Ngữ pháp "Động từ + 게 하다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

Ngữ pháp Động từ + 게 하다 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “- 하다

Ngữ pháp “Động từ + 하다dùng để diễn tả việc khiến cho người khác làm gì hoặc cho phép ai đó làm gì. Hành động không do chủ thể tự quyết, mà chịu tác động từ người khác, hoàn cảnh hoặc quy định. Nghĩa tiếng Việt thường là: “khiến cho…”, “làm cho…”, “cho phép…”

Ví dụ:

선생님이 학생들을 조용히 하게 했어요.
Giáo viên khiến học sinh yên lặng.

부모님이 혼자 여행하게 줬어요.
Bố mẹ cho phép tôi đi du lịch một mình.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Động từ gốc + 하다

가다 → 가게 하다 (khiến đi / cho đi)

자다 → 자게 하다 (khiến ngủ)

말하다 → 말하게 하다 (khiến nói)

 → 울게 하다 (làm cho khóc)

Ví dụ:

• 기다리다기다리게 하다

상사가 저를 시간이나 기다리게 했어요.
Sếp bắt tôi đợi tới một tiếng.

• 공부하다공부하게 하다

부모님이 아이를 매일 공부하게 해요.
Bố mẹ bắt con học mỗi ngày.

3. Cách sử dụng

a) Khiến / bắt ai đó làm gì. Dùng khi chủ thể chủ động tạo tác động, đôi khi mang sắc thái áp lực.

Ví dụ:

말이 저를 다시 생각하게 했어요.
Lời nói đó khiến tôi phải suy nghĩ lại.

회사 규정이 직원들을 야근하게 만들어요.
Quy định công ty khiến nhân viên phải tăng ca.

b) Cho phép ai đó làm gì . Dùng khi chủ thể cho phép, đồng ý, sắc thái nhẹ hơn “bắt”.

Ví dụ:

부모님이 밤늦게까지 놀게 줬어요.
Bố mẹ cho phép tôi chơi đến khuya.

상사가 재택근무를 하게 했어요.
Sếp cho phép làm việc tại nhà.

c) Tạo điều kiện để hành động xảy ra. Không trực tiếp ra lệnh, mà tạo hoàn cảnh dẫn đến hành động.

Ví dụ:

경험이 저를 성장하게 했어요.
Trải nghiệm này giúp tôi trưởng thành hơn.

실패가 저를 포기하지 않게 했어요.
Thất bại đó khiến tôi không bỏ cuộc.

4. Lưu ý

a) “- 하다 không dùng cho hành động tự nguyện của bản thân

❌ Không tự nhiên:
제가 스스로 공부하게 했어요.
(Tôi tự khiến mình học)

✔ Tự nhiên:
스스로 공부했어요.
Tôi tự học.

b) Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh

Ví dụ (tiêu cực):

소문이 사람들을 불안하게 했어요.
Tin đồn đó khiến mọi người lo lắng.

5. So sánh với cấu trúc tương tự

🔹 “- 하다 vs “-() 있게 하다

  • - 하다: khiến/cho phép trực tiếp
  • -() 있게 하다: tạo khả năng, điều kiện

Ví dụ:

부모님이 아이를 혼자 가게 했어요.
Bố mẹ cho con đi một mình.

부모님이 아이가 혼자 있게 했어요.
Bố mẹ tạo điều kiện để con có thể đi một mình.

🔹 “- 하다 vs “- 되다

  • - 하다: có tác nhân gây ra
  • - 되다: kết quả xảy ra tự nhiên / bị động

Ví dụ:

상황이 저를 결정을 바꾸게 했어요.
Hoàn cảnh khiến tôi thay đổi quyết định.

결국 결정을 바꾸게 됐어요.
Cuối cùng tôi đã thay đổi quyết định.

🔹 “- 하다 vs 시키다

  • - 하다: trung tính, lịch sự
  • 시키다: mệnh lệnh trực tiếp, mạnh

Ví dụ:

상사가 일을 하게 했어요.
Sếp yêu cầu làm việc.

상사가 일을 시켰어요.
Sếp sai làm việc.

6. Ví dụ thực tế

영화가 저를 많이 울게 했어요.
Bộ phim đó khiến tôi khóc rất nhiều.

선생님의 조언이 저를 다시 도전하게 했어요.
Lời khuyên của thầy/cô khiến tôi thử lại lần nữa.

부모님은 항상 저를 선택을 존중하게 해요.
Bố mẹ luôn để tôi tôn trọng lựa chọn của chính mình.

프로젝트가 팀원들을 단단하게 만들었어요.
Dự án này khiến các thành viên trong nhóm gắn kết hơn.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn