![]() |
| Động từ + 나 보다 / Tính từ + (으)ㄴ가 보다 trong tiếng |
1. Ý nghĩa của “-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다”
Ngữ pháp “-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다” nghĩa tiếng Việt là: “chắc là…”, “có vẻ là…”, “hình như là…”. Diễn tả sự phỏng đoán của người nói dựa trên dấu hiệu, tình huống thực tế mà mình nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được. Không phải sự thật chắc chắn, mà là suy đoán có căn cứ.
Ví dụ:
• 비가 오는 것 같아요. 사람들이 우산을 쓰고 다녀요.
→ 비가 오나 봐요. Có vẻ là trời đang mưa (vì thấy mọi người cầm ô).
• 얼굴이 안 좋아 보여요.
→ 아픈가 봐요. Có vẻ là đang ốm.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + 나 보다 - Dùng khi phỏng đoán hành động / sự việc
Ví dụ :
• 가다 (đi) → 가나 보다
집에 불이 켜져 있어요. 아직 안 가나 봐요.
Đèn còn sáng → chắc là chưa về.
• 오다 (đến) → 오나 보다
밖이 시끄러워요. 손님이 많이 오나 봐요.
Ngoài kia ồn → chắc là có nhiều khách đến.
• 자다 (ngủ) → 자나 보다
전화해도 안 받아요. 자나 봐요.
Gọi không nghe → chắc là đang ngủ.
🔹 Tính từ + (으)ㄴ가 보다 - Dùng khi phỏng đoán trạng thái, cảm xúc, tính chất
• Tính từ có patchim → (으)ㄴ가 보다
• Tính từ không patchim → ㄴ가 보다
Ví dụ :
• 바쁘다 → 바쁜가 보다
요즘 연락이 없어요. 바쁜가 봐요.
Dạo này không liên lạc → chắc là bận.
• 어렵다 → 어려운가 보다
다들 표정이 심각해요. 시험이 어려운가 봐요.
Mặt ai cũng căng → chắc là đề khó.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi phỏng đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng
Ví dụ:
• 불이 다 꺼져 있어요. 집에 아무도 없나 봐요.
Đèn tắt hết → chắc là không có ai ở nhà.
• 웃고 있는 걸 보니까 기분이 좋은가 봐요.
Thấy đang cười → chắc là tâm trạng tốt.
b) Người nói tự
suy luận, không khẳng định chắc chắn
Ví dụ:
• 지각했어요. 길이 막혔나 봐요.
Đi trễ → chắc là kẹt xe.
• 회의실이 비어 있어요. 회의가 끝났나 봐요.
Phòng họp trống → chắc là họp xong rồi.
c) Dùng nhiều trong văn nói, văn viết trung tính
Ví dụ:
요즘 날씨가 더운 걸 보니까 여름이 온가 봐요.
Thời tiết nóng → chắc là hè đến rồi.
4. Lưu ý
• “-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다” luôn
mang nghĩa phỏng đoán, không dùng cho sự thật hiển nhiên.
❌ Sai:
한국에는 사계절이 있나 봐요. (Vì đây là kiến thức chắc chắn)
• Không dùng để nói ý định, kế hoạch của bản
thân.
❌ Sai:
내일 공부하나 봐요. (ý định → không dùng)
• Thường đi kèm
các dấu hiệu như:
보니까, 보니, 것 같아요, 느낌이…, 표정이…
5. So sánh với
ngữ pháp tương tự
🔹 “-(으)ㄹ 것 같다”
– Phỏng đoán chung chung, có thể không cần căn cứ
rõ ràng
– Dùng rất rộng
Ví dụ:
내일 비가 올 것 같아요.
Tôi nghĩ là ngày mai có thể mưa.
🔹 “-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다”
– Phỏng đoán dựa trên dấu hiệu đã thấy
– Cảm giác “tôi nhìn thấy nên tôi đoán”
Ví dụ:
하늘이 흐린 걸 보니까 비가 오나 봐요.
Thấy trời âm u → chắc là sắp mưa.
6. Ví dụ thực tế
카톡을 읽고 답이 없어요. 바쁜가 봐요.
Đã seen mà không rep → chắc đang bận.
불이 아직 켜져 있어요. 안 잤나 봐요.
Đèn còn sáng → chắc chưa ngủ.
요즘 매일 헬스장에 가요. 살을 빼나 봐요.
Ngày nào cũng đi gym → chắc đang giảm cân.
웃으면서 전화하는 걸 보니까 좋은 소식이 있나 봐요.
Vừa cười vừa nghe điện thoại → chắc có tin vui.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
