![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 는 것처럼 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-는 것처럼”
Ngữ pháp “Động từ + 는 것처럼” Diễn tả sự so sánh giữa
hai hành động hoặc trạng thái, cho rằng hành động phía sau giống như, tương tự
với hành động hoặc trạng thái được nói đến ở phía trước. Có thể dùng để miêu tả,
giả định, hoặc tạo hiệu ứng cảm xúc, hình ảnh. Nghĩa tiếng Việt là : “giống như là…”, “cứ như thể
là…”.
Ví dụ:
그는 모든 걸 다 아는 것처럼 말해요.
Anh ấy nói chuyện như thể biết hết mọi thứ.
그는 처음 보는 사람인 것처럼 인사했어요.
Anh ấy chào hỏi như thể là người mới gặp lần đầu.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc này dùng được với động từ, tính từ và danh từ
(qua 이다).
🔹 Với động từ (hiện tại)
• Động từ + 는 것처럼
알다 → 아는 것처럼 (như thể biết)
울다 → 우는 것처럼 (như thể đang khóc)
Ví dụ:
아이는 아무 일도 없다는 것처럼 행동했어요.
Đứa trẻ hành động như thể không có chuyện gì xảy ra.
아무렇지 않은 것처럼 말했어요.
Anh ấy nói như thể không có gì xảy ra.
🔹 Với động từ (quá khứ)
• Động từ + 았/었/였던 것처럼
이미 끝나다 → 이미 끝났던 것처럼
Ví dụ:
그 일은 이미 해결됐던 것처럼 넘어갔어요.
Chuyện đó được bỏ qua như thể đã được giải quyết rồi.
🔹 Với tính từ
• Tính từ dùng + (으)ㄴ 것처럼
바쁘다 → 바쁜 것처럼
괜찮다 → 괜찮은 것처럼
Ví dụ:
괜찮은 것처럼 웃었지만 사실은 힘들었어요.
Tôi cười như thể ổn, nhưng thực ra rất mệt.
🔹Với danh từ
• Danh từ + (이)ㄴ 것처럼
친구 → 친구인 것처럼
전문가 → 전문가인 것처럼
Ví dụ:
그는 전문가인 것처럼 설명했어요.
Anh ấy giải thích như thể là chuyên gia.
나를 모르는 사람인 것처럼 지나갔어요.
Anh ấy đi ngang qua như thể không quen biết tôi.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi miêu tả hành động/ thái độ không phản ánh sự
thật
Ví dụ:
아무 문제도 없는 것처럼 행동하지 마세요.
Đừng cư xử như thể không có vấn đề gì.
다 알고 있는 것처럼 말했지만 사실은 몰랐어요.
Anh ấy nói như thể biết hết, nhưng thực ra không biết.
b) Dùng khi so
sánh dựa trên cảm nhận chủ quan
Ví dụ:
시간이 멈추는 것처럼 조용했어요.
Yên tĩnh như thể thời gian ngừng trôi.
그날은 꿈을 꾸는 것처럼 느껴졌어요.
Ngày hôm đó tôi cảm thấy như đang mơ.
c) Dùng nhiều
trong văn miêu tả, hội thoại, truyện kể
Ví dụ:
아무 일도 없었던 것처럼 하루가 지나갔어요.
Một ngày trôi qua như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không khẳng định sự thật
→ “것처럼” không
dùng để nói sự việc là thật, chỉ là cảm giác / bề ngoài
❌ Không phù hợp:
그는 정말 아는 것처럼이에요.
✔ Đúng:
그는 아는 것처럼 말해요.
Anh ấy nói như thể biết.
b) Dễ nhầm với “같이 / 처럼”
• 처럼: so
sánh đơn giản
• 것처럼: so sánh có mệnh đề,
phức tạp hơn
Ví dụ:
아이처럼 울었어요.
Tôi khóc như đứa trẻ. (so sánh đơn)
아이인 것처럼 울었어요.
Tôi khóc như thể mình là một đứa trẻ. (giả định)
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-는 것처럼” vs “-는 것 같다”
• 것처럼: so
sánh/giả định, chưa chắc đúng
• 것 같다: phỏng đoán, ý kiến người
nói
Ví dụ:
다 알고 있는 것처럼 말해요.
Anh ấy nói như thể biết hết.
다 알고 있는 것 같아요.
Tôi nghĩ là anh ấy biết hết.
🔹 “-는 것처럼” vs “-듯이 / -듯하다”
• 것처럼: hội
thoại, miêu tả cụ thể
• 듯이/듯하다: văn viết, sắc thái nhẹ và gián
tiếp hơn
Ví dụ:
비가 오는 것처럼 하늘이 어두워요.
Trời tối như thể sắp mưa.
비가 오는 듯해요.
Hình như trời sắp mưa.
6. Ví dụ thực
tế
아무 일도 없었던 것처럼 하루를 보냈어요.
Tôi đã trải qua một ngày như thể không có chuyện gì xảy ra.
그는 모든 걸 혼자 다 한 것처럼 말했어요.
Anh ấy nói như thể mình đã làm hết mọi thứ.
괜찮은 것처럼 보였지만 속으로는 힘들었어요.
Trông có vẻ ổn, nhưng bên trong thì rất mệt.
나를 처음 만난 사람인 것처럼 대했어요.
Anh ấy đối xử với tôi như thể mới gặp lần đầu.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
