Tổng hợp đề thi KIIP 2-5, đầu vào, quốc tịch

Ngữ pháp "Tính từ + 게 + 하다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Cấu trúc ngữ pháp: Tính từ + 게 하다 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-게” (với nghĩa “trở nên / làm cho trở thành”):

Ngữ pháp -게 trong trường hợp này thường xuất hiện trong mẫu -게 하다 nghĩa tiếng Việt là : “làm cho…”, “khiến cho…”, “để… trở thành”.

Ví dụ:

  • 엄마가 방을 깨끗하게 했어요.
    (Mẹ đã làm cho căn phòng sạch sẽ.)
  • 그 소식은 저를 슬프게 했어요.
    (Tin đó khiến tôi buồn.)
  • 선생님이 학생들을 조용하게 만들었어요.
    (Giáo viên khiến học sinh trở nên yên lặng.)

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Tính từ + 게 + 하다

Gốc tính từ được chuyển sang trạng từ bằng -게, sau đó thêm 하다 để diễn tả ý “làm cho/trở nên như thế”.

🔸 Ví dụ chi tiết:

  • 행복하다 → 행복하게 하다
    làm cho ai đó hạnh phúc
  • 편하다 → 편하게 하다
    làm cho ai đó thoải mái
  • 재미있다 → 재미있게 하다
    làm cho thú vị

3. Cách sử dụng

a) Khiến ai đó trở nên có trạng thái nào đó

  • 부모님은 저를 자신감 있게 자라게 하셨어요.
    (Bố mẹ đã nuôi tôi trở thành người có tự tin.)
  • 음악이 사람들을 기분 좋게 만들어요.
    (Âm nhạc khiến con người cảm thấy dễ chịu.)

b) Khiến ai đó thực hiện hành động theo cách nào đó

  • 선생님이 아이들을 집중하게 했어요.
    (Cô giáo khiến các em tập trung.)
  • 그는 항상 나를 웃게 해요.
    (Anh ấy luôn làm tôi cười.)

4. Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng với chủ ngữ là người có ảnh hưởng, và tân ngữ là người bị ảnh hưởng.
  • “-게 하다” có thể chia ở các thì như 하다 → 했다, 하고 있다, 하겠다 tùy ngữ cảnh.
  • Nếu người bị ảnh hưởng rõ ràng, ta dùng tân ngữ đi kèm: (누구)를 ...게 하다.

Ví dụ:

  • 엄마가 아이를 똑똑하게 키웠어요.
    (Mẹ đã nuôi đứa trẻ trở nên thông minh.)

5. So sánh với cấu trúc tương tự

🔹 “-게 하다” vs “-아/어지다”

  • -게 하다: chủ động gây ra sự thay đổi (do người khác làm)
  • -아/어지다: trở nên một cách tự nhiên (không có tác nhân cụ thể)

Ví dụ:

  • 엄마가 방을 깨끗하게 했어요.
    (Mẹ đã làm cho căn phòng sạch sẽ.)
  • 방이 깨끗해졌어요.
    (Căn phòng đã trở nên sạch sẽ.)

🔹 “-게 하다” = làm cho ai/cái gì như thế
🔹 “-아/어지다” = tự nhiên trở nên như thế

6. Ví dụ thực tế.

  1. 그는 항상 나를 행복하게 해요.
    (Anh ấy luôn khiến tôi hạnh phúc.)
  2. 엄마는 나를 건강하게 키우셨어요.
    (Mẹ đã nuôi tôi khỏe mạnh.)
  3. 이 책은 생각을 깊게 하게 해요.
    (Cuốn sách này khiến tôi suy nghĩ sâu sắc.)
  4. 좋은 음악은 기분을 좋게 만들어요.
    (Âm nhạc hay khiến tâm trạng trở nên tốt hơn.)
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

Facebook

Tổng hợp đề thi KIIP 2-5, đầu vào, quốc tịch
Tổng hợp đề thi KIIP 2-5, đầu vào, quốc tịch