![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 자고하다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-자고 하다”
Ngữ pháp “-자고 하다”
dùng để tường thuật lại lời đề nghị, rủ rê hoặc gợi ý cùng làm một việc của
người khác (câu đề nghị gián tiếp). Người nói không trực tiếp rủ, mà kể lại việc ai đó đã đề nghị
cùng làm gì. Nghĩa tiếng Việt thường là: “rủ…”, “đề nghị là…”, “bảo
cùng…”, “nói là hay là…”
Ví dụ:
친구가 같이 밥 먹자고 했어요.
Bạn tôi rủ đi ăn cùng.
동료가 오늘 일찍 퇴근하자고 했어요.
Đồng nghiệp đề nghị hôm nay về sớm.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + 자고 하다
Cách chia:
- Gốc
động từ + 자고 하다
- Không
chia patchim, không biến đổi
Ví dụ:
• 가다 → 가자고 하다
친구가 같이 가자고 했어요. Bạn rủ cùng đi.
• 쉬다 → 쉬자고 하다
선배가 잠깐 쉬자고 했어요. Tiền bối đề nghị nghỉ một chút.
3. Cách sử dụng
a) Dùng để truyền đạt lại lời rủ rê, đề nghị cùng hành động
Ví dụ:
친구가 주말에 여행 가자고 했어요.
Bạn rủ cuối tuần đi du lịch.
동료가 점심을 같이 먹자고 했어요.
Đồng nghiệp rủ ăn trưa cùng.
b) Dùng khi người
nói không phải người đưa ra đề nghị
Ví dụ:
선배가 먼저 이야기하자고 했어요.
Tiền bối đề nghị nói chuyện trước.
팀장이 회의 후에 다시 모이자고 했어요.
Trưởng nhóm đề nghị họp lại sau cuộc họp.
c) Dùng phổ biến
trong văn nói đời thường
Ví dụ:
엄마가 오늘은 밖에서 먹자고 했어요.
Mẹ đề nghị hôm nay ăn ngoài.
친구들이 일 끝나고 한잔하자고 했어요.
Bạn bè rủ sau giờ làm đi uống một ly.
4. Lưu ý
• Không dùng “-자고 하다” cho mệnh lệnh hoặc trần thuật
❌ Sai:
선생님이 조용히 하자고 했어요.
Giáo viên rủ im lặng.
✔ Đúng:
선생님이 조용히 하라고 했어요.
Giáo viên bảo hãy im lặng.
• Không dùng “-자고 하다” cho ý kiến cá nhân của người
nói
❌ Gượng:
제가 같이 가자고 했어요. Tôi nói rằng tôi rủ cùng đi.
✔ Tự nhiên hơn:
같이 가요. Chúng ta cùng đi nhé.
• Chủ thể của “자고 하다” luôn là người khác
❌ Sai:
제가 쉬자고 했어요.
(Tự nói lại đề nghị của chính mình → không tự nhiên)
✔ Đúng:
선배가 쉬자고 했어요. Tiền bối đề nghị nghỉ.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-자고 하다” vs “-(으)라고 하다”
- -자고 하다: đề nghị cùng làm
- -(으)라고 하다: yêu cầu người
khác làm
Ví dụ:
동료가 같이 퇴근하자고 했어요. Đồng nghiệp rủ cùng về.
상사가 먼저 퇴근하라고 했어요. Sếp bảo về trước.
🔹 “-자고 하다” vs “-(으)려고 하다”
- -자고 하다: lời đề nghị của người
khác
- -(으)려고 하다: ý định của người
nói
Ví dụ:
친구가 영화를 보자고 했어요. Bạn rủ đi xem phim.
저는 영화를 보려고 해요. Tôi định đi xem phim.
6. Ví dụ thực tế
친구가 퇴근 후에 운동하자고 했어요.
Bạn rủ sau giờ làm đi tập thể dục.
동료가 일이 끝나면 바로 가자고 했어요.
Đồng nghiệp đề nghị xong việc thì về ngay.
팀장이 다음 주에 다시 이야기하자고 했어요.
Trưởng nhóm đề nghị tuần sau bàn lại.
아이들이 공원에 가서 놀자고 했어요.
Bọn trẻ rủ nhau ra công viên chơi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
