![]() |
| Ngữ pháp"Động từ +ㄹ/을까요?" |
1. Ý nghĩa
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄹ까요?” là một
cách nói dạng câu hỏi lịch sự, thường dùng để:
(1) Hỏi ý kiến hoặc đề nghị người nghe cùng làm điều
gì đó.
(2) Tự hỏi / tự suy đoán về một việc trong tương
lai.
Tùy ngữ cảnh,
nó có thể dịch tiếng Việt là: “Chúng ta cùng … nhé?”, “Tôi … được không?”, “Liệu có … không nhỉ?”,
“Không biết là …”.
Ví dụ:
- 같이 갈까요? → Chúng ta cùng đi nhé?
- 제가 도와줄까요? → Tôi giúp bạn nhé?
- 내일 비가 올까요? → Liệu ngày mai có mưa không
nhỉ?
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
(으)ㄹ까요?
Cách chia cụ
thể như sau:
(1) Nếu gốc
động từ không có patchim (받침) → thêm –ㄹ까요?
- 가다 → 갈까요? (Đi nhé?)
- 배우다 → 배울까요? (Học nhé?)
- 마시다 → 마실까요? (Uống nhé?)
(2) Nếu gốc
động từ có patchim → thêm –을까요?
- 먹다 → 먹을까요? (Ăn nhé?)
- 읽다 → 읽을까요? (Đọc nhé?)
- 찾다 → 찾을까요? (Tìm nhé?)
(3) Với động
từ 하다 → dùng 할까요?
- 공부하다 → 공부할까요? (Học nhé?)
- 일하다 → 일할까요? (Làm việc nhé?)
- 운동하다 → 운동할까요? (Tập thể dục nhé?)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Dùng
để đề nghị, gợi ý hoặc rủ rê người khác cùng làm điều gì đó
Đây là cách
nói lịch sự và nhẹ nhàng khi bạn muốn rủ rê, đề xuất, hoặc hỏi ý kiến
người nghe.
같이 갈까요? → Chúng ta cùng đi nhé?
점심 먹을까요? → Ăn trưa nhé?
영화를 볼까요? → Xem phim nhé?
커피 마실까요? → Uống cà phê nhé?
(2) Dùng để hỏi ý kiến / xin phép
Khi bạn muốn
hỏi xem có được làm gì đó hay không, hoặc xin phép nhẹ nhàng.
제가 창문을 열까요? → Tôi mở cửa sổ nhé?
사진을 찍을까요? → Tôi chụp hình nhé?
이거 도와줄까요? → Tôi giúp việc này nhé?
전화할까요? → Tôi gọi điện nhé?
(3) Dùng để suy đoán hoặc tự hỏi về tương lai / tình huống
Khi người
nói tự hỏi hoặc muốn diễn tả sự tò mò, suy đoán.
내일 비가 올까요? → Liệu ngày mai có mưa không nhỉ?
지금 문이 열려 있을까요? → Không biết cửa giờ có mở không nhỉ?
그 사람이 올까요? → Liệu người đó có đến không nhỉ?
날씨가 더 추워질까요? → Không biết thời tiết có lạnh hơn
không?
4. Lưu ý
quan trọng
(1) Chủ ngữ
của câu thường là chúng ta (우리) hoặc tôi (저) khi dùng “–(으)ㄹ까요?” để đề nghị.
- 같이 갈까요? → Chúng ta đi cùng nhé?
- 제가 할까요? → Tôi làm nhé?
(2) Khi dùng
để suy đoán, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với “–(으)ㄹ까?”.
“–(으)ㄹ까?” là dạng thân mật (dùng giữa bạn
bè, người thân).
Ví dụ:
내일 비가 올까? → Ngày mai trời có mưa không nhỉ?
(thân mật)
내일 비가 올까요? → Liệu ngày mai trời có mưa không
nhỉ? (lịch sự)
(3) Nếu bạn chỉ muốn đề nghị người nghe mà không cần
“chúng ta”, có thể dùng các dạng tương tự như:
- (으)실래요? (Anh/chị có muốn… không?)
- (으)면 어때요? (Nếu… thì sao?)
Ví dụ:
같이 갈까요? → Chúng ta cùng đi nhé?
같이 가실래요? → Anh/chị có muốn đi cùng không?
(4) Khi trả
lời:
Nếu đồng ý → 네, 좋아요 / 그래요 (Vâng, được ạ / Ừ, được đó).
Nếu từ chối nhẹ nhàng → 죄송하지만 좀 어려워요. (Xin lỗi, hơi khó ạ.) hoặc 아니요, 괜찮아요. (Không, không sao đâu.)
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–(으)ㄹ까요?” vs “–(으)시겠어요?”
- “–(으)ㄹ까요?”: cách nói thân mật – nhẹ
nhàng, dùng khi rủ rê, hỏi ý kiến.
- “–(으)시겠어요?”: cách nói rất lịch sự,
dùng trong cửa hàng, nhà hàng, hoặc với người lớn tuổi.
Ví dụ:
같이 갈까요? → Cùng đi nhé?
같이 가시겠어요? → Anh/chị có muốn đi cùng không ạ?
(2) “–(으)ㄹ까요?” vs “–(으)ㄹ래요?”
- “–(으)ㄹ까요?”: hỏi ý kiến, đề nghị lịch
sự.
- “–(으)ㄹ래요?”: hỏi ý định hoặc mong muốn
của người nghe.
Ví dụ:
같이 갈까요? → Chúng ta cùng đi nhé?
같이 갈래요? → Anh/chị có muốn đi cùng không?
6. Ví dụ
thực tế
-같이 갈까요? → Chúng ta cùng đi nhé?
-점심 먹을까요? → Ăn trưa nhé?
-커피 마실까요? → Uống cà phê nhé?
-영화를 볼까요? → Xem phim nhé?
-제가 도와줄까요? → Tôi giúp bạn nhé?
-창문을 열까요? → Tôi mở cửa sổ nhé?
-내일 비가 올까요? → Liệu ngày mai có mưa không nhỉ?
-그 사람이 올까요? → Liệu người đó có đến không nhỉ?
-지금 시작할까요? → Bắt đầu bây giờ nhé?
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
