Ngữ pháp "Động từ + 았/었/했어요" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

  

Cấu trúc V + 았/었/했어요.

 Thì quá khứ trong tiếng Hàn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Để chia động từ và tính từ ở thì quá khứ, bạn cần thêm đuôi 
-았/었/했어요 vào thân động từ hoặc tính từ. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúc Động từ + 았어요 / 었어요 / 했어요là thì quá khứ trong tiếng Hàn, được dùng để:

  • Diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ,
  • Nói về trải nghiệm, việc đã làm, hoặc trạng thái đã có.

Tương đương trong tiếng Việt là: “đã …”, “đã từng …”.

Ví dụ:

  • 어제 친구를 만났어요. → Hôm qua tôi đã gặp bạn.
  • 점심을 먹었어요. → Tôi đã ăn trưa.
  • 주말에 공부했어요. → Cuối tuần tôi đã học.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Khi chia động từ sang thì quá khứ, bỏ ở gốc động từ rồi thêm았어요 / –었어요 / –했어요 tùy theo nguyên âm của thân từ.

a.Nếu thân từ có nguyên âm hoặc , dùng 았어요.

    • 가다갔어요 (đã đi)
    • 오다왔어요 (đã đến)
    • 자다잤어요 (đã ngủ)

b.Nếu thân từ có nguyên âm khác như , , , …, dùng었어요.

    • 먹다먹었어요 (đã ăn)
    • 배우다배웠어요 (đã học)
    • 기다리다기다렸어요 (đã chờ)

c.Nếu là động từ có 하다, đổi thành 했어요.

    • 공부하다공부했어요 (đã học)
    • 일하다일했어요 (đã làm việc)
    • 청소하다청소했어요 (đã dọn dẹp)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ

Dùng để nói về một việc đã làm xong, đã xảy ra.

  • 어제 영화를 봤어요. → Hôm qua tôi đã xem phim.
  • 지난주에 친구를 만났어요. → Tuần trước tôi đã gặp bạn.
  • 아침에 커피를 마셨어요. → Sáng nay tôi đã uống cà phê.

(2) Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã có

  • 한국에 갔어요. → Tôi đã đến Hàn Quốc.
  • 불고기를 먹었어요. → Tôi đã ăn món Bulgogi.
  • 영화를 봤어요. → Tôi đã xem bộ phim đó rồi.

(3) Diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc trong quá khứ

  • 어제 피곤했어요. → Hôm qua tôi mệt.
  • 그때 정말 행복했어요. → Lúc đó tôi thật sự hạnh phúc.
  • 지난주에 아팠어요. → Tuần trước tôi bị ốm.

4. Lưu ý quan trọng

a.Một số động từ bất quy tắc khi chia thì quá khứ:

    • 듣다들었어요 (đã nghe)
    • 걷다걸었어요 (đã đi bộ)
    • 돕다도왔어요 (đã giúp)
    • 짓다지었어요 (đã xây, đã nấu)
    • 만들다만들었어요 (đã làm, đã tạo ra)
    • 살다살았어요 (đã sống)
    • 모르다몰랐어요 (đã không biết)

b.Hai động từ đặc biệt:

    • 있어요있었어요 (đã có)
    • 없어요없었어요 (đã không có)

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

Động từ + 았어요/었어요/했어요 Động từ + //해요

  • “–아요/어요/해요” → hiện tại (đang hoặc thường làm).
  • “–았어요/었어요/했어요” → quá khứ (đã làm).

Ví dụ:

  • 오늘 영화를 봐요. → Hôm nay tôi xem phim.
  • 어제 영화를 봤어요. → Hôm qua tôi đã xem phim.

Động từ + 았어요/었어요/했어요Động từ + () 거예요

  • “–았어요/었어요/했어요” → việc đã xảy ra.
  • “–() 거예요” → việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • 어제 친구를 만났어요. → Hôm qua tôi đã gặp bạn.
  • 내일 친구를 만날 거예요. → Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.

6. Ví dụ thực tế

어제 친구를 만났어요. → Hôm qua tôi đã gặp bạn.

점심을 먹었어요. → Tôi đã ăn trưa.

주말에 공부했어요. → Cuối tuần tôi đã học.

지난달에 여행했어요. → Tháng trước tôi đã đi du lịch.

영화를 봤어요. → Tôi đã xem bộ phim đó.

작년에 한국에 갔어요. → Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.

어제 피곤했어요. → Hôm qua tôi mệt.

친구가 도와줬어요. → Bạn tôi đã giúp tôi.

돈이 없었어요. → Tôi đã không có tiền.

그때 정말 행복했어요. → Lúc đó tôi thật sự hạnh phúc.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn