Ngữ pháp "Động từ + (으)ㄹ 수 있다/없다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 


Ngữ pháp Động từ + (으)ㄹ 수 있다/없다.
 

1. Ý nghĩa

Ngữ pháp “Động từ + () 있다 / 없다 được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự (không) có thể làm được một việc gì đó.

Nghĩa trong tiếng Việt là: “Có thể / Không thể …”, “Làm được / Không làm được …”

Ví dụ:

  • 저는 한국어를 읽을 있어요. → Tôi có thể đọc tiếng Hàn.
  • 지금은 없어요. → Bây giờ tôi không thể đi được.
  • 친구를 도와줄 있어요. → Tôi có thể giúp bạn.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + () 있다 → có thể làm gì
Động từ + (
) 없다 → không thể làm gì

(1) Nếu gốc động từ có patchim (받침) → thêm 있다 / 없다

  • 먹다먹을 있다 (có thể ăn) / 먹을 없다 (không thể ăn)
  • 읽다읽을 있다 (có thể đọc)
  • 찾다찾을 없다 (không thể tìm)

(2) Nếu gốc động từ không có patchim → thêm 있다 / 없다

  • 가다 있다 (có thể đi)
  • 배우다배울 없다 (không thể học)
  • 마시다마실 있다 (có thể uống)

(3) Với động từ 하다, đổi thành 있다 / 없다

  • 공부하다공부할 있다 (có thể học)
  • 일하다일할 없다 (không thể làm việc)
  • 운전하다운전할 있다 (có thể lái xe)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả khả năng thực hiện

Dùng khi muốn nói mình có thể / không thể làm được việc gì (vì biết, vì có điều kiện, hoặc có năng lực).

저는 수영할 있어요. → Tôi có thể bơi.
한국어를 있어요. → Tôi có thể viết tiếng Hàn.
피아노를 없어요. → Tôi không thể chơi piano.
오늘은 시간이 없어서 만날 없어요. → Hôm nay tôi không có thời gian nên không thể gặp được.

(2) Diễn tả sự cho phép hoặc điều kiện có thể xảy ra

Dùng khi muốn nói trong tình huống đó có thể / không thể làm được việc gì.

여기에서 사진을 찍을 있어요. → Ở đây có thể chụp ảnh được.
방에서는 담배를 피울 없어요. → Trong phòng này không được hút thuốc.
카드는 해외에서 사용할 있어요. → Thẻ này có thể dùng ở nước ngoài.
지금 들어갈 없어요. → Bây giờ không thể vào được.

(3) Diễn tả khả năng tiềm tàng hoặc suy đoán

Dùng để nói “có khả năng xảy ra” hoặc “có thể là…”.

사람이 늦을 있어요. → Người đó có thể sẽ đến muộn.
오늘 비가 있어요. → Hôm nay có thể sẽ mưa.
그건 사실일 없어요. → Điều đó không thể là sự thật.

4. Lưu ý quan trọng

(1) 있다 / 없다 luôn đứng sau động từ nguyên thể (dạng từ điển), chứ không chia thì trực tiếp vào động từ chính.
Chỉ có
있다 / 없다 được chia theo thì.

Ví dụ:

  • 저는 수영할 있어요.
  • 저는 수영할 있었어요. (quá khứ)
  • 저는 수영할 있을 거예요. (tương lai)

(2) Để nhấn mạnh khả năng, người Hàn thường thêm (giỏi) hoặc (không giỏi) trước động từ:

  • 있어요. → Tôi có thể làm tốt.
  • 먹을 없어요. → Tôi không thể ăn ngon được.

(3) Nếu nói “không thể” do hoàn cảnh, điều kiện, thì dùng “–() 없다”.
Nếu nói “không biết làm, không giỏi”, dùng
+ động từ”.

So sánh:

  • 저는 수영할 없어요. → Tôi không thể bơi được (vì bị thương, không có thời gian, v.v.)
  • 저는 수영을 해요. → Tôi không biết bơi (do không có kỹ năng).

(4) Trong văn viết, “–() 없다thường rút gọn thành “–() 없다 → –() 수가 없다để nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

사람을 잊을 수가 없어요. → Tôi không thể nào quên được người đó.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “–() 있다 / 없다 vs “–() 알다 / 모르다

  • “–() 있다 / 없다”: khả năng khách quan, điều kiện hoặc tình huống có thể xảy ra.
  • “–() 알다 / 모르다”: khả năng chủ quan – biết hay không biết làm việc gì.

Ví dụ:

수영할 있어요. → Tôi có thể bơi (vì có điều kiện).
수영할 알아요. → Tôi biết bơi (vì có kỹ năng).

(2) “–() 없다 vs + V”

  • “–() 없다”: không thể vì hoàn cảnh, lý do bên ngoài.
  • + V”: không thể vì không có khả năng / kỹ năng.

Ví dụ:

시간이 없어서 없어요. → Tôi không thể đi vì không có thời gian.
길을 몰라서 가요. → Tôi không thể đi vì không biết đường.

6. Ví dụ thực tế

-저는 한국어를 읽을 있어요. → Tôi có thể đọc tiếng Hàn.
-오늘은 없어요. → Hôm nay tôi không thể đi được.
-친구를 도와줄 있어요. → Tôi có thể giúp bạn.
-여기에서 사진을 찍을 있어요. → Có thể chụp ảnh ở đây.
-이 방에서는 담배를 피울 없어요. → Không được hút thuốc trong phòng này.
-한국어를 있어요. → Tôi có thể viết tiếng Hàn tốt.
-그 사람이 늦을 있어요. → Người đó có thể sẽ đến muộn.
-그건 사실일 없어요. → Điều đó không thể là sự thật.
-시간이 없어서 영화를 없었어요. → Vì không có thời gian nên tôi không thể xem phim.
-그 사람을 잊을 수가 없어요
. → Tôi không thể nào quên được người đó.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn