![]() |
| Cấu trúc N + 보다 . |
1. Ý nghĩa
Cấu trúc “Danh từ + 보다” được
dùng để so sánh hơn, mang nghĩa là “so với …”, “hơn …” trong tiếng
Việt.
Dùng khi muốn
so sánh hai đối tượng về một đặc điểm nào đó (cao hơn, đẹp hơn, nhanh hơn, tốt
hơn…).
Ví dụ:
- 오늘은 어제보다 더워요. → Hôm nay nóng hơn hôm qua.
- 이 옷이 저 옷보다 예뻐요. → Cái áo này đẹp hơn cái áo
kia.
- 한국어가 영어보다 어려워요. → Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.
2. Cấu
trúc và quy tắc dùng
Danh từ +
보다 + (tính từ/động từ)
Giải
thích:
- “보다” có nghĩa gốc là “nhìn, xem”,
nhưng khi đứng sau danh từ, nó mang nghĩa so sánh hơn – “so với …”.
- Danh từ trước “보다” là đối tượng dùng để so
sánh, còn danh từ/tính từ/động từ ở mệnh đề chính là chủ thể được
so sánh.
Ví dụ:
- 동생보다 키가 커요. → Tôi cao hơn em tôi.
- 오늘보다 내일이 더 추워요. → Ngày mai lạnh hơn hôm nay.
- 이 음식이 저 음식보다 맛있어요. → Món này ngon hơn món kia.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) So
sánh hơn giữa hai đối tượng
Dùng để nói A
hơn B (với “B + 보다”).
Câu thường đi kèm với “더” (hơn, thêm), để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ:
오늘은 어제보다 더워요. → Hôm nay nóng hơn hôm qua.
이 옷이 저 옷보다 예뻐요. → Cái áo này đẹp hơn cái áo kia.
동생보다 키가 커요. → Tôi cao hơn em tôi.
한국어가 영어보다 어려워요. → Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.
(2) So
sánh hành động hoặc trạng thái
Dùng với động
từ, để so sánh xem hành động nào diễn ra nhiều hơn, nhanh hơn, sớm hơn,
v.v.
Ví dụ:
저는 친구보다 일찍 일어나요. → Tôi dậy sớm hơn bạn tôi.
오늘은 어제보다 많이 걸었어요. → Hôm nay tôi đi bộ nhiều hơn hôm
qua.
형보다 공부를 더 열심히 해요. → Tôi học chăm chỉ hơn anh trai.
(3) Dùng trong các biểu hiện mang tính ẩn dụ / so sánh đặc
biệt
Có thể dùng
“보다” để nhấn mạnh
so sánh về cảm xúc, trải nghiệm, mức độ.
Ví dụ:
사진보다 실물이 더 예뻐요. → Ngoài đời đẹp hơn trong ảnh.
생각보다 쉬워요. → Dễ hơn mình nghĩ.
기대보다 재미있었어요. → Thú vị hơn mong đợi.
예상보다 비쌌어요. → Đắt hơn dự kiến.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “보다” không đi kèm tiểu từ chủ ngữ (이/가) của danh từ so sánh.
Chỉ cần viết trực tiếp “Danh từ + 보다” mà không thêm gì khác.
Ví dụ đúng:
이 책이 저 책보다 좋아요. ✅
Ví dụ sai:
이 책이 저 책이보다 좋아요. ❌
(2) Thường
dùng “더” trước tính từ
hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ “hơn”.
- 더 = “hơn, thêm”
- Ví dụ:
- 오늘은
어제보다 더워요. → Hôm nay nóng hơn hôm qua.
한국어를 영어보다 더 열심히 공부해요. → Tôi học tiếng Hàn chăm hơn tiếng Anh.
(3) Có thể kết hợp “덜 (ít hơn)” để so sánh ít hơn / kém hơn.
Ví dụ:
커피보다 차가 덜 써요. → Trà ít đắng hơn cà phê.
지난주보다 바빠요. → Bận hơn tuần trước.
어제보다 덜 피곤해요. → Hôm nay đỡ mệt hơn hôm qua.
(4) Khi dùng với đại từ chỉ người (저, 나, 친구, 엄마…), không cần tiểu từ (는/은).
Ví dụ:
저보다 동생이 키가 커요. → Em tôi cao hơn tôi.
엄마보다 아빠가 빨라요. → Bố nhanh hơn mẹ.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “보다” vs “처럼 / 같이”
- “보다”: dùng để so sánh hơn – A hơn
B.
- “처럼 / 같이”: dùng để so sánh bằng – A như
B.
Ví dụ:
저는 언니보다 키가 커요. → Tôi cao hơn chị tôi.
저는 언니처럼 키가 커요. → Tôi cao như chị tôi.
(2) “보다” vs “만큼”
- “보다”: so sánh hơn (hơn…).
- “만큼”: so sánh bằng mức độ (bằng…).
Ví dụ:
민수는 저보다 키가 커요. → Minsu cao hơn tôi.
민수는 저만큼 키가 커요. → Minsu cao bằng tôi.
6. Ví dụ
thực tế
-오늘은 어제보다 더워요. → Hôm nay nóng hơn hôm qua.
-이 옷이 저 옷보다 예뻐요. → Cái áo này đẹp hơn cái áo kia.
-동생보다 키가 커요. → Tôi cao hơn em tôi.
-한국어가 영어보다 어려워요. → Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.
-사진보다 실물이 더 예뻐요. → Ngoài đời đẹp hơn trong ảnh.
-생각보다 쉬워요. → Dễ hơn mình nghĩ.
-기대보다 재미있었어요. → Thú vị hơn mong đợi.
-저는 친구보다 일찍 일어나요. → Tôi dậy sớm hơn bạn tôi.
-형보다 공부를 더 열심히 해요. → Tôi học chăm hơn anh trai.
-어제보다 덜 피곤해요. → Hôm nay đỡ mệt hơn hôm qua.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
