![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 아서/어서 그런지 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-아서/어서 그런지”
Ngữ pháp “-아서/어서 그런지” dùng để suy đoán
nguyên nhân của một kết quả đã xảy ra.
Người nói không khẳng định chắc chắn, chỉ đưa ra nhận định dựa trên tình
huống, cảm nhận hoặc quan sát. Nghĩa tiếng Việt thường là: “có lẽ vì… nên…”, “không biết có phải
do… không mà…”
Ví dụ:
• 요즘 잠을 못 자서 그런지 집중이 잘 안 돼요.
Có lẽ vì dạo này không ngủ được nên tôi khó tập trung.
• 비가 와서 그런지 길이 많이 막혀요.
Có lẽ vì trời mưa nên đường rất kẹt.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ / Tính từ + 아서/어서 그런지
Cách chia:
- Gốc
có ㅏ / ㅗ → 아서 그런지
- Các
trường hợp khác → 어서 그런지
- 하다 → 해서 그런지
Ví dụ:
• 피곤하다 → 피곤해서 그런지
피곤해서 그런지 말수가 적어요.
Có lẽ vì mệt nên ít nói.
• 연습하다 → 연습해서 그런지
많이 연습해서 그런지 실력이 늘었어요.
Có lẽ vì luyện tập nhiều nên trình độ tiến bộ.
3. Cách sử dụng
a) Khi kết quả đã rõ, nguyên nhân chỉ là suy đoán
Ví dụ:
요즘 바빠서 그런지 연락이 뜸해요.
Có lẽ vì dạo này bận nên ít liên lạc.
머리가 아파서 그런지 일이 손에 안 잡혀요.
Không biết có phải vì đau đầu không mà làm việc không vào.
b) Thường dùng
với trạng thái, cảm giác, xu hướng
Ví dụ:
날씨가 추워서 그런지 몸이 잘 안 움직여요.
Có lẽ vì trời lạnh nên cơ thể uể oải.
한국에 오래 살아서 그런지 발음이 자연스러워졌어요.
Có lẽ vì sống lâu ở Hàn nên phát âm tự nhiên hơn.
4. Lưu ý
• Không dùng khi nguyên
nhân quá rõ ràng, chắc chắn
❌ Không tự nhiên:
비가 와서 길이 젖어서 그런지 미끄러워요.
Vì trời mưa nên đường ướt, có lẽ vì thế mà trơn.
✔ Tự nhiên hơn:
비가 와서 길이 미끄러워요. Vì trời mưa nên đường trơn.
• Không dùng cho mệnh lệnh, yêu cầu, ý định
❌ Sai:
피곤해서 그런지 일찍 가세요. Vì có lẽ mệt nên hãy về sớm.
✔ Đúng:
피곤하면 일찍 가세요. Nếu mệt thì hãy về sớm.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-아서/어서” vs “-아서/어서 그런지”
- -아서/어서: nguyên nhân chắc chắn
- -아서/어서 그런지: nguyên nhân suy
đoán
Ví dụ:
• 비가 와서 길이 막혀요. Trời mưa nên đường kẹt.
• 비가 와서 그런지 길이 막혀요. Có lẽ vì trời mưa nên đường kẹt.
🔹 “-(으)니까” vs “-아서/어서 그런지”
- (으)니까: lý do mang tính giải thích,
logic
- 아서/어서 그런지: lý do mang tính cảm
nhận
Ví dụ:
• 피곤하니까 집에 가요. Vì mệt nên tôi về nhà.
• 피곤해서 그런지 표정이 안 좋아요. Có lẽ vì mệt nên nét mặt không tốt.
6. Ví dụ thực tế
요즘 운동을 안 해서 그런지 체력이 많이 떨어졌어요.
Có lẽ vì dạo này không tập thể dục nên thể lực giảm nhiều.
시험이 가까워서 그런지 다들 예민해요.
Có lẽ vì sắp thi nên ai cũng nhạy cảm.
밤에 잠을 설쳐서 그런지 하루 종일 졸려요.
Có lẽ vì ngủ không ngon nên buồn ngủ cả ngày.
한국 음식을 자주 먹어서 그런지 매운 음식이 익숙해졌어요.
Có lẽ vì thường xuyên ăn đồ Hàn nên quen đồ cay.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
