![]() |
| Cấu trúc V + 고. |
Trong tiếng Hàn, cấu trúc Động từ + 고 được sử dụng để liệt kê các hành động hoặc trạng thái liên tiếp trong cùng một câu. Đây là một cách phổ biến để nối các động từ hoặc tính từ, giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + 고”
được dùng để nối hai hay nhiều hành động, hoặc liệt kê các hành động,
trạng thái xảy ra liên tiếp hoặc song song.
Tùy ngữ cảnh,
“–고” có thể mang
nghĩa:
(1) Và /
rồi (nối hai hành động
theo trình tự)
(2) Và
cũng / đồng thời (liệt
kê hành động hoặc trạng thái)
(3) Nhấn
mạnh sự đối lập hoặc tương phản (khi nối hai mệnh đề đối nghịch)
Tương đương
trong tiếng Việt là: “và”,
“rồi”, “vừa… vừa…”, “nhưng…”.
Ví dụ:
- 밥을 먹고 학교에 갔어요. → Ăn cơm rồi đi học.
- 친구를 만나고 영화를 봤어요. → Gặp bạn rồi xem phim.
- 언니는 예쁘고 똑똑해요. → Chị gái vừa xinh vừa thông
minh.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
고 + (mệnh đề tiếp theo)
Cách chia rất
đơn giản: Bỏ “다” trong gốc động từ, rồi thêm –고.
(1) Với động từ thường:
가다 → 가고
먹다 → 먹고
보다 → 보고
(2) Với động từ có 하다:
공부하다 → 공부하고
운동하다 → 운동하고
일하다 → 일하고
(3) Khi nối
nhiều hành động, tất cả các động từ trước động từ cuối cùng đều chia với
“–고”, chỉ động
từ cuối mới chia theo thì (–요, –어요, –았어요, –고 싶어요…).
Ví dụ:
아침을 먹고 학교에 가요. → Tôi ăn sáng rồi đi học.
샤워하고 잠을 자요. → Tôi tắm rồi đi ngủ.
책을 읽고 음악을 들어요. → Tôi đọc sách rồi nghe nhạc.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Nối
hai hành động liên tiếp (rồi…)
Dùng khi
hành động thứ hai xảy ra sau khi hành động thứ nhất kết thúc.
저는 밥을 먹고 이를 닦아요. → Tôi ăn cơm rồi đánh răng.
학교에 가고 친구를 만나요. → Tôi đến trường rồi gặp bạn.
책을 읽고 잤어요. → Tôi đọc sách rồi đi ngủ.
문을 열고 들어갔어요. → Mở cửa rồi bước vào.
(2) Liệt kê hành động hoặc tính chất (và…)
Dùng khi muốn
nói hai hành động hoặc trạng thái song song, không nhất thiết theo thứ tự.
언니는 예쁘고 똑똑해요. → Chị gái vừa xinh vừa thông minh.
저는 공부하고 일해요. → Tôi vừa học vừa làm việc.
그 사람은 친절하고 착해요. → Người đó vừa tốt bụng vừa hiền
lành.
방이 넓고 깨끗해요. → Phòng vừa rộng vừa sạch.
(3) Thể hiện sự đối lập hoặc tương phản (nhưng…)
Khi hai mệnh
đề mang nghĩa trái ngược nhau, “–고” mang nghĩa “nhưng” (nhấn nhẹ sự khác biệt).
이 음식은 맵고 맛있어요. → Món này cay nhưng ngon.
가격이 비싸고 인기가 많아요. → Giá đắt nhưng được ưa chuộng.
피곤하고 잠이 안 와요. → Mệt nhưng không ngủ được.
4. Lưu ý quan trọng
(1) Khi liệt kê hơn hai hành động, chỉ
động từ cuối cùng chia theo thì, các động từ trước đó giữ nguyên dạng
–고.
Ví dụ:
저는 일어나고 세수하고 밥을 먹어요. → Tôi thức dậy, rửa mặt rồi ăn
sáng.
(2)“–고” có thể dùng để liệt kê liên tục
nhiều việc, nhưng không nên dùng quá nhiều trong một câu vì sẽ khiến câu dài và
thiếu tự nhiên.
(3) Không nên nhầm “–고” với “–아서/어서”:
- “–고” chỉ đơn thuần nối hành động.
- “–아서/어서” thể hiện nguyên nhân – kết
quả.
Ví dụ:
밥을 먹고 잤어요. → Ăn cơm rồi ngủ.
밥을 먹어서 잤어요. → Ăn cơm nên ngủ.
(4) Trong hội thoại thân mật, có thể bỏ
chủ ngữ hoặc lược bớt phần trùng lặp để câu tự nhiên hơn.
Ví dụ:
밥 먹고 가요. → Ăn cơm rồi đi nhé.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–고” vs “–아서/어서”
- “–고”: nối hai hành động độc lập,
không mang ý nguyên nhân.
- “–아서/어서”: nối hai hành động có quan
hệ nguyên nhân – kết quả.
Ví dụ:
공부하고 잤어요. → Tôi học rồi ngủ.
공부해서 피곤했어요. → Vì học nên mệt.
(2) “–고” vs “–(으)면서”
- “–고”: nối hành động xảy ra nối
tiếp.
- “–(으)면서”: nối hành động xảy ra đồng
thời.
Ví dụ:
밥을 먹고 TV를 봐요. → Ăn cơm rồi xem TV.
밥을 먹으면서 TV를 봐요. → Vừa ăn cơm vừa xem TV.
6. Ví dụ
thực tế
-저는 아침을 먹고 학교에 가요. → Tôi ăn sáng rồi đi học.
-책을 읽고 음악을 들어요. → Tôi đọc sách rồi nghe nhạc.
-샤워하고 잠을 자요. → Tôi tắm rồi đi ngủ.
-친구를 만나고 영화를 봤어요. → Tôi gặp bạn rồi xem phim.
-밥을 먹고 설거지했어요. → Tôi ăn cơm rồi rửa chén.
-언니는 예쁘고 친절해요. → Chị gái vừa xinh vừa tốt bụng.
-이 넓고 깨끗해요. → Phòng vừa rộng vừa sạch.
-이 음식은 맵고 맛있어요. → Món này cay nhưng ngon.
-가격이 비싸고 인기가 많아요. → Giá đắt nhưng được ưa chuộng.
-피곤하고 잠이 안 와요. → Mệt nhưng không ngủ được.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
