![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + 기로 하다" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động từ + 기로 하다” dùng để diễn tả sự quyết định, cam kết hoặc thỏa thuận về việc thực hiện một hành động nào đó. Nghĩa tiếng Việt là: “Quyết định…”, “đã định…”, “đã hứa…”, “đã thống nhất…”
Tùy ngữ cảnh,
“기로 하다” có thể mang sắc thái:
- Quyết định của bản thân.
- Sự thống nhất giữa nhiều
người.
- Lời hứa / ý chí mạnh mẽ sẽ làm điều gì đó.
Ví dụ:
- 내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định từ mai sẽ
tập thể dục.
- 친구와 여행을 가기로 했어요. → Tôi đã quyết định đi du lịch
với bạn.
- 담배를 끊기로 했어요. → Tôi đã quyết định bỏ thuốc.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
기로 하다
Ví dụ:
- 가다 → 가기로 하다 (quyết định đi)
- 공부하다 → 공부하기로 하다 (quyết định học)
- 먹다 → 먹기로 하다 (quyết định ăn)
- 쉬다 → 쉬기로 하다 (quyết định nghỉ)
Trong thực tế,
phần “하다” có thể chia
theo thì và đuôi câu khác nhau tùy ngữ cảnh:
- 기로 해요 → Quyết định (hiện tại)
예: 오늘은 집에 있기로 해요. → Hôm nay tôi quyết định ở nhà. - 기로 했어요 → Đã quyết định (quá khứ, phổ
biến nhất)
예: 내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định tập thể dục từ mai. - 기로 할 거예요 → Sẽ quyết định (tương lai)
예: 나중에 만나기로 할 거예요. → Sau này tôi sẽ quyết định gặp. - 기로 하자 → Quyết định nhé / cùng quyết định
(dạng đề nghị)
예: 내일 만나기로 하자! → Mai gặp nhau nhé!
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Thể
hiện quyết định của bản thân
Dùng khi người
nói đưa ra quyết định cá nhân cho chính mình.
Ví dụ:
내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định từ mai sẽ tập
thể dục.
오늘부터 담배를 끊기로 했어요. → Tôi đã quyết định bỏ thuốc từ hôm
nay.
일찍 자기로 했어요. → Tôi đã quyết định ngủ sớm.
주말에는 집에서 쉬기로 했어요. → Cuối tuần này tôi quyết định nghỉ
ở nhà.
한국어 공부를 열심히 하기로 했어요. → Tôi đã quyết định học tiếng Hàn
chăm chỉ.
(2) Thể hiện sự thống nhất, thỏa thuận giữa nhiều người
Dùng khi người
nói và người khác cùng nhau đồng ý / thống nhất làm gì đó.
Ví dụ:
친구랑 영화를 보기로 했어요. → Tôi đã hẹn xem phim với bạn.
가족이랑 여행을 가기로 했어요. → Gia đình tôi đã quyết định đi du
lịch.
친구들과 내일 만나기로 했어요. → Tôi đã hẹn gặp bạn vào ngày mai.
회사에서 회의를 하기로 했어요. → Ở công ty, chúng tôi đã thống nhất
họp.
(3) Diễn tả lời hứa hoặc ý chí mạnh mẽ
Dạng này thể
hiện sự cam kết hoặc quyết tâm của người nói.
Ví dụ:
다시는 울지 않기로 했어요. → Tôi đã hứa sẽ không khóc nữa.
더 열심히 일하기로 했어요. → Tôi đã quyết tâm làm việc chăm chỉ
hơn.
친구에게 거짓말하지 않기로 했어요. → Tôi đã hứa sẽ không nói dối bạn nữa.
건강을 위해 매일 운동하기로 했어요. → Vì sức khỏe, tôi đã quyết định tập
thể dục mỗi ngày.
(4) Dùng
với phủ định “안 / 못” để diễn tả quyết định không làm gì đó
Ví dụ:
그 사람을 안 만나기로 했어요. → Tôi đã quyết định không gặp người
đó nữa.
술을 안 마시기로 했어요. → Tôi quyết định không uống rượu.
게임을 하지 않기로 했어요. → Tôi đã quyết định không chơi game
nữa.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Thông thường, cấu trúc “기로 하다” được chia ở thì quá khứ – 기로 했어요, vì hành động “đưa ra quyết định” đã xảy ra trước thời điểm nói.
Ví dụ: 내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định từ mai sẽ tập
thể dục.
(2) Cấu trúc này chỉ đi với động từ, không dùng với tính từ hoặc danh từ.
❌ 예쁘기로 했어요. (sai)
✅ 운동하기로 했어요. (đúng)
(3) “기로 하다” thể hiện ý chí chắc chắn, không dùng cho các dự định mơ hồ hoặc chưa chốt.
Ví dụ:
갈 거예요. → Tôi sẽ đi (chỉ là dự định).
가기로 했어요. → Tôi đã quyết định đi (đã chốt, chắc
chắn).
(4) Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 기로 했어 / 기로 함.
Ví dụ: 우리 내일 만나기로 했어. → Tụi mình đã hẹn nhau ngày mai.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “기로 하다” vs “(으)ㄹ 거예요”
- “기로 하다”: thể hiện quyết định / cam
kết rõ ràng.
- “(으)ㄹ 거예요”: thể hiện kế hoạch / dự định
tương lai, chưa chắc chắn.
Ví dụ:
내일부터 운동할 거예요. → Ngày mai tôi sẽ tập thể dục.
내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định tập thể dục từ
mai.
(2) “기로 하다” vs “(으)려고 하다”
- “기로 하다”: đã quyết định dứt khoát.
- “(으)려고 하다”: dự định, ý định, chưa
chắc thực hiện.
Ví dụ:
내일부터 운동하려고 해요. → Tôi định tập thể dục từ mai.
내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định tập thể dục từ
mai.
(3) “기로 하다” vs “기로 약속하다”
- “기로 하다”: nói chung về quyết định.
- “기로 약속하다”: nhấn mạnh lời hứa, cam kết
với ai đó.
Ví dụ:
다시는 울지 않기로 했어요. → Tôi đã quyết định không khóc nữa.
친구에게 울지 않기로 약속했어요. → Tôi đã hứa với bạn là sẽ không
khóc nữa.
6. Ví dụ
thực tế
-내일부터 운동하기로 했어요. → Tôi đã quyết định từ mai sẽ tập thể dục.
-오늘부터 담배를 끊기로 했어요. → Tôi đã quyết định bỏ thuốc từ hôm
nay.
-가족이랑 여행을 가기로 했어요. → Tôi đã quyết định đi du lịch cùng
gia đình.
-친구랑 영화를 보기로 했어요. → Tôi đã hẹn xem phim với bạn.
-다시는 울지 않기로 했어요. → Tôi đã hứa sẽ không khóc nữa.
-건강을 위해 매일 운동하기로 했어요. → Vì sức khỏe, tôi đã quyết định tập
mỗi ngày.
-그 사람을 안 만나기로 했어요. → Tôi đã quyết định không gặp người
đó nữa.
-회사에서 회의를 하기로 했어요. → Ở công ty, chúng tôi đã quyết định
họp.
-친구들과 내일 만나기로 했어요. → Tôi đã hẹn gặp bạn vào ngày mai.
-일찍 자기로 했어요. → Tôi đã quyết định ngủ sớm.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
