![]() |
| Ngữ pháp Động từ + (는/ㄴ)다고 하다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(는/ㄴ)다고 하다”
Ngữ pháp “-(는/ㄴ)다고 하다” dùng để truyền đạt lại
lời nói, thông tin hoặc ý kiến của người khác (gián tiếp). Người nói không khẳng định đó là
ý của mình, chỉ báo lại “nghe nói / người ta nói rằng…”. Nghĩa tiếng Việt
thường là: “nói rằng…”, “bảo là…”, “nghe nói là…”
Ví dụ:
민수가 오늘 못 온다고 해요.
Min-su nói rằng hôm nay không đến được.
뉴스에서 내일부터 비가 온다고 했어요.
Trên bản tin nói rằng từ ngày mai sẽ mưa.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + (는/ㄴ)다고 하다
Cách chia (hiện tại):
- Động
từ có patchim / không patchim → 는다고 하다
- 하다 → 한다고 하다
Ví dụ:
• 오다 → 온다고 하다
그 사람이 곧 온다고 해요. Người đó nói rằng sẽ đến sớm.
• 가다 → 간다고 하다
내일 한국에 간다고 했어요. Anh ấy nói rằng ngày mai sẽ đi Hàn Quốc.
3. Cách sử dụng
a) Dùng để truyền đạt lại lời nói của người khác
Ví dụ:
친구가 오늘 바쁘다고 해요. Bạn tôi nói rằng hôm nay bận.
선생님이 시험이 어렵지 않다고 했어요. Giáo viên nói rằng đề thi không
khó.
b) Dùng để nói
thông tin nghe được (tin tức, thông báo)
Ví dụ:
회사에서 다음 주에 회의가 있다고 했어요.
Công ty thông báo rằng tuần sau có cuộc họp.
기상청에서 태풍이 온다고 했어요.
Cơ quan khí tượng nói rằng bão sẽ đến.
c) Người nói
giữ khoảng cách thông tin, không chịu trách nhiệm khẳng định
Ví dụ:
그 식당이 맛있다고 하던데요. Nghe nói quán đó ngon.
4. Lưu ý
• Không dùng “-(는/ㄴ)다고 하다” để nói ý kiến trực tiếp của bản thân
❌ Không tự nhiên:
저는 이 영화가 재미있다고 해요. Tôi nói rằng bộ phim này hay.
✔ Tự nhiên hơn:
저는 이 영화가 재미있어요. Tôi thấy bộ phim này hay.
• Khi chủ ngữ là người nói
(tôi), thường bỏ “다고 하다”
❌ Gượng:
제가 내일 간다고 해요. Tôi nói rằng tôi sẽ đi ngày mai.
✔ Đúng:
제가 내일 가요. Tôi đi ngày mai.
• Thì của câu được giữ theo nội dung lời
nói gốc
Ví dụ:
어제 비가 왔다고 했어요. Anh ấy nói rằng hôm qua đã mưa.
다음 주에 시험이 있을 거라고 했어요. Người ta nói rằng tuần sau sẽ có kỳ
thi.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-(는/ㄴ)다고 하다” vs “-(으)라고 하다”
- -(는/ㄴ)다고 하다: tường thuật câu
trần thuật
- -(으)라고 하다: tường thuật mệnh
lệnh / yêu cầu
Ví dụ:
그는 바쁘다고 했어요. Anh ấy nói rằng anh ấy bận.
선생님이 조용히 하라고 했어요. Giáo viên bảo hãy im lặng.
🔹 “-(는/ㄴ)다고 하다” vs “-(으)면 좋겠다고 하다”
- 다고 하다: truyền đạt thông tin
- (으)면 좋겠다고 하다: truyền đạt mong
muốn
Ví dụ:
그는 시간이 없다고 했어요. Anh ấy nói rằng không có thời gian.
그는 시간이 있으면 좋겠다고 했어요. Anh ấy nói rằng giá mà có thời gian
thì tốt.
6. Ví dụ thực tế
친구가 오늘 약속을 취소한다고 했어요.
Bạn tôi nói rằng hôm nay sẽ hủy hẹn.
회사에서 재택근무를 한다고 해요.
Công ty nói rằng sẽ làm việc tại nhà.
뉴스를 보니까 물가가 오른다고 해요.
Xem tin tức thì thấy nói rằng giá cả đang tăng.
그 사람이 곧 결혼한다고 하더라고요.
Nghe nói người đó sắp kết hôn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
