Động từ/Tính từ + 으면 좋겠다 < --- Bấm vào đây👈
34.Danh từ + 에 < --- Bấm vào đây👈
35.Động từ + 는 게 어때요? < --- Bấm vào đây👈
36.Tính từ + 아/어 보이다 < --- Bấm vào đây👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀