![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 아야겠다/어야겠다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-아야겠다 / -어야겠다”
Ngữ pháp “-아야겠다 / -어야겠다” nghĩa tiếng Việt là: “phải… thôi”, “cần phải… rồi”, “chắc phải…”,
“nên… thôi”. Diễn tả ý định hoặc
quyết định của người nói vừa mới hình thành tại thời điểm nói, thường là sau khi nhận ra một tình huống, vấn đề hoặc sự cần thiết.
Ví dụ:
• 비가 와요. 우산을 가져가야겠어요.
Trời mưa rồi, chắc phải mang ô thôi.
• 배가 너무 고파요. 밥을 먹어야겠어요.
Đói quá, phải ăn thôi.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + 아야겠다 / 어야겠다
Cách chia:
- Gốc
động từ có ㅏ / ㅗ → 아야겠다
- Các
trường hợp còn lại → 어야겠다
- 하다 → 해야겠다
Ví dụ :
• 가다 (đi) → 가야겠다
늦었어요. 이제 가야겠어요. Muộn rồi, chắc phải đi thôi.
• 공부하다 → 공부해야겠다
시험이 얼마 안 남았어요. 공부해야겠어요. Sắp thi rồi, phải học thôi.
• 자다 (ngủ) → 자야겠다
너무 피곤해요. 오늘은 일찍 자야겠어요. Mệt quá, hôm nay chắc phải ngủ sớm.
• 정리하다 → 정리해야겠다
방이 너무 지저분해요. 정리해야겠어요. Phòng bừa quá, phải dọn thôi.
3. Cách sử dụng
a) Diễn tả quyết định vừa mới đưa ra
Ví dụ:
감기에 걸린 것 같아요. 병원에 가야겠어요.
Có vẻ bị cảm rồi, chắc phải đi bệnh viện thôi.
날씨가 너무 더워요. 에어컨을 켜야겠어요.
Nóng quá, phải bật điều hòa thôi.
b) Thể hiện ý
định mang tính cá nhân, chủ quan
Ví dụ:
요즘 살이 쪘어요. 운동을 해야겠어요.
Dạo này tăng cân, chắc phải tập thể dục rồi.
돈이 부족해요. 아껴 써야겠어요.
Thiếu tiền rồi, phải tiêu tiết kiệm thôi.
c) Dùng để nói
nhẹ, lịch sự, không áp đặt
Ví dụ:
그럼 저는 먼저 가야겠어요. Vậy thì tôi xin phép đi trước.
오늘은 여기까지 해야겠어요. Hôm nay chắc làm tới đây thôi.
4. Lưu ý
• “-아야겠다 / -어야겠다” chỉ
dùng cho quyết định của người nói, không dùng để ra lệnh cho người khác.
❌ Sai:
너 지금 공부해야겠어요.
✔ Đúng:
너 지금 공부해야 해요. Bây giờ bạn phải học bài
• Thường không
dùng cho sự thật hiển nhiên hoặc quy định chung.
❌ Sai:
한국에서는 신발을 벗어야겠어요. Ở Hàn Quốc phải cởi giày
(Đây là quy tắc, không phải quyết định cá nhân)
• Hay đi với các trạng từ như: 이제, 슬슬, 아무래도, 벌써
Ví dụ:
이제 슬슬 준비해야겠어요. Chắc đến lúc chuẩn bị rồi.
5. So sánh với
ngữ pháp tương tự
🔹 “-아야겠다 / -어야겠다” vs “-아/어야 하다”
• “아야겠다” → ý
định mới, cảm xúc cá nhân, nhẹ
• “아/어야 하다” → nghĩa vụ, trách nhiệm,
khách quan
Ví dụ:
비가 오네요. 우산을 가져가야겠어요.
Tôi thấy mưa nên quyết định mang ô.
학생은 교복을 입어야 해요.
Học sinh phải mặc đồng phục.
🔹 “-아야겠다 / -어야겠다” vs “-(으)려고 하다”
• “아야겠다” → quyết
định ngay lúc nói
• “(으)려고 하다” → kế hoạch đã nghĩ trước
Ví dụ:
배고파요. 밥을 먹어야겠어요. Đói nên quyết định
ngay.
오늘 저녁에 친구를 만나려고 해요. Kế hoạch có từ trước.
6. Ví dụ thực tế
너무 졸려요. 커피를 마셔야겠어요.
Buồn ngủ quá, chắc phải uống cà phê thôi.
비가 올 것 같아요. 택시를 타야겠어요.
Có vẻ sắp mưa, chắc đi taxi thôi.
내일 발표가 있어요. 오늘은 일찍 자야겠어요.
Mai thuyết trình, hôm nay phải ngủ sớm thôi.
시간이 없네요. 빨리 움직여야겠어요.
Không còn thời gian, phải đi nhanh thôi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
