Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 으니까" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 으니까" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “()니까 được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một hành động, sự việc ở vế sau. Nghĩa trong tiếng Việt: “Vì… nên…”, “Do… nên…”, “Bởi vì… nên…”

Ngoài ra, “()니까còn có thể mang nghĩa “khi làm việc gì đó thì phát hiện / nhận ra…” (ý khám phá, nhận thức sau hành động).

Ví dụ:

  • 비가 오니까 우산을 가져가세요. → Vì trời mưa nên hãy mang ô theo.
  • 피곤하니까 집에 갈래요. → Vì mệt nên tôi muốn về nhà.
  • 직접 보니까 어렵지 않아요. → Làm thử rồi mới thấy không khó.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

-Động từ / Tính từ + ()니까
-Danh từ + ()니까

Cách chia cụ thể:

(1) Động từ hoặc tính từ có patchim (받침) → thêm –으니까

  • 먹다먹으니까 (vì ăn nên…)
  • 있다있으니까 (vì có nên…)
  • 작다작으니까 (vì nhỏ nên…)

(2) Động từ hoặc tính từ không có patchim → thêm –니까

  • 가다가니까 (vì đi nên…)
  • 오다오니까 (vì đến nên…)
  • 예쁘다예쁘니까 (vì đẹp nên…)

(3) Động từ 하다하니까

  • 공부하다공부하니까 (vì học nên…)
  • 청소하다청소하니까 (vì dọn dẹp nên…)
  • 일하다일하니까 (vì làm việc nên…)

(4) Danh từ + ()니까

  • 학생학생이니까 (vì là học sinh nên…)
  • 친구친구니까 (vì là bạn nên…)
  • 날씨날씨니까 (vì là thời tiết nên…)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả nguyên nhân, lý do cho hành động ở vế sau

Vế trước là nguyên nhân, vế sau là kết quả / hành động tương ứng.

Ví dụ:

비가 오니까 우산을 가져가세요. → Vì trời mưa nên hãy mang ô theo.
피곤하니까 쉬어요. → Vì mệt nên hãy nghỉ một chút.
시간이 없으니까 빨리 합시다. → Vì không có thời gian nên làm nhanh lên.
배고프니까 밥을 먹어요. → Vì đói nên ăn cơm đi.
늦었으니까 택시를 타요. → Vì muộn rồi nên đi taxi đi.

(2) Dùng với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị (vì… nên hãy…)

Khác với “–아서/어서”, cấu trúc “–()니까 có thể dùng được với câu ra lệnh, yêu cầu, khuyên nhủ.

Ví dụ:

늦었으니까 빨리 가세요. → Vì trễ rồi nên hãy đi nhanh đi.
더우니까 문을 여세요. → Vì nóng nên mở cửa ra nhé.
시간이 없으니까 서두르세요. → Vì không có thời gian nên mau lên đi.
날씨가 좋으니까 밖에 나가요. → Vì thời tiết đẹp nên ra ngoài đi.

(3) Dùng để nêu lý do mang tính chủ quan hoặc cảm nhận cá nhân

Thường dùng khi người nói đưa ra lý do xuất phát từ cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Ví dụ:

옷이 예쁘니까 사고 싶어요. → Vì áo này đẹp nên tôi muốn mua.
한국음식이 맛있으니까 자주 먹어요. → Vì món Hàn ngon nên tôi hay ăn.
오늘은 피곤하니까 일찍 거예요. → Vì hôm nay mệt nên tôi sẽ đi ngủ sớm.
날씨가 추우니까 따뜻한 커피 마시자. → Vì trời lạnh nên uống cà phê nóng nhé.

(4) Diễn tả ý “khi… thì nhận ra…” (phát hiện sau hành động)

Khi người nói làm thử một hành động nào đó rồi mới phát hiện ra kết quả hoặc cảm nhận.

Ví dụ:

한국에 보니까 정말 아름다워요. → Khi đến Hàn rồi mới thấy thật đẹp.
친구를 만나 보니까 착한 사람이에요. → Khi gặp bạn rồi mới biết người đó hiền.
직접 보니까 어렵지 않아요. → Khi tự làm rồi mới thấy không khó.
한국말을 배우니까 점점 재미있어요. → Khi học tiếng Hàn rồi thấy càng lúc càng hay.

4. Lưu ý quan trọng

(1) Thì quá khứ trong vế trước thường dùng khi diễn tả ý phát hiện / nhận ra.

Ví dụ:

보니까 사람이 많았어요. → Khi đến nơi thì thấy có nhiều người.
들어 보니까 이해가 돼요. → Khi nghe rồi mới hiểu.

(2) Không nên dùng –()니까 để nói về các nguyên nhân thuộc tính tự nhiên, hiển nhiên.

Ví dụ:

햇빛이 비치니까 낮이에요. (Vì có ánh nắng nên là ban ngày — nghe gượng)
햇빛이 비쳐서 낮이에요. (Tự nhiên, khách quan hơn)

(3) Trong hội thoại, “–()니까thường mang sắc thái giải thích hoặc thuyết phục, nên người Hàn hay dùng để đưa ra lý do khi khuyên, an ủi hoặc tranh luận.

Ví dụ:

걱정하지 마세요. 거예요. 시간이 있으니까요.
→ Đừng lo, sẽ ổn thôi. Vì chúng ta vẫn còn thời gian mà.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “–()니까vs “–아서/어서

  • “–()니까”: lý do chủ quan, có thể đi với câu mệnh lệnh / đề nghị / khuyên nhủ.
  • “–아서/어서”: lý do khách quan, không đi với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị.

Ví dụ:

피곤하니까 쉬세요. → Vì mệt nên nghỉ đi.
피곤해서 쉬어요. → Vì mệt nên nghỉ. (trung lập hơn, không mang sắc thái khuyên)

(2) “–()니까vs “– 때문에

  • “– 때문에”: diễn đạt lý do một cách khách quan, trung lập, thường dùng trong văn viết, bài báo, hoặc văn nói trang trọng.
  • “–()니까”: tự nhiên, mang cảm xúc, thường dùng trong hội thoại.

Ví dụ:

비가 오니까 우산을 써요. → Vì trời mưa nên dùng ô. (tự nhiên, nói thường)
비가 오기 때문에 우산을 씁니다. → Vì trời mưa nên tôi dùng ô. (trang trọng, viết)

6. Ví dụ thực tế

-비가 오니까 우산을 가져가세요. → Vì trời mưa nên hãy mang ô theo.
-피곤하니까 쉬어요. → Vì mệt nên nghỉ một chút đi.
-시간이 없으니까 빨리 합시다. → Vì không có thời gian nên làm nhanh lên.
-배고프니까 밥을 먹어요. → Vì đói nên ăn cơm thôi.
-날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 입어요. → Vì trời lạnh nên mặc áo ấm nhé.
-이 옷이 예쁘니까 사고 싶어요. → Vì áo này đẹp nên tôi muốn mua.
-한국에 보니까 정말 아름다워요. → Khi đến Hàn rồi mới thấy thật đẹp.
-친구를 만나 보니까 착한 사람이에요. → Khi gặp rồi mới biết bạn ấy tốt.
-늦었으니까 택시를 타요. → Vì muộn rồi nên đi taxi đi.
-직접 보니까 어렵지 않아요. → Khi làm thử rồi mới thấy không khó.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn