Tổng hợp ngữ pháp hội nhập xã hội KIIP 3

 

Tổng hợp ngữ pháp hội nhập xã hội KIIP 3
Dưới đây là tổng hợp các ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp KIIP 3, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về các cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Hàn.

1.Động từ/Tính từ + 고해서 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

2.Động từ/Tính từ + 으면 되다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

3.Tính từ + 어지다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

4.Động từ/Tính từ + 는 대신(에) < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

5.Động từ/Tính từ + 는지 알다/모르다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

6.Động từ/Tính từ + 다가 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

7.Động từ + 을 만하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

8.Động từ/Tính từ + 어 가지고 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

9.Danh từ + 이나/밖에 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

10.Động từ/Tính từ + 는다고 하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

11.피동(Bị động) < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

12.Động từ + 자고하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

13.Động từ + 으라고 하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

14.Động từ/Tính từ + 냐고 하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

15.Danh từ + 만큼 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

16.사동(1) (Thể sai khiến 1) < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

17.사동(2) (Thể sai khiến 2) < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

18.Động từ/Tính từ + 어서 그런지 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

19.Động từ + 나요? Tính từ + 은가요? < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

20.Động từ + 기위해서 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

21.Động từ + 어 놓다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

22.Động từ/Tính từ + 는 데다가 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

23.Động từ/Tính từ + 는다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

24.Động từ/Tính từ + 어도 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

25.Động từ+ 게 되다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

26.Động từ + 게 하다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

27.Động từ + 어 가다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

28.Động từ/Tính từ + 잖아요 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

29.Động từ/Tính từ + 어야 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

30.Động từ + 으려던 참이다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

31.Động từ + 자마자 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

32.Động từ/Tính từ + 을 텐데 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈

33.Động từ + 어 있다 < --- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp👈


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀



Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn