![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 아/어 가지고 trong tiếng Hàn |
Ngữ pháp “-아/어 가지고” dùng để nối hai hành
động hoặc tình huống có quan hệ nguyên nhân – kết quả, trong đó hành động trước là lý do trực
tiếp dẫn đến hành động sau. Nghĩa tiếng Việt thường là: “vì… nên…”, “do… nên…”, “làm … rồi dẫn đến …”
Ví dụ:
비가 와 가지고 길이 많이 막혔어요.
Vì trời mưa nên đường bị kẹt rất nhiều.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ / Tính từ + 아/어 가지고
Cách chia:
- Gốc
có ㅏ / ㅗ → 아 가지고
- Các
trường hợp khác → 어 가지고
- 하다 → 해 가지고
Ví dụ:
늦다 → 늦어 가지고
아침에 늦어 가지고 택시를 탔어요.
Vì buổi sáng trễ giờ nên tôi phải đi taxi.
피곤하다 → 피곤해 가지고
어제 너무 피곤해 가지고 집에 오자마자 잤어요.
Hôm qua mệt quá nên vừa về nhà là ngủ luôn.
3. Cách sử dụng của “-아/어 가지고”
a) Trình tự hành động (Làm A rồi mới làm B – gần nghĩa với “-고 나서”, nhưng mang sắc thái văn nói, kể chuyện hơn)
Dùng khi một hành động hoàn thành trước, rồi hành động
sau xảy ra dựa trên kết quả đó.
Nghe rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
집에 가 가지고 옷부터 갈아입고 다시 나왔어요.
Tôi về nhà rồi thay đồ trước, sau đó mới ra ngoài lại.
서류를 다 준비해 가지고 회사에 제출했어요.
Tôi chuẩn bị xong toàn bộ giấy tờ rồi mới nộp cho công ty.
b) Nguyên nhân / Lý do (Vì A nên B – gần nghĩa với “-아/어서”, nhưng thân mật, hội thoại hơn)
Dùng khi hành
động/trạng thái A là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả B,
thường là lý do rất đời thường, mang cảm xúc cá nhân.
Ví dụ:
어제 잠을 거의 못 자 가지고 하루 종일 머리가 멍했어요.
Hôm qua tôi gần như không ngủ được nên cả ngày đầu óc lơ mơ.
길을 잘못 들어 가지고 약속 시간에 많이 늦었어요.
Vì đi nhầm đường nên tôi đến trễ cuộc hẹn khá nhiều.
c) Phương tiện / Cách thức (Làm gì đó bằng cách…, dùng phương tiện/phương pháp nào đó để thực hiện hành động)
Dùng khi hành
động phía trước là phương tiện, công cụ hoặc cách làm,
giúp thực hiện được hành động phía sau.
Ví dụ:
인터넷으로 검색해 가지고 근처 병원을 찾았어요.
Tôi tìm trên mạng rồi tìm được bệnh viện gần nhà.
버스로 가 가지고 시간도 절약하고 돈도 아꼈어요.
Tôi đi bằng xe buýt nên vừa tiết kiệm thời gian vừa tiết kiệm tiền.
👉 Trường hợp này không
nhấn mạnh lý do, mà nhấn mạnh cách làm / phương tiện.
4. Lưu ý
• “-아/어 가지고” không dùng trong văn viết trang trọng
❌ Không phù hợp:
비가 와 가지고 행사가 취소되었습니다.
Vì trời mưa nên sự kiện đã bị hủy.
✔ Tự nhiên hơn (văn viết):
비가 와서 행사가 취소되었습니다.
Vì trời mưa nên sự kiện đã bị hủy.
• Thường không dùng để đưa ra mệnh lệnh,
yêu cầu
❌ Sai:
늦어 가지고 빨리 오세요.
Vì muộn nên hãy đến nhanh.
✔ Đúng:
늦었으니까 빨리 오세요.
Vì muộn rồi nên hãy đến nhanh.
• “-아/어 가지고” mang sắc thái chủ quan, cảm xúc
✔ Tự nhiên:
잠을 못 자 가지고 하루 종일 정신이 없었어요.
Vì không ngủ được nên cả ngày tôi lơ mơ.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
• “-아/어 가지고” vs “-아/어서”
- 아/어 가지고: văn nói, kể chuyện,
cảm giác đời thường
- 아/어서: trung tính, dùng được cả nói
và viết
Ví dụ:
비가 와 가지고 옷이 다 젖었어요.
Vì mưa nên quần áo ướt hết.
비가 와서 옷이 다 젖었어요.
Vì mưa nên quần áo ướt hết.
• “-아/어 가지고” vs “-(으)니까”
- 아/어 가지고: nguyên nhân cụ thể,
trải nghiệm cá nhân
- (으)니까: lý do mang tính giải thích,
logic
Ví dụ:
길이 막혀 가지고 늦었어요.
Vì kẹt xe nên tôi đến muộn.
길이 막히니까 지하철을 타세요.
Vì đường kẹt nên hãy đi tàu điện ngầm.
6. Ví dụ thực
tế
아침에 알람을 못 들어 가지고 회사에 거의 지각할 뻔했어요.
Buổi sáng tôi không nghe thấy chuông báo thức nên suýt nữa thì đi làm muộn.
비밀번호를 잘못 입력해 가지고 핸드폰이 잠겨 버렸어요.
Vì nhập sai mật khẩu nên điện thoại bị khóa luôn.
한국어를 독학으로 공부해 가지고 말할 때는 아직 자신감이 없어요.
Vì học tiếng Hàn bằng cách tự học nên khi nói tôi vẫn chưa tự tin lắm.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
