![]() |
| Cấu trúc ngữ pháp: Tính từ + 아/어지다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-아/어지다”
Ngữ pháp “Tính
từ + 아/어지다” nghĩa tiếng
Việt là: “trở nên, trở thành”. Diễn tả sự thay đổi trạng thái, tình huống theo hướng được, trở
nên. Dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi của tính chất, trạng thái.
Ví dụ:
날씨가 따뜻해졌어요.
Thời tiết đã trở nên ấm hơn.
한국어가 점점 쉬워졌어요.
Tiếng Hàn dần dần trở nên dễ hơn.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Tính từ + 아/어지다
🔹 Quy tắc chung
- Tính
từ có 아
→ 아지다
- Tính
từ có 어
→ 어지다
- Tính
từ kết thúc bằng 하다
→ 해지다
크다 → 커지다 (trở
nên to hơn)
작다 → 작아지다 (trở
nên nhỏ hơn)
춥다 → 추워지다 (trở
nên lạnh hơn)
어렵다 → 어려워지다 (trở
nên khó hơn)
편하다 → 편해지다 (trở
nên thoải mái hơn)
Ví dụ
집이 점점 커져서 가족이 함께 지내기 편해졌어요.
Ngôi nhà dần lớn hơn nên gia đình sống chung thoải mái hơn.
날씨가 추워지면서 외출하는 횟수가 줄었어요.
Thời tiết trở nên lạnh hơn nên số lần ra ngoài giảm xuống.
한국어 문법이 예전보다 훨씬 쉬워졌어요.
Ngữ pháp tiếng Hàn đã trở nên dễ hơn rất nhiều so với trước.
요즘 회사 분위기가 많이 편해졌어요.
Dạo này không khí công ty đã trở nên thoải mái hơn nhiều.
3. Cách sử dụng
a) Dùng để nói về sự thay đổi theo thời gian
Ví dụ:
나이가 들수록 건강이 중요해져요.
Càng lớn tuổi thì sức khỏe càng trở nên quan trọng.
계절이 바뀌면서 해가 짧아졌어요.
Khi mùa thay đổi thì ban ngày trở nên ngắn hơn.
b) Dùng để nói về sự thay đổi do hoàn cảnh hoặc trải nghiệm
Ví dụ:
한국에 오래 살다 보니 성격이 더 적극적으로 변해졌어요.
Sống lâu ở Hàn nên tính cách đã trở nên chủ động hơn.
연습을 많이 해서 발음이 자연스러워졌어요.
Luyện tập nhiều nên phát âm đã trở nên tự nhiên hơn.
c) Dùng để nói về sự thay đổi cảm xúc, tâm lý
Ví dụ:
시간이 지나면서 그 일에 대해 마음이 편해졌어요.
Theo thời gian, lòng tôi đã trở nên nhẹ nhõm hơn về chuyện đó.
처음에는 무서웠지만 지금은 익숙해져서 괜찮아졌어요.
Lúc đầu thì sợ, nhưng bây giờ quen rồi nên thấy ổn hơn.
4. Lưu ý quan trọng
a) “-아/어지다” không phải so sánh trực tiếp
→ Nó nhấn mạnh thay đổi, không chỉ “hơn”.
❌ Sai (dùng khi không có sự thay
đổi):
이 가방이 저 가방보다 커졌어요.
✔ Đúng:
이 가방이 저 가방보다 커요.
(Còn “커졌다” phải có ý “trước đây nhỏ
hơn”)
b) Thường đi với các trạng từ chỉ mức độ, thời gian
Hay gặp:
점점, 점점 더, 많이, 훨씬, 조금씩
Ví dụ:
시간이 갈수록 일이 점점 복잡해졌어요.
Theo thời gian, công việc ngày càng trở nên phức tạp.
5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-아/어지다” vs “-게 되다”
• -아/어지다: nhấn mạnh trạng thái
thay đổi
• -게 되다: nhấn
mạnh kết quả, hoàn cảnh dẫn đến hành động
Ví dụ:
한국어가 쉬워졌어요.
Tiếng Hàn đã trở nên dễ hơn. (trạng thái)
한국어를 좋아하게 됐어요.
Tôi đã bắt đầu thích tiếng Hàn. (kết quả)
🔹 “-아/어지다” vs “더 + Tính từ”
• -아/어지다: có quá trình thay đổi
• 더 + Tính từ: chỉ so sánh tại một thời điểm
Ví dụ:
요즘 날씨가 따뜻해졌어요.
Dạo này thời tiết đã ấm lên.
오늘은 어제보다 더 따뜻해요.
Hôm nay ấm hơn hôm qua.
6. Ví dụ thực tế
처음보다 발음이 훨씬 자연스러워졌어요.
Phát âm đã tự nhiên hơn rất nhiều so với ban đầu.
시간이 지나면서 서로를 더 이해하게 되어 관계가 좋아졌어요.
Theo thời gian, hai bên hiểu nhau hơn nên mối quan hệ đã tốt lên.
생활에 익숙해지니까 불안함이 줄고 마음이 편해졌어요.
Khi quen với cuộc sống, sự lo lắng giảm đi và tâm trạng trở nên thoải mái hơn.
기술이 발전하면서 일상생활이 점점 편리해졌어요.
Công nghệ phát triển khiến cuộc sống hằng ngày ngày càng tiện lợi hơn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
