![]() |
| Ngữ pháp Động từ + (으)ㄴ/는데 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄴ/는데”
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄴ/는데” dùng để đặt hai sự việc trái kỳ vọng cạnh nhau, trong đó vế sau khác – thậm chí ngược – với điều người nghe đoán từ vế trước. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “mặc dù… nhưng…”, “vốn dĩ… nhưng…”, “thì ra là… nhưng…”
Sắc thái:
- không
đối lập gay gắt
- mang
cảm giác “nghe vậy mà không phải vậy”
- rất
tự nhiên trong hội thoại, kể chuyện, giải thích
Ví dụ :
날씨가 따뜻한데 바람이 많이 불어요.
Mặc dù thời tiết ấm nhưng gió thổi rất mạnh.
그 사람은 조용한데 말하면 재미있어요.
Vốn dĩ trông ít nói nhưng khi nói chuyện thì rất thú vị.
2. Cấu trúc ngữ
pháp
Cấu trúc này dùng
với động từ, tính từ và danh từ (이다), bắt buộc phải
có vế sau để tạo sự đối lập.
🔹 Với động từ
• Động từ + 는데 (Với động từ, hầu như luôn dùng -는데, không chia -은데.)
Ví dụ:
- 가다 → 가는데
- 알다 → 아는데
- 일하다 → 일하는데
Ví dụ:
열심히 준비했는데 결과가 좋지 않았어요.
Mặc dù đã chuẩn bị rất kỹ nhưng kết quả không tốt.
분명히 약속했는데 안 왔어요.
Rõ ràng đã hứa rồi nhưng lại không đến.
🔹 Với tính từ
• Tính từ + 은데 / ㄴ데
- Có
patchim → -은데
- Không
patchim → -ㄴ데
Ví dụ:
- 많다 → 많은데
- 적다 → 적은데
- 쉽다 → 쉬운데
Ví dụ:
시간은 충분한데 마음이 급해요.
Thời gian thì dư nhưng lòng lại vội.
집이 가까운데 자주 못 만나요.
Nhà ở gần nhưng lại ít gặp nhau.
🔹 Với danh từ (이다)
• Danh từ + 인데
Dùng nhiều khi:
- sửa
lại nhận định
- đưa
thông tin trái với suy nghĩ ban đầu
Ví dụ:
학생인데 아르바이트를 세 개나 해요.
Mặc dù là sinh viên nhưng làm tới ba công việc bán thời gian.
처음인데 생각보다 잘했어요.
Thì ra là lần đầu nhưng làm tốt hơn mong đợi.
3. Cách sử dụng
a) Nói điều
trái với kỳ vọng thông thường
나이는 어린데 생각이 깊어요.
Tuổi còn nhỏ nhưng suy nghĩ rất chín chắn.
비가 오는데 사람들이 많이 나왔어요.
Mặc dù mưa nhưng vẫn có rất nhiều người ra ngoài.
b) “Vốn tưởng
là A, nhưng thực tế là B”
조용한 사람인데 의외로 적극적이에요.
Vốn tưởng là người trầm nhưng hóa ra lại khá năng động.
간단할 줄 알았는데 생각보다 어려웠어요.
Cứ tưởng là đơn giản nhưng hóa ra khó hơn nghĩ.
c) Kể chuyện –
giải thích – chỉnh lại nhận định
멀리 사는데 자주 연락해요.
Mặc dù sống xa nhưng vẫn liên lạc thường xuyên.
돈은 없는데 마음은 편해요.
Không có tiền nhưng tâm trạng lại thoải mái.
4. Lưu ý quan trọng (rất hay sai)
a) Không dùng như “하지만” quá cứng
- 하지만: đối lập rõ, mạnh
- 는데: đối lập ngầm,
mềm, tự nhiên
Ví dụ:
날씨가 좋습니다. 하지만 사람이 없습니다.
Trời đẹp. Nhưng không có người. (trần thuật)
날씨가 좋은데 사람이 없어요.
Trời đẹp mà lại không có người. (tự nhiên, hội thoại)
b) Không nhấn
mạnh mâu thuẫn cực đoan
→ -(으)ㄴ/는데 chỉ gợi cảm giác “lạ – khác
mong đợi”,
không phải “hoàn toàn trái ngược”.
5. So sánh với
cấu trúc gần nghĩa
🔹 “-(으)ㄴ/는데” vs “-지만”
- -지만: đối lập rõ, logic
- -는데: đối lập nhẹ, mang cảm
xúc
Ví dụ:
비싸지만 샀어요.
Đắt nhưng vẫn mua. (quyết định rõ)
비싼데 샀어요.
Đắt đó nhưng vẫn mua. (kể lại, mềm)
🔹 “-(으)ㄴ/는데” vs “-아/어도”
- -아/어도: dù… vẫn… (ý chí mạnh)
- -는데: chỉ nêu thực tế trái
mong đợi
Ví dụ:
비가 와도 갑니다.
Dù mưa vẫn đi.
비가 오는데 갔어요.
Mưa vậy mà vẫn đi.
6. Ví dụ thực
tế
힘들었는데 끝까지 해냈어요.
Mặc dù vất vả nhưng đã làm đến cùng.
처음 만났는데 오래 알던 사람 같았어요.
Mới gặp lần đầu nhưng cảm giác như quen lâu rồi.
작은 회사인데 분위기가 좋아요.
Công ty nhỏ nhưng không khí làm việc rất tốt.
비밀로 했는데 다들 알고 있었어요.
Tưởng là bí mật nhưng hóa ra ai cũng biết.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
