![]() |
| Cấu trúc 안 + V. |
1. Ý nghĩa
Cấu trúc “안 + Động từ”
là cách phủ định thông dụng trong tiếng Hàn, được dùng để nói rằng một hành
động, trạng thái hoặc ý định không xảy ra.
Tương đương trong tiếng Việt là “không + động từ” hoặc
“chẳng + động từ”.
Ví dụ:
- 저는 커피를 안 마셔요. → Tôi không uống cà
phê.
- 친구를 안 만나요. → Tôi không gặp bạn.
- 숙제를 안 했어요. → Tôi đã không làm bài
tập.
2. Cấu trúc
안 + Động từ
(chia theo thì tương ứng)
Ví dụ:
- 현재형 (hiện tại): 안 가요 → không đi
- 과거형 (quá khứ): 안 갔어요 → đã không đi
- 미래형 (tương lai): 안 갈 거예요 → sẽ không đi
“안” luôn được
đặt ngay trước động từ hoặc tính từ chính, nhằm phủ định hành động đó.
3. Cách dùng cụ thể
(1) Phủ định hành động thông thường
Dùng để diễn tả việc không làm một hành động nào đó.
저는 아침을 안 먹어요. → Tôi
không ăn sáng.
친구를 안 만나요. → Tôi không gặp bạn.
텔레비전을 안 봐요. → Tôi không xem TV.
(2) Phủ định hành động trong quá khứ
Dùng để nói rằng đã không làm một việc nào đó.
어제 숙제를 안 했어요. → Hôm
qua tôi đã không làm bài tập.
친구에게 전화 안 했어요. → Tôi đã không gọi cho bạn.
밥을 안 먹었어요. → Tôi đã không ăn cơm.
(3) Phủ định hành động trong tương lai
Dùng để diễn tả ý định sẽ không làm trong tương lai.
내일 가지 않을 거예요. → Ngày
mai tôi sẽ không đi.
다시는 안 늦을 거예요. → Tôi sẽ không đến trễ nữa.
(4) Phủ định cảm xúc hoặc trạng thái
Có thể dùng “안” trước
tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, diễn đạt “không …”.
저는 피곤하지 않아요. → Tôi
không mệt.
한국어가 안 어려워요. → Tiếng Hàn không khó.
지금 기분이 안 좋아요. → Bây giờ tâm trạng tôi
không tốt.
4. Lưu ý quan trọng
a.“안” luôn đứng
trước động từ hoặc tính từ chính.
공부하다 → 공부 안 해요 (không học)
일하다 → 일 안 해요 (không làm việc)
청소하다 → 청소 안 해요 (không dọn dẹp)
b.Với động từ 하다, “안” phải đặt
giữa danh từ và 하다.
공부하다 → 공부 안 해요 (không học)
운동하다 → 운동 안 해요 (không tập thể dục)
일하다 → 일 안 해요 (không làm việc)
c.Một số động từ có dạng phủ định riêng, không dùng “안” mà thay bằng từ khác:
있다 → 없다 (không có)
알다 → 모르다 (không biết)
d.Ngoài “안”, còn có
cách phủ định –지 않아요,
mang nghĩa tương tự nhưng lịch sự hơn và thường dùng trong văn viết hoặc
khi muốn nhấn mạnh.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
안 + Động từ
→ Dạng ngắn gọn, thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Động từ + 지 않아요 → Dạng
lịch sự, nhẹ nhàng hơn, dùng trong văn nói trang trọng hoặc trong văn viết.
Ví dụ:
저는 커피를 안 마셔요. → Tôi không uống cà phê.
저는 커피를 마시지 않아요. → Tôi không uống cà phê (nói
trang trọng, nhẹ nhàng hơn).
6. Ví dụ thực tế
저는 아침을 안 먹어요. → Tôi
không ăn sáng.
친구를 안 만났어요. → Tôi đã không gặp bạn.
숙제를 안 했어요. → Tôi đã không làm bài tập.
내일 가지 않을 거예요. → Ngày mai tôi sẽ không đi.
저는 술을 안 마셔요. → Tôi không uống rượu.
텔레비전을 안 봐요. → Tôi không xem TV.
한국어가 안 어려워요. → Tiếng Hàn không khó.
저는 운동 안 해요. → Tôi không tập thể dục.
저는 노래 안 불러요. → Tôi không hát.
지금 기분이 안 좋아요. → Bây giờ tâm trạng tôi
không tốt.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
