Ngữ pháp "Động từ + 아/어 있다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ V + 아/어 있다 trong tiếng Hàn

 1. Ý nghĩa của “-/ 있다

Ngữ pháp “-/ 있다 dùng để diễn tả trạng thái được duy trì sau khi một hành động đã hoàn thành. Trọng tâm không phải hành động, mà là kết quả/trạng thái hiện tại đang tồn tại. Nghĩa tiếng Việt thường là: “đang ở trạng thái đã…”, “được … sẵn”, “đang … (do đã làm trước đó)”

Ví dụ:

문이 열려 있어요.
Cửa đang mở (do đã mở từ trước).

벽에 사진이 걸려 있어요.
Ảnh đang được treo trên tường.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Động từ + / 있다

Cách chia:

  • Gốc có / 있다
  • Các trường hợp khác → 있다
  • 하다 있다

Chỉ dùng với động từ có kết quả/trạng thái duy trì
(열다, 닫다, 앉다, 서다, 걸다, 놓다, 붙이다
)

Ví dụ:

• 열다열려 있다
문이 열려 있어요. Cửa đang mở.

• 앉다앉아 있다
의자에 앉아 있어요. Đang ngồi trên ghế.

3. Cách sử dụng

a) Diễn tả trạng thái còn duy trì sau hành động

Ví dụ:

창문이 조금 열려 있어요. Cửa sổ đang mở hé.

불이 켜져 있어요. Đèn đang bật.

b) Diễn tả vị trí, tư thế của người/vật

Ví dụ:

학생들이 교실에 앉아 있어요. Học sinh đang ngồi trong lớp.

사람이 앞에 있어요. Có người đang đứng trước cửa.

c) Dùng phổ biến trong miêu tả tình trạng hiện tại

Ví dụ:

책이 책상 위에 놓여 있어요. Sách đang để trên bàn.

이름이 문에 적혀 있어요. Tên được ghi trên cửa.

4. Lưu ý

•  Không dùng “-/ 있다 cho hành động đang diễn ra

❌ Sai:
지금 밥을 먹어 있어요. Tôi đang ăn cơm.

✔ Đúng:
지금 밥을 먹고 있어요. Tôi đang ăn cơm.

•  “- 있다vs “-/ 있다

  • - 있다: hành động đang diễn ra
  • -/ 있다: trạng thái sau khi đã xong

Ví dụ:

문을 열고 있어요. Tôi đang mở cửa.

문이 열려 있어요. Cửa đang mở (trạng thái).

•  Chủ ngữ thường là đồ vật hoặc người ở trạng thái thụ động

✔ Tự nhiên:
의자가 구석에 놓여 있어요. Cái ghế đang để ở góc.

❌ Không tự nhiên (ý chủ động):
제가 문을 열려 있어요. Tôi đang ở trạng thái mở cửa.

5. So sánh với cấu trúc tương tự

•  “-/ 있다 vs “-/ 놓다 / 두다

  • / 있다: trạng thái đang tồn tại
  • / 놓다 / 두다: hành động làm trước để dùng sau

Ví dụ:

문이 열려 있어요. Cửa đang mở.

문을 열어 놓았어요. Tôi mở cửa sẵn rồi.

•  “-/ 있다 vs “- 있다

  • / 있다: kết quả, trạng thái
  • 있다: quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

아이들이 앉아 있어요. Bọn trẻ đang ngồi (trạng thái).

아이들이 앉고 있어요. Bọn trẻ đang ngồi xuống (hành động).

6. Ví dụ thực tế

회의실 문이 잠겨 있어요.
Cửa phòng họp đang bị khóa.

벽에 공지가 붙어 있어요.
Thông báo đang được dán trên tường.

가방이 의자 위에 놓여 있어요.
Cái cặp đang để trên ghế.

아이들이 조용히 앉아 있어요.
Bọn trẻ đang ngồi yên lặng.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn