Ngữ pháp “Động từ + 고 싶다” được
dùng để diễn tả mong muốn, ước muốn, hoặc ý định muốn làm một việc gì đó.
Tương đương trong tiếng Việt là: “muốn …”, “mong …”, hoặc “ước
được …”.
Ví dụ:
- 한국에 가고 싶어요. → Tôi muốn đi Hàn Quốc.
- 물을 마시고 싶어요. → Tôi muốn uống nước.
- 친구를 만나고 싶어요. → Tôi muốn gặp bạn.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
고 싶다
Cách chia rất
đơn giản: Bỏ “다” ở cuối gốc động từ, thêm –고 싶다.
(1) Với động
từ thường:
- 가다 → 가고 싶다 (muốn đi)
- 먹다 → 먹고 싶다 (muốn ăn)
- 배우다 → 배우고 싶다 (muốn học)
(2) Với động
từ có 하다:
- 공부하다 → 공부하고 싶다 (muốn học tập)
- 일하다 → 일하고 싶다 (muốn làm việc)
- 운동하다 → 운동하고 싶다 (muốn tập thể dục)
(3) Khi chia
theo đuôi câu:
- 고 싶어요 → muốn (hiện tại, lịch sự)
- 고 싶었어요 → đã muốn (quá khứ)
- 고 싶을 거예요 → sẽ muốn (tương lai)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả mong muốn, ý định của bản thân
Dùng khi người
nói thể hiện mong muốn làm điều gì đó.
한국에 가고 싶어요. → Tôi muốn đi Hàn Quốc.
물을 마시고 싶어요. → Tôi muốn uống nước.
영화를 보고 싶어요. → Tôi muốn xem phim.
친구를 만나고 싶어요. → Tôi muốn gặp bạn.
(2) Diễn tả mong muốn của người khác (dùng gián tiếp)
Khi nói mong
muốn của người khác, không dùng “고 싶다”, mà đổi thành “고 싶어하다”.
Ví dụ:
- 동생이 한국에 가고 싶어해요. → Em tôi muốn đi Hàn Quốc.
- 친구가 영화를 보고 싶어해요. → Bạn tôi muốn xem phim.
- 아이가 놀고 싶어해요. → Đứa bé muốn chơi.
Giải thích:
“–고 싶다” chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (tôi)
hoặc trong câu hỏi ngôi thứ hai (bạn).
Khi nói về người khác, phải thêm –어하다 để diễn tả gián tiếp cảm xúc.
(3) Dùng
trong câu hỏi để hỏi ý muốn của người nghe
Dùng để hỏi
xem ai đó có muốn làm gì không.
지금 뭐 하고 싶어요? → Bây giờ bạn muốn làm gì?
커피 마시고 싶어요? → Bạn có muốn uống cà phê không?
같이 영화 보고 싶어요? → Bạn muốn xem phim cùng tôi không?
(4) Dùng để diễn tả ước muốn trong quá khứ hoặc tiếc nuối
Dùng dạng
quá khứ –고 싶었어요 để nói “đã muốn, nhưng có thể chưa làm được”.
예전에 한국에 가고 싶었어요. → Trước đây tôi đã muốn đi Hàn Quốc.
그때 만나고 싶었어요. → Lúc đó tôi đã muốn gặp bạn.
노래를 배우고 싶었어요. → Tôi từng muốn học hát.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “–고 싶다” chỉ dùng cho cảm xúc của bản thân
hoặc người nghe.
Không dùng cho người khác (bên thứ ba) nếu không thêm “–어하다”.
❌ 친구가 가고 싶어요. → Sai (vì nói mong muốn của người
khác).
✅ 친구가 가고 싶어해요. → Đúng (người khác muốn đi).
(2) Nếu muốn
nói “không muốn”, chỉ cần thêm 안 trước “고 싶다”:
- 안 가고 싶어요. → Tôi không muốn đi.
- 안 먹고 싶어요. → Tôi không muốn ăn.
- 안 배우고 싶어요. → Tôi không muốn học.
(3) Khi muốn
nhấn mạnh mức độ mong muốn mạnh, có thể thêm 정말 / 아주 / 너무 / 제일 trước động từ.
- 정말 가고 싶어요. → Tôi thật sự muốn đi.
- 너무 만나고 싶어요. → Tôi rất muốn gặp.
- 제일 먹고 싶은 건 피자예요. → Thứ tôi muốn ăn nhất là
pizza.
(4) Có thể kết
hợp với thì quá khứ, tương lai hoặc cấu trúc phức tạp hơn:
- 가고 싶었어요. → Đã muốn đi.
- 가고 싶을 거예요. → Có lẽ sẽ muốn đi.
- 가고 싶지만 시간이 없어요. → Muốn đi nhưng không có thời
gian.
5. So
sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–고 싶다” vs “–고 싶어하다”
- “–고 싶다”: mong muốn của bản thân hoặc
người nghe.
- “–고 싶어하다”: mong muốn của người khác.
Ví dụ:
저는 한국에 가고 싶어요. → Tôi muốn đi Hàn Quốc.
동생이 한국에 가고 싶어해요. → Em tôi muốn đi Hàn Quốc.
(2) “–고 싶다” vs “–고 하다”
- “–고 싶다”: thể hiện mong muốn cá
nhân.
- “–고 하다”: dùng trong câu gián tiếp,
khi thuật lại lời nói của người khác.
Ví dụ:
저는 여행을 가고 싶어요. → Tôi muốn đi du lịch.
친구가 여행을 가고 싶다고 했어요. → Bạn tôi nói là muốn đi du lịch.
6. Ví dụ
thực tế
-한국에 가고 싶어요. → Tôi muốn đi Hàn Quốc.
-물을 마시고 싶어요. → Tôi muốn uống nước.
-친구를 만나고 싶어요. → Tôi muốn gặp bạn.
-영화를 보고 싶어요. → Tôi muốn xem phim.
-쉬고 싶어요. → Tôi muốn nghỉ ngơi.
-한국어를 잘하고 싶어요. → Tôi muốn giỏi tiếng Hàn.
-책을 읽고 싶었어요. → Tôi đã muốn đọc sách.
-안 먹고 싶어요. → Tôi không muốn ăn.
-너무 보고 싶어요. → Tôi rất nhớ bạn (rất muốn gặp bạn).
-가고 싶지만 시간이 없어요. → Tôi muốn đi nhưng không có thời
gian.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
