Ngữ pháp "Động từ + (으)라고 하다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + (으)라고 하다 trong tiếng Hàn

 1. Ý nghĩa của “-()라고 하다

Ngữ pháp “-()라고 하다 dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, mệnh lệnh, đề nghị hoặc chỉ dẫn của người khác (câu mệnh lệnh gián tiếp). Người nói không ra lệnh trực tiếp, mà chỉ kể lại việc ai đó đã bảo làm gì. Nghĩa tiếng Việt thường là: “bảo (ai đó) làm…”, “dặn là…”, “yêu cầu rằng…”

Ví dụ:

선생님이 조용히 하라고 했어요.
Giáo viên bảo hãy giữ trật tự.

의사가 술을 마시지 말라고 했어요.
Bác sĩ dặn không được uống rượu.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Động từ + ()라고 하다

Cách chia:

  • Động từ có patchim → 으라고 하다
  • Động từ không có patchim → 라고 하다
  • 하다하라고 하다

Ví dụ:

• 가다가라고 하다
엄마가 일찍 가라고 했어요. Mẹ bảo đi sớm.

• 먹다먹으라고 하다
의사가 약을 먹으라고 했어요. Bác sĩ bảo uống thuốc.

3. Cách sử dụng

a) Dùng để truyền đạt lại mệnh lệnh hoặc yêu cầu

Ví dụ:

상사가 보고서를 오늘 제출하라고 했어요.
Sếp yêu cầu nộp báo cáo hôm nay.

경찰이 여기에서 기다리라고 했어요.
Cảnh sát bảo hãy đợi ở đây.

Chú ý: 

Tùy theo tình huống mà "주다" được biến đổi thành "달라고 하다" hoặc "주라고 하다".  Khi người nói yêu cầu làm việc gì đó cho bản thân thì khi người khác tường thuật lại sẽ dùng "달라고 하다", khi người nói yêu cầu làm việc gì đó cho người khác chứ không phải cho bản thân thì khi tường thuật lại sẽ dùng "주라고 하다".

• 달라고 하다

과장님: 희의 자료를 내일까지 저에게 주세요. Đến ngày mai phải đưa tài liệu cuộc hợp cho tôi

→ Khi nhân viên đang nói chuyện với sếp kể lại với nhân viên khác về việc sếp bảo mình, thì nhân viên đó sẽ nói là:

과장님께서 희의 자료를 내일까지 (저에게) 달라고 하셨다. Sếp bảo tôi là đến ngày mai phải đưa tài liệu cuộc hợp cho ông ấy. (Đối tượng nói đã yêu cầu người đối diện làm việc cho chính mình nên khi người đối diện kể lại việc người nói yêu cầu với sẽ dùng 달라고 하다)

• 주라고 하다

과장님: 희의 자료를 내일까지  대리에게 주세요. Đến này mai phải đưa tài liệu cho quản lý Kim

→ Khi nhân viên đang nói chuyện với sếp kể lại với nhân viên khác về việc sếp bảo mình, thì nhân viên đó sẽ nói là: 

과장님께서 희의 자료를 내일까지  대리에게 주라고 하셨다. Sếp bảo tôi là đến ngày mai phải đưa tài liệu cuộc hợp cho quản lý Kim.(Đối tượng nói đã yêu cầu người đối diện làm việc cho người khác nên khi người đối diện kể lại việc người nói yêu cầu với sẽ dùng 주라고 하다)

b) Dùng để truyền đạt lời khuyên, chỉ dẫn

Ví dụ:

의사가 무리하지 말라고 했어요.
Bác sĩ khuyên đừng làm việc quá sức.

선배가 먼저 연락해 보라고 했어요.
Tiền bối khuyên thử liên lạc trước.

c) Dùng trong văn nói đời thường

Ví dụ:

엄마가 감기 걸리지 않게 따뜻하게 입으라고 했어요.
Mẹ dặn mặc ấm để không bị cảm.

회사에서 회의에 참석하라고 공지했어요.
Công ty thông báo phải tham dự cuộc họp.

4. Lưu ý

•  Không dùng “-()라고 하다 cho câu trần thuật hoặc câu hỏi

❌ Sai:
그는 바쁘라고 했어요. Anh ấy bảo rằng anh ấy bận.

✔ Đúng:
그는 바쁘다고 했어요. Anh ấy nói rằng anh ấy bận.

•  Không giữ nguyên hình thức mệnh lệnh trực tiếp

❌ Sai:
선생님이조용히 하세요!”라고 했어요.
Giáo viên nói “Hãy im lặng!”.

✔ Đúng:
선생님이 조용히 하라고 했어요. Giáo viên bảo hãy im lặng.

•  Khi chủ ngữ là tôi, thường không dùng “-()라고 하다

❌ Gượng:
제가 빨리 오라고 했어요. Tôi bảo hãy đến nhanh.

✔ Tự nhiên hơn:
빨리 오세요. Hãy đến nhanh.

5. So sánh với cấu trúc tương tự

🔹 “-()라고 하다 vs “-냐고 하다

  • -()라고 하다: tường thuật mệnh lệnh / yêu cầu
  • -냐고 하다: tường thuật câu hỏi

Ví dụ:

선생님이 조용히 하라고 했어요.
Giáo viên bảo hãy im lặng.

선생님이 늦었냐고 했어요.
Giáo viên hỏi vì sao đến muộn.

🔹 “-()라고 하다vs “-(/)다고 하다

  • -()라고 하다: mệnh lệnh, chỉ dẫn
  • -(/)다고 하다: trần thuật, thông tin

Ví dụ:

의사가 약을 먹으라고 했어요. Bác sĩ bảo (tôi) uống thuốc.

의사가 상태가 많이 좋아졌다고 했어요.
Bác sĩ nói rằng tình trạng đã cải thiện nhiều.

6. Ví dụ thực tế

선배가 이력서를 다시 보라고 했어요.
Tiền bối bảo thử viết lại CV.

회사에서 보안 교육을 들으라고 했어요.
Công ty yêu cầu phải tham gia đào tạo an ninh.

엄마가 늦게 다니지 말라고 했어요.
Mẹ dặn đừng đi về muộn.

담당자가 내일까지 서류를 제출하라고 했어요.
Người phụ trách bảo nộp hồ sơ trước ngày mai.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn