![]() |
| Cấu trúc V + 아/어/해요. |
Thì hiện tại trong tiếng Hàn Quốc được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái hiện tại. Dưới đây là cách chia thì hiện tại cho các động từ và tính từ trong tiếng Hàn.
1. Ý nghĩa
Cấu trúc “Động từ + 아/어/해요” là
hình thức hiện tại thân mật của động từ trong tiếng Hàn, được dùng để diễn
tả:
- Hành
động đang diễn ra ở hiện tại,
- Thói
quen, sự việc thường xuyên,
- Hoặc
sự thật hiển nhiên.
Tương đương với nghĩa tiếng Việt là: “làm…”, “đang…”, “thường…”.
Ví dụ:
- 저는 커피를 마셔요. → Tôi uống cà phê.
- 친구를 만나요. → Tôi gặp bạn.
- 지금 공부해요. → Bây giờ tôi đang học.
2. Cấu trúc và quy tắc chia
Khi chia động từ sang thì hiện tại, bỏ “다” ở gốc động từ rồi thêm –아요 / –어요 / –해요 tùy theo nguyên âm cuối của thân từ.
- Nếu
thân từ có nguyên âm ㅏ hoặc
ㅗ,
dùng –아요.
- 가다 → 가요 (đi)
- 오다 → 와요 (đến)
- 자다 → 자요 (ngủ)
- Nếu
thân từ có nguyên âm khác như ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ…, dùng –어요.
- 먹다 → 먹어요 (ăn)
- 배우다 → 배워요 (học)
- 기다리다 → 기다려요 (chờ)
- Nếu
là động từ có 하다,
đổi thành –해요.
- 공부하다 → 공부해요 (học tập)
- 일하다 → 일해요 (làm việc)
- 사랑하다 → 사랑해요 (yêu)
3. Cách dùng cụ thể
(1) Diễn tả hành động hiện tại
Dùng để nói về việc đang xảy ra bây giờ.
- 지금 밥을 먹어요. → Bây giờ tôi ăn cơm.
- 친구를 만나요. → Tôi gặp bạn.
- 저는 학교에 가요. → Tôi đi học.
(2) Diễn tả thói quen, hành động lặp lại
Dùng khi nói về những việc làm đều đặn, thường xuyên.
- 매일 아침에 커피를 마셔요. → Mỗi sáng tôi uống cà
phê.
- 주말에 영화를 봐요. → Cuối tuần tôi xem
phim.
- 밤에 운동해요. → Tôi tập thể dục vào
buổi tối.
(3) Diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc hiện tại
- 날씨가 좋아요. → Thời tiết đẹp.
- 한국어가 어려워요. → Tiếng Hàn khó.
- 기분이 좋아요. → Tâm trạng tốt.
4. Lưu ý quan trọng
Thì hiện tại trong tiếng Hàn có thể mang nhiều sắc thái:
- Diễn
tả hành động đang xảy ra,
- Nói
về thói quen,
- Hoặc
sự thật, quy luật tự nhiên.
Ví dụ:
- 저는 매일 운동해요. → Tôi tập thể dục mỗi
ngày.
- 지금 운동해요. → Tôi đang tập thể dục.
Cùng là “–해요” nhưng ngữ cảnh khác nhau sẽ cho nghĩa khác nhau.
🔹 Một số động từ bất quy
tắc thường gặp (dịch song ngữ):
- 듣다 → 들어요 (nghe)
- 걷다 → 걸어요 (đi bộ)
- 돕다 → 도와요 (giúp)
- 짓다 → 지어요 (xây, nấu)
- 만들다 → 만들어요 (làm, tạo ra)
- 살다 → 살아요 (sống)
- 모르다 → 몰라요 (không biết)
Ngoài ra, hai động từ đặc biệt 있다 / 없다 (có / không có) cũng cần ghi nhớ:
- 있어요 (có)
- 없어요 (không có)
a.Động từ + 아/어/해요 và Động từ + 고 있어요
- “–아/어/해요” dùng cho hành động nói chung hoặc thói quen.
- “–고 있어요” dùng khi nhấn mạnh hành
động đang diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ:
- 지금 밥을 먹어요. → Tôi ăn cơm.
- 지금 밥을 먹고 있어요. → Tôi đang ăn
cơm.
b.Động từ + 아/어/해요 và Động từ + 았어요/었어요
- “–아요/어요” là thì hiện tại.
- “–았어요/었어요” là thì quá khứ.
Ví dụ:
오늘 친구를 만나요. → Hôm nay tôi gặp bạn.
어제 친구를 만났어요. → Hôm qua tôi đã gặp bạn.
c.Động từ + 아/어/해요 và Động từ + (으)ㄹ 거예요
- “–아요/어요” là hiện tại.
- “–(으)ㄹ 거예요” là tương lai.
Ví dụ:
지금 영화를 봐요. → Tôi xem phim bây giờ.
내일 영화를 볼 거예요. → Ngày mai tôi sẽ xem phim.
6. Ví dụ thực
tế
- 저는 아침에 학교에 가요. → Buổi sáng tôi đi học.
- 친구를 자주 만나요. → Tôi thường gặp bạn.
- 엄마가 맛있는 음식을 만들어요. → Mẹ tôi nấu món ăn
ngon.
- 주말에 쇼핑을 해요. → Cuối tuần tôi đi mua sắm.
- 한국어를 공부해요. → Tôi học tiếng Hàn.
- 저는 노래를 좋아해요. → Tôi thích hát.
- 지금 비가 와요. → Hiện tại trời mưa.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
