![]() |
| Cấu trúc 아/어서. |
Cấu trúc 아/어서 trong tiếng Hàn được sử dụng để nối hai mệnh đề, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, hoặc chỉ sự nối tiếp hành động. Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng và được sử dụng rất phổ biến.
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + 아/어서” được dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân – kết quả, hoặc
trình tự hành động.
Tùy theo ngữ
cảnh, có hai nghĩa chính:
(1) Vì…
nên… (chỉ nguyên nhân, lý do)
(2) Rồi… / sau khi… (chỉ trình tự hành động)
Ví dụ:
- 배가 아파서 약을 먹었어요. → Vì đau bụng nên tôi uống thuốc.
- 밥을 먹어서 배가 불러요. → Vì ăn cơm nên no.
- 집에 가서 쉬었어요. → Tôi về nhà rồi nghỉ ngơi.(chỉ trình tự hành động)
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Khi dùng “아/어서”, bỏ “다” ở gốc động từ rồi thêm –아서 hoặc –어서 tùy theo nguyên âm cuối.
(1) Nếu thân
động từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ, dùng –아서.
- 가다 → 가서 (đi rồi / vì đi nên …)
- 오다 → 와서 (đến rồi / vì đến nên …)
- 자다 → 자서 (ngủ rồi / vì ngủ nên …)
(2) Nếu thân
động từ có nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ…), dùng –어서.
- 먹다 → 먹어서 (ăn rồi / vì ăn nên …)
- 배우다 → 배워서 (học rồi / vì học nên …)
- 기다리다 → 기다려서 (đợi rồi / vì đợi nên …)
(3) Nếu là động
từ 하다, đổi thành –해서.
- 공부하다 → 공부해서 (vì học nên / học rồi)
- 일하다 → 일해서 (vì làm việc nên / làm rồi)
- 사랑하다 → 사랑해서 (vì yêu nên …)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả nguyên nhân – kết quả (Vì … nên …)
Dùng khi muốn
nói lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau.
Câu sau không được có mệnh lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị trong trường hợp
này.
Ví dụ:
비가 와서 우산을 썼어요. → Vì trời mưa nên tôi đã dùng ô.
피곤해서 일찍 잤어요. → Vì mệt nên tôi ngủ sớm.
감기에 걸려서 학교에 안 갔어요. → Vì bị cảm nên tôi không đi học.
돈이 없어서 영화를 못 봤어요. → Vì không có tiền nên không xem
phim được.
(2) Diễn tả trình tự hành động (Làm rồi …)
Dùng khi hai
hành động xảy ra liên tiếp, hành động trước là điều kiện hoặc nền tảng cho
hành động sau.
Ví dụ:
밥을 먹어서 이를 닦았어요. → Ăn cơm rồi đánh răng.
숙제를 끝내서 친구를 만났어요. → Làm bài tập xong rồi gặp bạn.
집에 가서 쉬었어요. → Về nhà rồi nghỉ ngơi.
문을 열어서 안을 봤어요. → Mở cửa ra rồi nhìn vào trong.
(3) Dùng để diễn tả cảm xúc – lý do tự nhiên (thường
trong hội thoại)
Khi nói về cảm
xúc, cảm giác, hoặc trạng thái tự nhiên, người Hàn hay dùng “–아서/어서” để nối nguyên nhân tự nhiên.
Ví dụ:
기분이 좋아서 노래를 불렀어요. → Vì tâm trạng tốt nên tôi hát.
날씨가 추워서 따뜻한 옷을 입었어요. → Vì trời lạnh nên tôi mặc đồ ấm.
배고파서 밥을 먹었어요. → Vì đói nên tôi ăn cơm.
4. Lưu ý quan trọng
(1) Không dùng “–아/어서” trong
câu mệnh lệnh hoặc đề nghị khi nghĩa là “vì… nên…”.
❌ 피곤해서 쉬세요. (sai – không thể dùng dạng mệnh lệnh ở vế sau)
✅ 피곤하니까 쉬세요. (đúng – dùng “–(으)니까” thay thế)
(2) Khi diễn
tả trình tự hành động, có thể thay “–아/어서” bằng “–고” nhưng sắc thái khác nhau:
- “–아/어서” mang cảm giác liên kết chặt
chẽ, hành động sau phụ thuộc vào hành động trước.
- “–고” chỉ đơn giản là nối 2 hành
động liên tiếp.
Ví dụ:
밥을 먹고 잤어요. → Ăn cơm rồi ngủ (liên tiếp).
밥을 먹어서 잤어요. → Ăn cơm nên ngủ (có tính nguyên
nhân).
(3) Không
dùng “–아/어서” để chỉ nguyên nhân chủ quan hoặc do ý chí người nói,
mà chỉ dùng cho nguyên nhân tự nhiên hoặc khách quan.
Ví dụ:
❌ 친구를 만나서 영화를 봐요. (vì gặp bạn nên xem phim → nghe không tự nhiên)
✅ 친구를 만나고 영화를 봐요. (gặp bạn rồi xem phim → tự nhiên hơn)
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–아/어서” vs “–(으)니까”
- “–아/어서”: diễn tả nguyên nhân khách
quan, tự nhiên, không dùng trong mệnh lệnh/đề nghị.
- “–(으)니까”: diễn tả nguyên nhân chủ
quan hoặc lý do của người nói, có thể dùng trong mệnh lệnh hoặc đề nghị.
Ví dụ:
비가 와서 집에 있었어요. → Vì trời mưa nên tôi ở nhà.
비가 오니까 우산을 가지고 가세요. → Vì trời mưa nên hãy mang ô đi
nhé.
(2) “–아/어서” vs “–고”
- “–아/어서”: nhấn mạnh nguyên nhân hoặc
điều kiện dẫn đến hành động sau.
- “–고”: chỉ đơn giản nối hai hành động
liên tiếp, không có quan hệ nguyên nhân.
6. Ví dụ
thực tế
-비가 와서 우산을 썼어요. → Vì trời mưa nên tôi đã dùng ô.
-피곤해서 일찍 잤어요. → Vì mệt nên tôi đã ngủ sớm.
-돈이 없어서 택시를 못 탔어요. → Vì không có tiền nên không bắt được
taxi.
-기분이 좋아서 노래를 불렀어요. → Vì tâm trạng tốt nên tôi hát.
-집에 가서 쉬었어요. → Tôi về nhà rồi nghỉ ngơi.
-숙제를 끝내서 친구를 만났어요. → Tôi làm bài xong rồi gặp bạn.
-밥을 먹어서 배가 불러요. → Vì ăn cơm nên no.
-날씨가 추워서 따뜻한 옷을 입었어요. → Vì trời lạnh nên tôi mặc áo ấm.
-길이 막혀서 늦었어요. → Vì tắc đường nên tôi đến muộn.
-시간이 없어서 못 갔어요. → Vì không có thời gian nên tôi
không đi được.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
