![]() |
| Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 거나 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của 거나
Cấu trúc "Động từ/Tính từ + 거나" được
dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ, động từ, hoặc tính từ, diễn tả mối quan
hệ lựa chọn, danh sách không đầy đủ, hoặc sự thay thế. Ý
nghĩa chính: "hoặc là...", "có thể là...", hoặc " (mang tính liệt kê không cố định). Cấu trúc này thường được
dùng để chỉ các khả năng, tùy chọn, hoặc liệt kê một cách tự nhiên, không nhất
thiết phải bao quát hết.
Ví dụ:
- 책을 읽거나 음악을 들어요.
Tôi đọc sách hoặc nghe nhạc. - 커피나 차를 마실까요?
Chúng ta sẽ uống cà phê hay trà?
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ / Tính từ + 거나
(Không chia theo patchim, dùng chung cho mọi động từ/tính từ)
Ví dụ:
• 먹다 → 먹거나
배고프면 밥을 먹거나 간단한 걸 먹어요.
Nếu đói thì tôi ăn cơm hoặc ăn gì đó đơn giản.
• 바쁘다 → 바쁘거나
요즘은 바쁘거나 피곤한 날이 많아요.
Dạo này tôi có nhiều ngày bận hoặc mệt.
3. Cách sử dụng
a) Đưa ra lựa chọn (A hoặc B) . Dùng khi nói về các khả năng ngang nhau, không ưu tiên cái nào.
Ví dụ:
점심에 김밥을 먹거나 라면을 먹을 거예요.
Bữa trưa tôi sẽ ăn kimbap hoặc ăn mì.
오늘은 버스로 가거나 지하철로 갈까요?
Hôm nay đi xe buýt hay đi tàu điện ngầm nhỉ?
b) Nói về điều
kiện, tình huống có thể xảy ra. Thường dùng trong câu giả định hoặc điều kiện chung.
Ví dụ:
피곤하거나 몸이 안 좋으면 무리하지 마세요.
Nếu mệt hoặc không khỏe thì đừng cố quá.
비가 많이 오거나 눈이 오면 수업이 취소될 수 있어요.
Nếu mưa to hoặc tuyết rơi thì lớp học có thể bị hủy.
c) Liệt kê
hành động/trạng thái lặp lại theo thói quen. Dùng để nói về những việc thường làm, không cố
định một lựa chọn.
Ví dụ:
퇴근 후에는 운동을 하거나 집에서 쉬어요.
Sau giờ làm tôi tập thể dục hoặc nghỉ ở nhà.
주말에는 책을 읽거나 영화를 보곤 해요.
Cuối tuần tôi thường đọc sách hoặc xem phim.
4. Lưu ý
1) “-거나” không
dùng cho hai việc xảy ra cùng lúc
❌ Sai:
밥을 먹거나 음악을 들으면서 공부해요.
(Vừa ăn vừa nghe nhạc → không phải “hoặc”)
✔ Đúng:
밥을 먹고 음악을 들으면서 공부해요.
Tôi ăn cơm rồi nghe nhạc trong lúc học.
2) “-거나” khác với
“-고”
- -거나: A hoặc B
- -고: A và B
Ví dụ:
집에서 쉬거나 영화를 봐요.
Tôi nghỉ ở nhà hoặc xem phim.
집에서 쉬고 영화를 봐요.
Tôi nghỉ ở nhà và xem phim.
3) Dùng được với
tính từ, nhưng vẫn mang nghĩa lựa chọn
Ví dụ:
날씨가 덥거나 추우면 밖에 안 나가요.
Nếu thời tiết nóng hoặc lạnh thì tôi không ra ngoài.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-거나” vs “-(이)나”
- -거나: nối động từ/tính
từ, mang nghĩa lựa chọn
- -(이)나: nối danh từ, sắc thái
chọn đại hoặc “hoặc”
Ví dụ:
영화를 보거나 집에서 쉴 거예요.
Tôi sẽ xem phim hoặc nghỉ ở nhà.
커피나 차 마실래요?
Uống cà phê hay trà?
🔹 “-거나” vs “-든지”
- -거나: lựa chọn mở, trung
tính
- -든지: nhấn mạnh “bất cứ
cái nào cũng được”
Ví dụ:
시간 있으면 오거나 전화해 주세요.
Nếu có thời gian thì đến hoặc gọi điện.
시간 있으면 오든지 전화해 주세요.
Nếu có thời gian thì đến hay gọi cũng được.
6. Ví dụ thực tế
오늘 저녁에는 집에서 요리를 하거나 근처 식당에 갈 생각이에요.
Tối nay tôi định nấu ăn ở nhà hoặc ra quán gần nhà.
피곤하면 일찍 자거나 그냥 아무것도 안 해요.
Nếu mệt thì tôi ngủ sớm hoặc không làm gì cả.
주말에 비가 오거나 날씨가 안 좋으면 여행을 미뤄요.
Cuối tuần nếu mưa hoặc thời tiết xấu thì tôi hoãn chuyến đi.
회의가 길어지거나 갑자기 일이 생기면 연락할게요.
Nếu cuộc họp kéo dài hoặc có việc đột xuất thì tôi sẽ liên lạc.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
