Tổng hợp ngữ pháp hội nhập xã hội KIIP 4

 

Tổng hợp ngữ pháp hội nhập xã hội KIIP 4
1.Động từ + 느라고 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

2.Động từ/Tính từ + 을수록 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

3.Động từ/Tính từ + 을 뿐만 아니라 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

4.Động từ/Tính từ + 을 수밖에 없다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

5.Động từ/Tính từ + 는 줄 알다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

6.Động từ + 곤 하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

7.Động từ/Tính từ + 더니 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

8.Động từ/Tính từ + 은 나머지 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

9. 얼마나 + Động từ/Tính từ + 는 지 모르다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

10.Động từ/Tính từ + 든지 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

11.Động từ/Tính từ +  < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

12.Động từ/Tính từ + 을 정도로 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

13.Động từ + 되 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

14.Động từ + 었더니 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

15.Động từ/Tính từ + 는 다면서요? < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

16.Động từ + 을 겸 + Động từ + 을 겸 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

17.Động từ + 을 뻔하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

18.Danh từ + 으로 인해 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

19.Động từ + 고말다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

20.Động từ/Tính từ + 는 척하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

21.Danh từ + 조차 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

22.Động từ/Tính từ + 기 마련이다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

23.Động từ + 나 보다, Tính từ + 은가 보다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

24.Danh từ + 이야말로 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

25.Động từ + 는 한 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

26.Động từ + 도록 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

27.Động từ/Tính từ + 으므로 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

28.Danh từ + 은/는커녕 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

29.Động từ + 다시피 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

30.Động từ + 는 법이다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

31.Động từ/Tính từ + 을지도 모르다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

32.Danh từ + 치고 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn