![]() |
| Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 고 해서" trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-고 해서”
Ngữ pháp “Động từ/Tính từ + 고 해서”
dùng để nêu một lý do dẫn đến hành động/kết quả, nhưng người nói ngầm hiểu rằng đó không phải là lý do duy nhất. Cấu trúc này thường dùng khi: muốn nói
lý do một cách mềm, tránh đổ hết nguyên nhân vào một việc, nói chuyện tự
nhiên, đời thường Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “vì … nên … (nhưng không
chỉ vì vậy)”, “do … nên … (ngoài ra còn lý do khác)”
Ví dụ:
비가 오고 해서 집에 일찍 들어왔어요.
Vì trời mưa nên tôi về nhà sớm. (ngoài ra còn lý do khác)
몸이 좀 피곤하고 해서 오늘은 쉬려고 해요.
Vì hơi mệt nên hôm nay tôi định nghỉ ngơi. (không chỉ vì mệt)
2. Cấu trúc ngữ
pháp
🔹 Giữ nguyên động từ / tính từ + 고 해서
(không chia theo patchim)
비가 오다 → 비가 오고 해서 (vì mưa nên…)
바쁘다 → 바쁘고 해서 (vì
bận nên…)
피곤하다 → 피곤하고 해서 (vì
mệt nên…)
시간이 없다 → 시간이 없고 해서 (vì
không có thời gian nên…)
Ví dụ:
비가 오고 해서 약속 장소에 조금 늦게 도착했어요.
Vì trời mưa nên tôi đến địa điểm hẹn hơi muộn. (ngoài ra còn lý do khác)
바쁘고 해서 회의에 끝까지 참석하지 못했어요.
Vì bận nên tôi không thể tham dự cuộc họp đến cuối.
어제 늦게까지 일해서 피곤하고 해서 오늘은 일찍 자려고 해요.
Hôm qua làm việc đến khuya nên mệt, vì vậy hôm nay tôi định ngủ sớm.
요즘 시간이 없고 해서 운동을 자주 못 하고 있어요.
Dạo này không có thời gian nên tôi không tập thể dục thường xuyên. (ngoài ra
còn lý do khác)
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi nêu lý do KHÔNG mang tính quyết định
Ví dụ:
날씨도 춥고 해서 오늘은 집에 있으려고 해요.
Vì trời lạnh nên hôm nay tôi định ở nhà. (không chỉ vì lạnh)
일이 좀 많고 해서 연락을 늦게 했어요.
Vì công việc hơi nhiều nên tôi liên lạc muộn. (còn lý do khác)
b) Dùng khi kết
hợp nhiều lý do nhẹ
→ Rất hay dùng với “~고 해서” + hành động
Ví dụ:
몸도 안 좋고 해서 병원에 다녀왔어요.
Vì cơ thể không khỏe nên tôi đi bệnh viện.
시간도 늦고 해서 먼저 돌아갔어요.
Vì cũng muộn rồi nên tôi về trước.
c) Dùng nhiều
trong văn nói, hội thoại đời thường
Ví dụ:
요즘 잠을 잘 못 자고 해서 좀 예민해요.
Dạo này ngủ không ngon nên tôi hơi nhạy cảm.
컨디션이 안 좋고 해서 오늘은 쉬어도 될까요?
Vì tình trạng không tốt nên hôm nay tôi xin nghỉ được không?
4. Lưu ý quan trọng
a) “-고 해서” không dùng cho nguyên nhân chắc chắn, hiển nhiên
비가 와서 길이 막혔어요. (đúng)
❌ Không tự nhiên:
비가 오고 해서 길이 막혔어요.
👉 -고 해서 phù hợp với: lý do cá nhân, lý do không hoàn toàn quyết định
b) Thường mang sắc thái nhẹ – lịch sự – tránh trách móc
→ Rất hay dùng khi: xin
nghỉ, giải thích, nói lý do cá nhân
5. So sánh
🔹 “-고 해서” vs “-아/어서”
• -고 해서: vì A nên B, nhưng không chỉ vì
A
• -아/어서: vì A nên B, A là nguyên nhân chính
Ví dụ:
피곤하고 해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên tôi ngủ sớm. (còn lý do khác)
피곤해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên tôi ngủ sớm. (nguyên nhân chính)
6. Ví dụ thực tế
날씨가 안 좋고 해서 계획을 조금 바꿨어요.
Vì thời tiết không tốt nên tôi thay đổi kế hoạch một chút.
요즘 일이 많고 해서 자주 못 만났어요.
Dạo này công việc nhiều nên không gặp nhau thường xuyên.
몸이 피곤하고 해서 오늘은 운동을 쉬려고 해요.
Vì cơ thể mệt nên hôm nay tôi định nghỉ tập.
시간이 없고 해서 간단히 이야기만 했어요.
Vì không có thời gian nên tôi chỉ nói chuyện ngắn gọn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
