![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 자마자 trong tiếng |
1. Ý nghĩa của “-자마자”
Ngữ pháp “-자마자”
nghĩa tiếng Việt là: “ngay sau khi…”, “vừa mới… thì lập tức…”. Diễn tả hành động B xảy ra ngay lập tức
sau khi hành động A kết thúc, không
có (hoặc hầu như không có) khoảng thời gian xen vào.
Điểm cốt lõi:
- Hai
hành động xảy ra liên tiếp, rất nhanh
- Hành
động sau thường là phản xạ, phản ứng tự nhiên
Ví dụ:
• 집에 도착하자마자 비가 내렸어요.
Vừa đến nhà thì trời mưa ngay.
• 수업이 끝나자마자 친구를 만났어요.
Vừa tan học là tôi gặp bạn liền.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + 자마자
Ví dụ :
• 가다 (đi) → 가자마자
회사에 가자마자 회의를 했어요. Vừa đến công ty là họp ngay.
• 오다 (đến) → 오자마자
집에 오자마자 샤워했어요. Vừa về nhà là đi tắm liền.
• 듣다 (nghe) →
듣자마자
그 소식을 듣자마자 깜짝 놀랐어요. Vừa nghe tin đó là tôi sốc liền.
• 먹다 (ăn) → 먹자마자
약을 먹자마자 잠이 들었어요. Vừa uống thuốc là ngủ luôn.
3. Cách sử dụng
a) Diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, không có khoảng
nghỉ
Ví dụ:
비행기에서 내리자마자 전화를 했어요.
Vừa xuống máy bay là gọi điện ngay.
문을 열자마자 강아지가 뛰어왔어요.
Vừa mở cửa là chó chạy tới liền.
b) Hành động
sau thường mang tính phản xạ, tự nhiên
Ví dụ:
알람 소리를 듣자마자 일어났어요.
Vừa nghe chuông báo thức là bật dậy liền.
이야기를 보자마자 웃음이 나왔어요.
Vừa nhìn thấy là bật cười.
c) Dùng nhiều
trong văn nói và văn viết kể chuyện
Ví dụ:
한국에 도착하자마자 비가 와서 당황했어요.
Vừa đến Hàn là mưa, nên hơi bối rối.
4. Lưu ý
• “-자마자” chỉ
dùng với động từ, không dùng với tính từ.
❌ Sai:
춥자마자 집에 갔어요.
✔ Đúng:
추워서 집에 갔어요.
• Hai hành động phải liền nhau về mặt thời gian, nếu
có khoảng cách → không dùng “자마자”.
❌ Sai:
밥을 먹자마자 한 시간 후에 운동했어요.
• Thường không
dùng cho hành động mang tính chủ ý, lên kế hoạch lâu dài.
❌ Sai (nghe gượng):
대학에 입학하자마자 유학을 갔어요.
(không tự nhiên vì du học cần chuẩn bị)
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-자마자” vs “-(으)ㄴ 후에”
• “자마자” → ngay
lập tức, không có độ trễ
• “(으)ㄴ 후에” → sau khi, có thể có
khoảng thời gian
Ví dụ:
집에 오자마자 잤어요. Vừa về là ngủ ngay.
집에 온 후에 쉬었어요. Sau khi về nhà thì nghỉ ngơi (có thể nghỉ
sau đó một lúc).
🔹 “-자마자” vs “-고 나서”
• “자마자” → phản xạ nhanh, liên tiếp
• “고 나서” → làm xong việc
A rồi mới làm B, không nhấn mạnh tốc độ
Ví dụ:
수업이 끝나자마자 나갔어요. Vừa hết giờ là ra liền.
수업이 끝나고 나서 나갔어요. Hết giờ rồi sau đó mới ra.
6. Ví dụ thực tế
집에 오자마자 침대에 누웠어요.
Vừa về nhà là nằm lên giường liền.
월급을 받자마자 저축했어요.
Vừa nhận lương là đem đi tiết kiệm ngay.
비가 내리자마자 사람들이 우산을 폈어요.
Vừa mưa là mọi người bung ô liền.
문을 닫자마자 전화가 왔어요.
Vừa đóng cửa là điện thoại reo.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
