Ngữ pháp "Động từ + (으)ㄹ 만하다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + (으)ㄹ 만하다 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-() 만하다

Ngữ pháp “Động từ + () 만하다 dùng để đánh giá rằng một hành động/sự việc đạt mức độ “đáng để”, “xứng đáng để” hoặc “có thể chấp nhận/đủ để làm”. Nghĩa tiếng Việt là: “đáng để…”, “có thể… được”, “cũng đáng…”

Ví dụ:

영화는 만해요.
Bộ phim này đáng xem.

그의 설명은 믿을 만해요.
Lời giải thích của anh ấy đáng tin.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc này chủ yếu dùng với động từ, không dùng trực tiếp với danh từ. Với tính từ: chỉ dùng với một số tính từ mang nghĩa “đánh giá/đáng tin” đã quen dùng, không mở rộng tùy ý.

🔹 Với động từ

• Động từ + () 만하다

Cách chia:

  • Gốc có patchim → -() 만하다
  • Gốc không patchim → - 만하다

보다 만하다 (đáng xem)
먹다먹을 만하다 (đáng ăn / ăn được)
기다리다기다릴 만하다 (đáng chờ)

Ví dụ:

식당은 가격 대비 먹을 만해요.
Quán ăn này xét theo giá thì cũng đáng ăn.

조금 힘들지만 도전해 만해요.
Dù hơi vất vả nhưng cũng đáng để thử.

🔹 Với tính từ (phạm vi hạn chế)

👉 Chỉ dùng với một số tính từ quen thuộc, thường mang nghĩa đáng tin / đáng khen / đáng nhớ, trên thực tế, hay gặp nhất là dạng động từ hóa.

믿다 믿을 만하다 (đáng tin)
기억하다억할 만하다 (đáng nhớ)

Ví dụ:

사람은 충분히 믿을 만해요.
Người đó hoàn toàn đáng tin.

경험은 오래 기억할 만해요.
Trải nghiệm này rất đáng nhớ.

📌 Lưu ý:

  • Không nói: ❌ 행복할 만하다, ❌ 예쁠 만하다
  • Những trường hợp này dùng 다른 구조 ( 같다, 충분히, 아주…)

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi đánh giá mức độ “đáng để làm”

Ví dụ:

책은 읽어 만해요.
Cuốn sách này cũng đáng đọc thử một lần.

일은 시간을 투자할 만해요.
Việc này đáng để đầu tư thời gian.

b) Dùng khi đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Ví dụ:

조금 비싸지만 만해요.
Hơi đắt một chút nhưng cũng đáng mua.

지금 도전해 만한 시기예요.
Bây giờ là thời điểm đáng để thử thách.

c) Dùng nhiều trong nhận xét, review, đánh giá

Ví dụ:

앱은 초보자도 쓰기 만해요.
Ứng dụng này người mới cũng dùng được.

4. Lưu ý quan trọng

a) Không dùng để khen quá mạnh

→ -() 만하다 chỉ ở mức “ổn – đáng – chấp nhận được”, không mang nghĩa “rất tuyệt vời”.

Ví dụ:

영화는 만해요.
Phim này đáng xem. (ổn, ok)

b) Thường đi với bối cảnh, điều kiện

Ví dụ:

가격을 생각하면 충분히 만해요.
Xét về giá thì cũng rất đáng mua.

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-() 만하다 vs “-/ 만하다

• () 만하다: đánh giá trực tiếp
/ 만하다: nhấn mạnh thử một lần

Ví dụ:

영화는 만해요.
Phim này đáng xem.

영화는 한번 만해요.
Phim này đáng để xem thử một lần.

🔹 “-() 만하다vs 괜찮다

• () 만하다: đánh giá có lý do cụ thể
괜찮다: cảm nhận chung, rất khẩu ngữ

Ví dụ:

식당은 먹을 만해요.
Quán này ăn cũng ổn.

식당 괜찮아요.
Quán này ok đó.

6. Ví dụ thực tế

일은 혼자서도 만해요.
Việc này cũng đáng để làm một mình.

조금 위험하지만 도전할 만해요.
Dù hơi nguy hiểm nhưng cũng đáng thử.

그의 제안은 충분히 검토할 만해요.
Đề xuất của anh ấy hoàn toàn đáng để xem xét.

경험은 인생에서 번쯤 만해요.
Trải nghiệm này trong đời cũng đáng thử một lần.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn