Ngữ pháp "Động từ + ㄹ/을 거예요" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

  

Cấu trúc V + ㄹ/을 거예요.

 Thì tương lai trong tiếng Hàn được sử dụng để diễn tả những hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Để chia động từ hoặc tính từ ở thì tương lai, bạn sử dụng cấu trúc 
-을/ㄹ 거예요.

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Động từ + / 거예요” là thì tương lai trong tiếng Hàn, dùng để:

  • Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai,
  • Thể hiện ý định, kế hoạch, dự đoán hoặc lời hứa.

Tương đương trong tiếng Việt là: “sẽ …”, “định …”, “chắc là …”.

Ví dụ:

  • 내일 친구를 만날 거예요. → Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
  • 주말에 영화를 거예요. → Cuối tuần tôi sẽ xem phim.
  • 열심히 공부할 거예요. → Tôi sẽ học chăm chỉ.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Khi chia thì tương lai, bỏ ở gốc động từ rồi thêm 거예요 / – 거예요 tùy theo có patchim (받침) hay không.

a.Nếu gốc động từ không có patchim, thêm 거예요.

    • 가다 거예요 (sẽ đi)
    • 오다 거예요 (sẽ đến)
    • 배우다배울 거예요 (sẽ học)

b.Nếu gốc động từ có patchim, thêm 거예요.

    • 먹다먹을 거예요 (sẽ ăn)
    • 읽다읽을 거예요 (sẽ đọc)
    • 만들다만들 거예요 (sẽ làm, sẽ tạo ra)

c.Với động từ 하다, đổi thành 거예요.

    • 공부하다공부할 거예요 (sẽ học)
    • 운동하다운동할 거예요 (sẽ tập thể dục)
    • 일하다일할 거예요 (sẽ làm việc)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai

  • 내일 친구를 만날 거예요. → Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
  • 이번 주말에 쉬울 거예요. → Cuối tuần này tôi sẽ nghỉ ngơi.
  • 다음 달에 한국에 거예요. → Tháng sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.

(2) Diễn tả lời hứa hoặc cam kết

  • 다시는 늦지 않을 거예요. → Tôi sẽ không đến trễ nữa.
  • 연락할 거예요. → Tôi nhất định sẽ liên lạc.
  • 선생님 말씀을 들을 거예요. → Tôi sẽ nghe lời thầy cô.

(3) Diễn tả suy đoán, phỏng đoán trong tương lai

  • 내일 비가 거예요. → Ngày mai chắc sẽ mưa.
  • 지금쯤 집에 도착했을 거예요. → Bây giờ chắc là họ đã đến nhà rồi.
  • 날씨가 따뜻해질 거예요. → Thời tiết sẽ ấm hơn.

4. Lưu ý quan trọng

a.Cấu trúc này được dùng cho cả ý định cá nhân và dự đoán khách quan, tùy vào ngữ cảnh.

    • 제가 거예요. → Tôi sẽ đi. (ý định của bản thân)
    • 비가 거예요. → Trời sẽ mưa. (dự đoán khách quan)

b.Động từ bất quy tắc khi chia vẫn giữ quy tắc như bình thường:

    • 듣다들을 거예요 (sẽ nghe)
    • 걷다걸을 거예요 (sẽ đi bộ)
    • 돕다도울 거예요 (sẽ giúp)
    • 짓다지을 거예요 (sẽ xây, nấu)
    • 만들다만들 거예요 (sẽ làm, sẽ tạo ra)
    • 살다 거예요 (sẽ sống)
    • 모르다모를 거예요 (sẽ không biết)

c.Hai động từ đặc biệt:

    • 있어요있을 거예요 (sẽ có)
    • 없어요없을 거예요 (sẽ không có)

d.Khi muốn nói một cách lịch sự hoặc chắc chắn hơn, có thể dùng – 것입니다 / – 것입니다 trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.

    • 내일 회의에 참석할 것입니다. → Ngày mai tôi sẽ tham dự cuộc họp.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

Động từ + / 거예요Động từ + //해요

  • “–아요/어요/해요” → hiện tại (đang hoặc thường làm).
  • “–/ 거예요” → tương lai (sẽ làm).

Ví dụ:

  • 오늘 공부해요. → Hôm nay tôi học.
  • 내일 공부할 거예요. → Ngày mai tôi sẽ học.

Động từ + / 거예요 Động từ + 았어요/었어요/했어요

  • “–았어요/었어요/했어요” → quá khứ (đã làm).
  • “–/ 거예요” → tương lai (sẽ làm).

Ví dụ:

  • 어제 영화를 봤어요. → Hôm qua tôi đã xem phim.
  • 내일 영화를 거예요. → Ngày mai tôi sẽ xem phim.

6. Ví dụ thực tế

내일 친구를 만날 거예요. → Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.

주말에 영화를 거예요. → Cuối tuần tôi sẽ xem phim.

다음 달에 여행할 거예요. → Tháng sau tôi sẽ đi du lịch.

저녁에 요리할 거예요. → Tối nay tôi sẽ nấu ăn.

내년에 한국어 시험을 거예요. → Năm sau tôi sẽ thi tiếng Hàn.

사람을 다시 거예요. → Tôi sẽ gặp lại người đó.

내일 날씨가 좋을 거예요. → Ngày mai trời sẽ đẹp.

친구가 거예요. → Bạn tôi sắp đến.

저는 새로운 일을 시작할 거예요. → Tôi sẽ bắt đầu công việc mới.

열심히 공부할 거예요. → Tôi sẽ học chăm chỉ.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn