![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 기 위해서 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-기 위해서”
Ngữ pháp “Động từ + 기 위해서” dùng để diễn tả mục
đích của một hành động. Nghĩa tiếng Việt là: “để làm gì”, “nhằm để”, “vì mục
đích”
Ví dụ:
한국어를 배우기 위해서 학원에 다녀요.
Tôi đi học ở trung tâm để học tiếng Hàn.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc này dùng với động từ, không dùng trực tiếp
với tính từ.
• Động từ + 기 위해서
공부하다 → 공부하기 위해서 (để học)
운동하다 → 운동하기 위해서 (để tập thể dục)
저축하다 → 저축하기 위해서 (để tiết kiệm)
Ví dụ:
시험에 합격하기 위해서 매일 공부해요.
Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi.
건강을 지키기 위해서 운동을 시작했어요.
Tôi bắt đầu tập thể dục để giữ gìn sức khỏe.
• Danh từ + 을/를 위해(서)
→ nghĩa và chức năng tương đương “기 위해서”
가족 → 가족을 위해서
미래 → 미래를 위해서
성공 → 성공을 위해서
Ví dụ:
가족을 위해서 열심히 일하고 있어요.
Tôi đang làm việc chăm chỉ vì gia đình.
미래를 위해서 지금부터 준비해야 해요.
Để tương lai, ngay từ bây giờ chúng ta phải chuẩn bị.
3. Cách sử dụng
a) Dùng để nêu mục đích rõ ràng của hành động
Ví dụ:
취업하기 위해서 자격증을 준비하고 있어요.
Tôi đang chuẩn bị chứng chỉ để xin việc.
시간을 절약하기 위해서 지하철을 타요.
Tôi đi tàu điện ngầm để tiết kiệm thời gian.
b) Dùng nhiều
trong văn viết, kế hoạch, bài luận
Ví dụ:
문제를 해결하기 위해서 다양한 방법을 검토했습니다.
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã xem xét nhiều phương án.
c) Có thể lược “서” trong văn viết trang trọng
- 기 위해서 (đầy đủ, hội thoại)
- 기 위해 (gọn, văn viết)
Ví dụ:
안전을 확보하기 위해 조치를 취했습니다.
Để đảm bảo an toàn, đã tiến hành các biện pháp.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng với tính từ
❌ Sai:
행복하기 위해서 노력해요.
✔ Đúng (đổi sang danh từ):
행복을 위해서 노력해요.
Tôi nỗ lực vì hạnh phúc.
b) Không dùng
cho mục đích mang tính cảm xúc mơ hồ
→ Trường hợp này dùng -아/어서
Ví dụ:
피곤해서 집에 갔어요.
Tôi về nhà vì mệt. (nguyên nhân – cảm xúc)
피로를 풀기 위해서 집에 갔어요.
Tôi về nhà để giải tỏa mệt mỏi. (mục đích)
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-기 위해서” vs “-(으)려고”
• 기 위해서: mục
đích rõ ràng, lý trí, hay dùng văn viết
• (으)려고: ý định cá nhân, hội
thoại
Ví dụ:
유학을 가기 위해서 돈을 모으고 있어요.
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du học.
유학 가려고 돈을 모으고 있어요.
Tôi đang tiết kiệm tiền vì định đi du học.
🔹 “-기 위해서” vs “-도록”
• 기 위해서: mục
đích trực tiếp
• 도록: mục tiêu/định hướng, thường
dùng cho người khác
Ví dụ:
실력을 늘리기 위해서 연습해요.
Tôi luyện tập để nâng cao kỹ năng.
실력이 늘도록 연습하세요.
Hãy luyện tập để kỹ năng được cải thiện.
6. Ví dụ thực tế
한국에서 일하기 위해서 한국어를 배우고 있어요.
Tôi đang học tiếng Hàn để làm việc ở Hàn Quốc.
시간을 아끼기 위해서 미리 준비했어요.
Tôi đã chuẩn bị trước để tiết kiệm thời gian.
목표를 이루기 위해서 포기하지 않았어요.
Tôi không bỏ cuộc để đạt được mục tiêu.
더 나은 미래를 위해서 지금 노력하고 있어요.
Tôi đang nỗ lực từ bây giờ vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
