![]() |
| Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 지만. |
1. Ý nghĩa
Cấu trúc “Động
từ / Tính từ + 지만”
được dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, dịch là: “nhưng / tuy… nhưng…”, “mặc dù…”
Dùng khi muốn
diễn tả sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai ý trong cùng một câu.
Ví dụ:
- 날씨가 춥지만 괜찮아요. → Trời lạnh nhưng không sao.
- 한국어는 어렵지만 재미있어요. → Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
- 돈이 없지만 행복해요. → Không có tiền nhưng vẫn hạnh
phúc.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ /
Tính từ + 지만 + (mệnh đề sau)
Cách chia rất
đơn giản: Bỏ “다” ở cuối gốc động từ hoặc tính từ rồi
thêm –지만.
(1) Với động
từ:
- 가다 → 가지만 (đi nhưng…)
- 먹다 → 먹지만 (ăn nhưng…)
- 배우다 → 배우지만 (học nhưng…)
(2) Với tính
từ:
- 예쁘다 → 예쁘지만 (đẹp nhưng…)
- 춥다 → 춥지만 (lạnh nhưng…)
- 비싸다 → 비싸지만 (đắt nhưng…)
(3) Với danh
từ + 이다:
- 학생이다 → 학생이지만 (là học sinh nhưng…)
- 의사이다 → 의사이지만 (là bác sĩ nhưng…)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả sự tương phản giữa hai mệnh đề
Dùng khi hai
ý trong câu đối lập hoặc trái ngược nhau, nhưng vẫn chấp nhận cả hai.
오늘은 피곤하지만 회사에 가야 해요. → Hôm nay mệt nhưng vẫn phải đi làm.
이 옷은 예쁘지만 너무 비싸요. → Cái áo này đẹp nhưng quá đắt.
한국어는 어렵지만 재미있어요. → Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
시간이 없지만 꼭 만날게요. → Không có thời gian nhưng nhất định
sẽ gặp.
(2) Diễn tả sự nhượng bộ / trái ngược nhẹ
Dùng khi muốn
nói rằng dù một điều nào đó là thật, điều kia vẫn xảy ra.
조금 비싸지만 좋아요. → Hơi đắt một chút nhưng tốt.
늦었지만 아직 괜찮아요. → Dù trễ rồi nhưng vẫn ổn.
작지만 깨끗해요. → Nhỏ nhưng sạch sẽ.
바쁘지만 즐거워요. → Bận nhưng vui.
(3) Kết hợp
với “그래도” để nhấn mạnh sự đối lập
Khi muốn nhấn
mạnh phần “nhưng mà…”, người Hàn hay thêm 그래도 (mặc dù vậy, nhưng mà) ở mệnh đề sau.
비가 오지만 그래도 나가야 해요. → Trời mưa nhưng vẫn phải ra ngoài.
피곤하지만 그래도 공부해야 해요. → Mệt nhưng dù sao cũng phải học.
춥지만 그래도 운동해요. → Trời lạnh nhưng vẫn tập thể dục.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “–지만” luôn đi sau động từ / tính từ, không đứng sau danh từ trực tiếp trừ khi là “이다”.
Ví dụ đúng:
학생이지만 일을 해요. → Là học sinh nhưng vẫn làm việc. ✅
Ví dụ sai:
학생지만 일을 해요. ❌
(2) Mệnh đề trước và sau phải có cùng chủ ngữ
trong đa số trường hợp. Nếu
hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, nên dùng cấu trúc “–는데”.
Ví dụ:
저는 피곤하지만 친구는 안 피곤해요. → Tôi mệt nhưng bạn tôi thì không. ✅ (chấp nhận được, nhưng tự nhiên hơn khi dùng “–는데”)
저는 피곤한데 친구는 안 피곤해요. → Tôi mệt nhưng bạn tôi thì không. ✅ (tự nhiên hơn)
(3) Không
nên nhầm “–지만” với “–는데”.
- “–지만”: chỉ sự đối lập rõ ràng
(tương phản trực tiếp).
- “–는데”: dùng cho bối cảnh, mô tả,
hoặc dẫn nhập tình huống.
Ví dụ:
비싸지만 좋아요. → Đắt nhưng tốt. (đối lập)
비싼데 좋아요. → Nó đắt, và (bối cảnh là) tốt. (nhẹ
nhàng hơn)
(4) Có thể rút gọn mệnh đề thứ hai khi nó rõ ràng qua ngữ cảnh.
Ví dụ:
비싸지만 (괜찮아요). → (Cái đó) đắt nhưng (không sao
đâu).
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–지만” vs “–는데”
- “–지만”: dùng để so sánh, đối lập
rõ ràng giữa hai vế.
- “–는데”: dùng để mở đầu bối cảnh,
nêu điều kiện hoặc nối câu nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
한국어는 어렵지만 재미있어요. → Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
한국어는 어려운데 재미있어요. → Tiếng Hàn thì khó, nhưng (dù vậy)
thú vị.
(2) “–지만” vs “–(으)면서”
- “–지만”: hai hành động đối lập
nhau.
- “–(으)면서”: hai hành động xảy ra đồng
thời.
Ví dụ:
공부하지만 피곤해요. → Tôi học nhưng mệt.
공부하면서 음악을 들어요. → Tôi vừa học vừa nghe nhạc.
6. Ví dụ
thực tế
-날씨가 춥지만 괜찮아요. → Trời lạnh nhưng không sao.
-한국어는 어렵지만 재미있어요. → Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
-돈이 없지만 행복해요. → Không có tiền nhưng vẫn hạnh
phúc.
-이 옷은 예쁘지만 비싸요. → Cái áo này đẹp nhưng đắt.
-오늘은 피곤하지만 회사에 가야 해요. → Hôm nay mệt nhưng vẫn phải đi
làm.
-작지만 깨끗해요. → Nhỏ nhưng sạch.
-늦었지만 아직 괜찮아요. → Dù trễ rồi nhưng vẫn ổn.
-피곤하지만 그래도 운동할 거예요. → Mệt nhưng vẫn sẽ tập thể dục.
-학생이지만 일을 해요. → Là học sinh nhưng vẫn làm việc.
-비가 오지만 그래도 나가야 해요. → Trời mưa nhưng vẫn phải ra ngoài.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
