Ngữ pháp "Danh từ + 은/는 말할 것도 없고" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

 Ngữ pháp Danh từ + 은/는 말할 것도 없고 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của / 말할 것도 없고

Ngữ pháp “Danh từ + / 말할 것도 없고 dùng để nhấn mạnh rằng một điều A đã quá rõ, quá hiển nhiên, đến mức không cần nói tới, và điều B (nêu sau) còn ở mức cao hơn nữa. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “A thì khỏi phải nói rồi, B thì…”, “Không chỉ A mà cả B cũng…”, “A đã vậy rồi, huống chi là B”

Ví dụ :

가격은 말할 것도 없고 품질도 좋아요.
Giá thì khỏi phải nói rồi, chất lượng cũng rất tốt.

한국어 실력은 말할 것도 없고 성격도 좋아요.
Năng lực tiếng Hàn thì không cần bàn, tính cách cũng rất tốt.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc này chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ hoặc tính từ.

• Danh từ + / 말할 것도 없고 + (danh từ/ câu tiếp theo)

Cách gắn trợ từ:

  • Danh từ có patchim → 말할 것도 없고
  • Danh từ không patchim → 말할 것도 없고

Ví dụ:

  • 가격가격은 말할 것도 없고 
  • 실력실력은 말할 것도 없고 ( Năng lực thì khỏi bàn)
  • 외모외모는 말할 것도 없고 ( Diện mạo thì khỏi bàn)

3. Cách sử dụng

a) Nhấn mạnh mức độ tăng dần

식당은 맛은 말할 것도 없고 서비스도 좋아요.
Quán này không chỉ ngon mà dịch vụ cũng rất tốt.

영화는 연출은 말할 것도 없고 배우 연기도 훌륭해요.
Bộ phim đó khỏi nói về khâu dàn dựng, diễn xuất của diễn viên cũng xuất sắc.

b) Dùng trong đánh giá, nhận xét, review

가방은 디자인은 말할 것도 없고 실용성도 높아요.
Chiếc túi này thiết kế thì khỏi bàn, tính tiện dụng cũng rất cao.

학생은 성적은 말할 것도 없고 태도도 좋아요.
Học lực của học sinh đó thì không cần nói, thái độ cũng rất tốt.

c) Dùng để khen mạnh, nhấn toàn diện

회사는 연봉은 말할 것도 없고 복지도 좋아요.
Công ty đó lương thì khỏi nói, phúc lợi cũng rất tốt.

도시는 교통은 말할 것도 없고 생활이 편해요.
Thành phố này giao thông thì khỏi bàn, cuộc sống cũng tiện lợi.

4. Lưu ý quan trọng (hay bị dùng sai)

a) Không dùng khi hai yếu tố ngang mức

디자인은 말할 것도 없고 색깔도 예뻐요.
(nghe không tự nhiên nếu không có mức độ tăng)

디자인은 말할 것도 없고 내구성도 좋아요.
Thiết kế thì khỏi nói, độ bền cũng rất tốt.

b) Không dùng để nói tiêu cực nhẹ

Cấu trúc này nghiêng mạnh về khen / nhấn tích cực, ít dùng cho phê bình trừ khi cố ý châm biếm.

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp tương tự

🔹 / 말할 것도 없고vs 뿐만 아니라

  • 말할 것도 없고: A quá rõ → nhấn B
  • 뿐만 아니라: liệt kê thông thường (không những ... mà còn)

Ví dụ:

실력은 말할 것도 없고 경험도 많아요.
Năng lực thì khỏi nói, kinh nghiệm cũng rất nhiều. (nhấn mạnh)

실력이 있을 뿐만 아니라 경험도 많아요.
Không chỉ có năng lực mà còn nhiều kinh nghiệm. (trung tính)

🔹/ 말할 것도 없고 vs “A 물론이고 B

  • 말할 것도 없고: cảm giác đương nhiên
  • 물론이고: trang trọng hơn, văn viết (không những ... mà còn)

Ví dụ:

외모는 말할 것도 없고 성격도 좋아요.
Ngoại hình thì khỏi nói, tính cách cũng tốt.

외모는 물론이고 성격도 좋아요.
Không chỉ ngoại hình mà tính cách cũng tốt.

6. Ví dụ thực tế

스마트폰은 성능은 말할 것도 없고 배터리도 오래 가요.
Chiếc điện thoại này hiệu năng thì khỏi bàn, pin cũng rất trâu.

교수님은 지식은 말할 것도 없고 설명도 잘해요.
Giáo sư đó kiến thức thì không cần nói, giảng giải cũng rất dễ hiểu.

한국은 음식은 말할 것도 없고 볼거리도 많아요.
Hàn Quốc đồ ăn thì khỏi nói, chỗ tham quan cũng rất nhiều.

팀은 실력은 말할 것도 없고 팀워크도 뛰어나요.
Đội đó năng lực thì khỏi bàn, tinh thần đồng đội cũng xuất sắc.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn