Ngữ pháp "Động từ + 아/어 주다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết


Cấu trúc V +아/어 주다.

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Động từ + / 주다 được dùng để diễn tả hành động làm gì đó cho ai, tức là thể hiện sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc làm điều gì đó vì lợi ích của người khác.

Tương đương trong tiếng Việt là: “làm … cho ai”, “giúp ai làm gì”, “làm giúp …”

Ví dụ:

  • 문을 열어 주세요. → Vui lòng mở cửa giúp tôi.
  • 친구에게 숙제를 가르쳐 줬어요. → Tôi đã dạy bài tập cho bạn.
  • 사진을 찍어 줄게요. → Tôi sẽ chụp ảnh cho bạn nhé.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + / 주다

Cách chia giống như ngữ pháp –/어요 (chia theo nguyên âm cuối của thân động từ).

(1) Nếu thân động từ có nguyên âm hoặc , dùng 주다

  • 가다 줘요 (đi cho / đi giúp)
  • 오다 줘요 (đến cho / đến giúp)
  • 자다 줘요 (ngủ giúp – ít dùng, không tự nhiên)

(2) Nếu thân động từ có nguyên âm khác như , , , → dùng 주다

  • 먹다먹어 줘요 (ăn cho ai đó)
  • 배우다배워 줘요 (học giúp ai đó)
  • 기다리다기다려 줘요 (chờ giúp / đợi giúp)

(3) Với động từ 하다 → đổi thành 주다

  • 도와주다 (giúp đỡ) → 도와줘요
  • 설명하다설명해 줘요 (giải thích cho ai đó)
  • 연락하다연락해 줘요 (liên lạc giúp ai đó)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả hành động giúp đỡ người khác

Người nói làm việc gì đó vì lợi ích của người khác, thể hiện sự giúp đỡ, quan tâm.

도와주세요. → Xin hãy giúp tôi.
문을 열어 주세요. → Làm ơn mở cửa giúp tôi.
이거 주세요. → Làm ơn xem giúp tôi cái này.
한국어를 가르쳐 줬어요. → Tôi đã dạy tiếng Hàn cho bạn.
사진을 찍어 줄게요. → Tôi sẽ chụp ảnh cho bạn nhé.

(2) Dùng khi nhờ ai đó làm gì (câu yêu cầu lịch sự)

Khi thêm –()세요 hoặc 주세요, câu trở nên lịch sự hơn.

이거 도와주세요. → Làm ơn giúp tôi một chút.
사진 찍어 주세요. → Làm ơn chụp hình giúp tôi.
문을 닫아 주세요. → Làm ơn đóng cửa giúp tôi.
설명해 주세요. → Làm ơn giải thích cho tôi.

(3) Dùng để đề nghị / hứa giúp đỡ người khác

Dạng này thường dùng với 줄게요 / – 거예요 để thể hiện “tôi sẽ làm cho bạn”.

제가 도와줄게요. → Tôi sẽ giúp bạn.
사진 찍어 줄게요. → Tôi sẽ chụp ảnh cho bạn.
공부를 도와줄 거예요. → Tôi sẽ giúp bạn học.
연락해 줄게요. → Tôi sẽ liên lạc với bạn nhé.

(4) Dùng trong quá khứ, để kể việc đã giúp ai đó

친구에게 책을 빌려 줬어요. → Tôi đã cho bạn mượn sách.
언니가 밥을 만들어 줬어요. → Chị tôi đã nấu cơm cho tôi.
선생님이 설명해 주셨어요. → Thầy giáo đã giải thích rất kỹ cho tôi.

4. Lưu ý quan trọng

(1) 주다 (cho) là trung tâm của cấu trúc, nên luôn thể hiện hành động vì người khác.
Nếu người làm là người khác và người nhận là người nói, động từ
주다 chuyển thành주시다 để thể hiện kính ngữ.

Ví dụ:

  • 선생님이 도와주셨어요. → Thầy đã giúp tôi. (dùng kính ngữ)
  • 친구가 선물을 줬어요. → Bạn tôi đã tặng quà.

(2) Khi muốn diễn tả lòng biết ơn hoặc sự yêu cầu lịch sự, thường dùng các dạng:

  • / 주세요 (vui lòng làm giúp tôi)
  • / 주시겠어요 (ngài có thể giúp tôi không ạ?)

Ví dụ:

이거 도와주세요. → Làm ơn giúp tôi việc này.
설명해 주시겠어요? → Ngài có thể giải thích lại lần nữa được không ạ?

(3) Nếu người làm hành động là người có địa vị cao hơn, thì không dùng “주다” mà thay bằng 드리다 (kính ngữ của 주다).

Ví dụ:

제가 선생님께 말씀드릴게요. → Tôi sẽ thưa lại với thầy.
할아버지께 인사드렸어요. → Tôi đã chào ông.

(4) Cấu trúc “–/ 주다có thể kết hợp với các thì và ngữ pháp khác:

  • 현재: 도와줘요 (giúp)
  • 과거: 도와줬어요 (đã giúp)
  • 미래: 도와줄 거예요 (sẽ giúp)
  • mệnh lệnh: 도와주세요 (hãy giúp ạ)

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “–/ 주다 vs “–/ 보다

  • “–/ 주다”: làm gì cho người khác.
  • “–/ 보다”: thử làm điều gì cho bản thân.

Ví dụ:
이거 주세요. → Hãy viết giúp tôi cái này.
이거 봐요. → Hãy thử viết cái này xem.

(2) “–/ 주다 vs “–/ 드리다

  • “–/ 주다”: dùng bình thường (với bạn bè, người nhỏ tuổi).
  • “–/ 드리다”: cách nói kính ngữ, dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Ví dụ:

제가 도와줄게요. → Tôi sẽ giúp bạn.
제가 도와드릴게요. → Tôi sẽ giúp (ngài / thầy / cô…).

6. Ví dụ thực tế

문을 열어 주세요. → Làm ơn mở cửa giúp tôi.
이거 도와주세요. → Làm ơn giúp tôi việc này.
사진을 찍어 줄게요. → Tôi sẽ chụp hình cho bạn nhé.
친구에게 책을 빌려 줬어요. → Tôi đã cho bạn mượn sách.
언니가 밥을 만들어 줬어요. → Chị tôi đã nấu cơm cho tôi.
한국어를 가르쳐 줬어요. → Tôi đã dạy tiếng Hàn cho bạn.
제가 연락해 줄게요. → Tôi sẽ liên lạc với bạn nhé.
선생님이 설명해 주셨어요. → Thầy đã giải thích rất kỹ cho tôi.
이거 주세요. → Làm ơn xem giúp tôi cái này.
부모님께 선물을 드렸어요
. → Tôi đã tặng quà cho bố mẹ.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn