Ngữ pháp "Động từ + 다가" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 다가 trong tiếng Hàn 

1. Ý nghĩa của 다가

다가 thường được dùng để mô tả một tình huống đang diễn ra và sau đó chuyển sang một sự kiện khác, thường là điều không mong muốn hoặc bất ngờ. Ý nghĩa chính: "vừa... thì..." hoặc "đang... thì...", với sắc thái nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.

Ví dụ:

  • 비가 오다가 그쳤어요.
    Trời đang mưa thì ngừng.
  • 책을 읽다가 잠이 들었어요.
    Tôi đang đọc sách thì ngủ thiếp đi.

2. Cấu trúc ngữ pháp

•  Động từ + 다가

Ví dụ:

보다보다가
영화를 보다가 울었어요.
Đang xem phim thì tôi khóc.

일하다일하다가
일하다가 손을 다쳤어요.
Đang làm việc thì bị thương ở tay.

3. Cách sử dụng

a) Hành động A đang diễn ra thì xảy ra hành động B

Ví dụ:

집에 가다가 친구를 우연히 만났어요.
Đang trên đường về nhà thì tình cờ gặp bạn.

운전하다가 길을 잘못 들었어요.
Đang lái xe thì đi nhầm đường.

b) Hành động A bị gián đoạn và chuyển sang hành động khác

Ví dụ:

공부하다가 음악을 들었어요.
Đang học thì chuyển sang nghe nhạc.

책을 읽다가 전화를 받았어요.
Đang đọc sách thì nghe điện thoại.

c) Diễn tả kết quả không mong muốn trong lúc làm gì đó

Ví dụ:

계단을 내려오다가 넘어졌어요.
Đang đi xuống cầu thang thì bị ngã.

밥을 먹다가 체했어요.
Đang ăn thì bị đầy bụng.

4. Lưu ý

 1) “-다가” thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ

Khác với -다가도 (dù… thì cũng…) hoặc -()/ 김에 (nhân tiện…)

Ví dụ với -다가:

운동하다가 다쳤어요.
Đang tập thể dục thì bị chấn thương. (bất ngờ, không mong muốn)

So sánh:

• 비가 오다가도 금방 그쳐요.
Dù đang mưa thì cũng nhanh tạnh. (-다가도)

• 은행에 가는 김에 장도 봤어요.
Nhân tiện đi ngân hàng, tôi mua luôn đồ. (-()/ 김에)

 2) Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn phong trang trọng

Ví dụ

회의하다가 갑자기 정전이 됐어요.
Đang họp thì đột nhiên mất điện.

 3) Sau “-다가, thường dùng động từ/tính từ ở thì quá khứ để chỉ sự việc đã xảy ra

Ví dụ:

집에 갔다가 다시 나왔어요.
Tôi đi về nhà rồi lại ra ngoài.

밥을 먹었다가 배가 아팠어요.
Ăn xong thì bị đau bụng.

 4) Không nhầm với -/는가 하면 (một mặt… mặt khác…)

  • -다가: gián đoạn, bất ngờ
  • -/는가 하면: hai trạng thái song song, đối lập

Ví dụ với -다가:

일하다가 잠깐 쉬었어요.
Đang làm việc thì nghỉ một chút.

Ví dụ với -/는가 하면:

사람은 친절한가 하면 엄격하기도 해요.
Người đó vừa thân thiện, vừa nghiêm khắc.

5. So sánh với cấu trúc tương tự

🔹 “-다가 vs “- 있다가

  • -다가: nhấn mạnh sự chuyển hướng đột ngột
  • - 있다가: nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn

Ví dụ:

전화하다가 끊어졌어요.
Đang gọi điện thì bị ngắt.

전화하고 있다가 끊어졌어요.
Đang trong lúc gọi điện thì bị ngắt.

6. Ví dụ thực tế

회사에 가다가 비가 너무 많이 와서 다시 집에 돌아왔어요.
Đang trên đường đi làm thì mưa to quá nên tôi quay về nhà.

샤워하다가 뜨거운 물이 나와서 깜짝 놀랐어요.
Đang tắm thì nước nóng xả ra làm tôi giật mình.

아이들이 놀다가 다쳐서 병원에 갔어요.
Bọn trẻ đang chơi thì bị thương nên phải đi bệnh viện.

운동하다가 무릎이 아파서 중간에 그만뒀어요.
Đang tập thể dục thì đau đầu gối nên phải dừng giữa chừng.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn