Ngữ pháp "Động từ + 냐고 하다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 냐고 하다 trong tiếng tiếng Hàn 

 1. Ý nghĩa của “-냐고 하다

Ngữ pháp “-냐고 하다 dùng để tường thuật lại câu hỏi của người khác (câu nghi vấn gián tiếp). Người nói không hỏi trực tiếp, mà chỉ kể lại việc ai đó đã hỏi điều gì. Nghĩa tiếng Việt thường là: “hỏi rằng…”, “bảo hỏi là…”, “hỏi xem…”

Ví dụ:

민수가 왔냐고 했어요.
Min-su hỏi rằng vì sao không đến.

친구가 언제 출발하냐고 물어봤어요.
Bạn tôi hỏi rằng khi nào xuất phát.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Động từ + 냐고 하다

Cách chia:

  • Gốc động từ + 냐고 하다
  • 하다하냐고 하다

Ví dụ:

• 오다오냐고 하다
사람이 오늘 오냐고 했어요.
Người đó hỏi rằng hôm nay có đến không.

• 가다가냐고 하다
친구가 내일 가냐고 했어요.
Bạn tôi hỏi rằng ngày mai có đi không.

3. Cách sử dụng

a) Dùng để truyền đạt lại câu hỏi của người khác

Ví dụ:

선생님이 숙제를 했냐고 했어요.
Giáo viên hỏi rằng đã làm bài tập chưa.

회사에서 언제까지 가능하냐고 물어봤어요.
Công ty hỏi rằng có thể làm đến khi nào.

b) Dùng khi chỉ tóm tắt nội dung câu hỏi, không trích nguyên văn

Ví dụ:

사람이 늦었냐고 하더라고요.
Nghe nói anh ấy hỏi vì sao đến trễ.

친구가 어디에서 만나냐고 했어요.
Bạn tôi hỏi rằng sẽ gặp ở đâu.

c) Dùng phổ biến trong văn nói đời thường

Ví dụ:

엄마가 밥은 먹었냐고 전화하셨어요.
Mẹ gọi điện hỏi rằng đã ăn cơm chưa.

고객이 환불이 가능하냐고 문의했어요.
Khách hàng hỏi rằng có thể hoàn tiền không.

4. Lưu ý

•  Không dùng “-냐고 하다 cho câu trần thuật hay mệnh lệnh

❌ Sai:
그는 바쁘냐고 했어요. Anh ấy nói rằng anh ấy bận.

✔ Đúng:
그는 바쁘다고 했어요. Anh ấy nói rằng anh ấy bận.

•  Không giữ nguyên hình thức câu hỏi trực tiếp

❌ Sai:
그는언제 와요?”냐고 했어요. Anh ấy hỏi “khi nào đến?”

✔ Đúng:
그는 언제 오냐고 했어요. Anh ấy hỏi rằng khi nào đến.

•  Khi chủ ngữ là tôi, thường không dùng “-냐고 하다

❌ Gượng:
제가 언제 오냐고 했어요. Tôi hỏi rằng khi nào tôi đến.

✔ Tự nhiên hơn:
제가 언제 와요?Khi nào tôi đến?

5. So sánh với cấu trúc tương tự

🔹 “-냐고 하다 vs “-()라고 하다

  • -냐고 하다: tường thuật câu hỏi
  • -()라고 하다: tường thuật mệnh lệnh / yêu cầu

Ví dụ:

그는 늦었냐고 했어요. Anh ấy hỏi rằng vì sao đến trễ.

그는 빨리 오라고 했어요. Anh ấy bảo đến nhanh.

🔹 “-냐고 하다vs “-(/)다고 하다

  • -냐고 하다: câu nghi vấn
  • -(/)다고 하다: câu trần thuật

Ví dụ:

친구가 시간이 있냐고 했어요. Bạn tôi hỏi rằng có thời gian không.

친구가 시간이 없다고 했어요. Bạn tôi nói rằng không có thời gian.

6. Ví dụ thực tế

친구가 오늘 회식에 나오냐고 했어요.
Bạn tôi hỏi rằng hôm nay có đi ăn liên hoan không.

담당자가 언제까지 제출하냐고 물어봤어요.
Người phụ trách hỏi rằng nộp đến khi nào.

아이들이 학교에 가냐고 했어요.
Bọn trẻ hỏi vì sao không đi học.

동료가 점심을 같이 먹냐고 했어요.
Đồng nghiệp hỏi có ăn trưa cùng không.

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn