![]() |
| Cấu trúc V + 아/어/해요? |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + 아/어/해요?” là câu hỏi ở thì hiện tại trong tiếng Hàn, dùng để:
- Hỏi về hành động, thói quen,
trạng thái hoặc cảm xúc hiện tại của người khác.
- Tương đương với các cách hỏi
trong tiếng Việt như “Bạn có … không?”, “Bạn đang … à?”, “Có … không?”
Ví dụ:
- 커피 마셔요? → Bạn uống cà phê à? / Bạn có
uống cà phê không?
- 학교에 가요? → Bạn đi học à?
- 한국어 공부해요? → Bạn học tiếng Hàn à?
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Cách chia giống
hệt như thì hiện tại (Động từ + 아/어/해요), chỉ cần thêm dấu hỏi (?) ở cuối câu.
(1) Nếu gốc động từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ, dùng –아요?
- 가다 → 가요? (Đi à?)
- 오다 → 와요? (Đến à?)
- 자다 → 자요? (Ngủ à?)
(2) Nếu gốc có nguyên âm khác (như ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ…), dùng –어요?
- 먹다 → 먹어요? (Ăn à?)
- 배우다 → 배워요? (Học à?)
- 기다리다 → 기다려요? (Chờ à?)
(3) Nếu là động từ 하다, đổi thành –해요?
- 공부하다 → 공부해요? (Học à?)
- 일하다 → 일해요? (Làm việc à?)
- 운동하다 → 운동해요? (Tập thể dục à?)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Hỏi về
hành động hiện tại hoặc thói quen
Dùng để hỏi
xem ai đó có đang làm hoặc thường làm gì không.
지금 뭐 해요? → Bây giờ bạn làm gì vậy?
매일 운동해요? → Bạn tập thể dục mỗi ngày à?
아침에 커피 마셔요? → Bạn có uống cà phê buổi sáng
không?
(2) Hỏi về sự thật hoặc trạng thái
Dùng để hỏi
về tình hình, tình cảm, trạng thái hiện tại.
오늘 기분 좋아요? → Hôm nay bạn có vui không?
한국 생활 어때요? → Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
날씨가 추워요? → Thời tiết lạnh à?
(3) Hỏi ý định, mong muốn (khi nói nhẹ nhàng)
Khi muốn gợi
ý hoặc hỏi xem người khác có muốn làm gì không.
같이 영화 봐요? → Xem phim cùng nhau nhé?
점심 먹어요? → Ăn trưa nhé?
시장에 가요? → Đi chợ nhé?
4. Lưu ý quan trọng
(1) Khi hỏi, ngữ điệu phải đi lên nhẹ ở cuối câu.
Ví dụ: “커피 마셔요↗?” (Giọng lên ở cuối)
(2) Nếu muốn nói thân mật hơn, có
thể bỏ đuôi “요” và chỉ nói dạng thân mật:
- 가요? → 가?
- 먹어요? → 먹어?
- 공부해요? → 공부해?
(3) Cách nói lịch sự hơn dùng “–습니까/ㅂ니까?” (dạng kính ngữ, thường dùng trong
công việc hoặc phát biểu trang trọng).
- 가요? → 갑니까?
- 공부해요? → 공부합니까?
(4) Khi trả lời, dùng cùng thì với động từ
gốc:
- 커피 마셔요? → 네, 마셔요. (Vâng, tôi uống.)
- 아니요, 안 마셔요. (Không, tôi không uống.)
5. So
sánh với ngữ pháp tương tự
Động từ +
아/어/해요? và Động từ + 고 있어요?
- “–아요/어요/해요?” → hỏi về hành động hiện tại
hoặc thói quen.
- “–고 있어요?” → hỏi cụ thể hành động đang
diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ:
- 공부해요? → Bạn học à? / Bạn có học
không?
- 공부하고 있어요? → Bạn đang học à?
6. Ví dụ
thực tế
지금 뭐 해요? → Bây giờ bạn đang làm gì vậy?
학교에 가요? → Bạn đi học à?
커피 마셔요? → Bạn có uống cà phê không?
한국어 공부해요? → Bạn học tiếng Hàn à?
매일 운동해요? → Bạn tập thể dục hằng ngày à?
주말에 영화 봐요? → Cuối tuần bạn xem phim à?
점심 먹어요? → Ăn trưa nhé?
오늘 날씨 좋아요? → Hôm nay thời tiết đẹp à?
기분 좋아요? → Tâm trạng bạn tốt chứ?
같이 쇼핑해요? → Đi mua sắm cùng nhé?
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
