Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 는다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 는다" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

  • Đây là đuôi câu tường thuật hiện tại trong tiếng Hàn.
  • Được dùng để miêu tả sự việc, hành động, trạng thái khách quan mà người nói quan sát được.
  • Thường xuất hiện trong báo chí, sách, luận văn, nhật ký hoặc khi độc thoại.

Ví dụ:

비가 많이 온다.
Trời mưa rất nhiều.

사람은 환경에 영향을 받는다.
Con người chịu ảnh hưởng của môi trường.

2. Cách sử dụng

• Động từ/Tính từ + 는다

  • Với động từ hành động: gắn -는다.
    먹다먹는다 (ăn)
  • Với động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc : gắn -ㄴ다.
    가다간다 (đi), 만들다만든다 (làm)
  • Với tính từ / động từ trạng thái: gắn -.
    예쁘다예쁘다 (đẹp), 크다 크다 (to)

a) Dùng khi trình bày sự thật, thông tin khách quan

Ví dụ:

물은 0도에서 얼고 100도에서 끓는다.
Nước đông ở 0 độ và sôi ở 100 độ.

도시는 인구가 계속 증가한다.
Thành phố này dân số liên tục tăng.

b) Dùng trong kể chuyện, văn viết

Ví dụ:

그날 나는 혼자 집에 남는다.
Ngày hôm đó tôi ở nhà một mình.

시간은 천천히 흐른다.
Thời gian trôi chậm rãi.

c) Dùng trong báo chí, bài đọc, sách giáo khoa

Ví dụ:

경제 상황은 해마다 변한다.
Tình hình kinh tế thay đổi mỗi năm.

이론은 많은 학자들에게 영향을 준다.
Học thuyết này ảnh hưởng đến nhiều học giả.

3. Lưu ý

  • Không dùng trong hội thoại lịch sự hằng ngày.
  • Thường dùng trong:
    🔹 Văn viết: báo chí, tài liệu khoa học.
    🔹 Khi tường thuật sự thật hiển nhiên.
    🔹 Khi nói với chính mình (độc thoại).

4. So sánh với cấu trúc tương tự

습니다/ㅂ니다Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong báo cáo, phát biểu chính thức.

Ví dụ: 서울에는 비가 많이 옵니다.
Ở Seoul có mưa nhiều.

아요/어요: Thân mật, lịch sự thường ngày, dùng khi giao tiếp.

Ví dụ: 서울에 비가 많이 와요.
Ở Seoul mưa nhiều.

는다/ㄴ다/Trung lập, khách quan, dùng trong báo chí, văn viết, nhật ký, hoặc độc thoại.

Ví dụ: 서울에 비가 많이 온다.
Ở Seoul mưa nhiều.

Như vậy, cùng một sự việc nhưng cách dùng đuôi câu sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

5. Ví dụ thực tế

• 신문 (Báo chí):

오늘 한국 경제가 성장한다.
Hôm nay kinh tế Hàn Quốc đang tăng trưởng.

•  / tài liệu:

지구는 태양 주위를 돈다.
Trái đất quay quanh mặt trời.

• Nhật ký / ghi chép:

나는 내일 도서관에 간다.
Ngày mai mình đi thư viện.

• Độc thoại:

이제 그만 자야 한다.
Giờ thì phải đi ngủ thôi.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn