Ngữ pháp "Động từ + 다시피" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 다시피 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-다시피

Ngữ pháp “Động từ + 다시피 dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, gần như “hầu như…”, “gần như là…”, “coi như…”. Người nói muốn nhấn mạnh rằng kết quả/sự việc gần như đúng hoàn toàn, không phải suy đoán mơ hồ. Nghĩa tiếng Việt thường là: “gần như…”, “hầu như…”, “coi như…”

Ví dụ:

요즘은 매일 야근하다시피 해요.
Dạo này tôi gần như ngày nào cũng tăng ca.

일은 혼자 했다고 해도 지나치지 않다시피 해요.
Công việc đó gần như là một mình anh ấy làm hết.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Động từ + 다시피 (하다)

(Thường đi với 하다 để hoàn chỉnh câu, đặc biệt trong văn nói.)

Ví dụ:

• 살다살다시피 하다

요즘은 회사에서 살다시피 해요.
Dạo này tôi gần như sống luôn ở công ty.

• 보다보다시피 하다

아이는 하루 종일 게임만 하다시피 해요.
Đứa bé đó gần như cả ngày chỉ chơi game.

3. Cách sử dụng

a) Nhấn mạnh tần suất hoặc mức độ rất cao. Dùng khi hành động xảy ra gần như liên tục, vượt mức bình thường.

Ví dụ:

시험 기간에는 잠도 자다시피 했어요.
Mùa thi tôi gần như không ngủ.

요즘은 집에 가는 날보다 회사에 있는 날이 많다시피 해요.
Dạo này số ngày ở công ty gần như còn nhiều hơn ở nhà.

b) Diễn tả tình trạng gần như đã trở thành sự thật . Không phải 100%, nhưng ai nghe cũng hiểu là “gần như vậy”.

Ví dụ:

프로젝트는 실패한 거나 다름없다시피 해요.
Dự án đó gần như coi như thất bại.

그와의 관계는 끝났다고 봐도 된다시피 해요.
Mối quan hệ với anh ấy gần như đã chấm dứt.

c) Dùng nhiều trong văn nói, kể chuyện, đánh giá . Mang sắc thái chủ quan nhưng có cơ sở thực tế.

Ví dụ:

혼자서 준비하다시피 해서 많이 힘들었어요.
Tôi gần như phải chuẩn bị mọi thứ một mình nên rất mệt.

아이를 키우면서 잠을 포기하다시피 살고 있어요.
Nuôi con xong thì tôi sống trong tình trạng gần như không ngủ.

4. Lưu ý 

a) “-다시피không diễn tả 100%, mà là “gần như”

✔ Tự nhiên:
요즘 매일 야근하다시피 해요.
Dạo này tôi gần như ngày nào cũng tăng ca.

❌ Không dùng khi muốn nói tuyệt đối:
항상 야근해요.
(Tôi luôn luôn tăng ca.)

b) Thường dùng với động từ hành động, hiếm dùng với tính từ

✔ Tự nhiên:
회사에서 살다시피 해요.
Gần như sống ở công ty.

❌ Gượng:
행복하다시피 해요.
(Gần như hạnh phúc → không tự nhiên)

c) Hay đi kèm với 하다 để câu nói tự nhiên

✔ Tự nhiên:
요즘은 밤을 새우다시피 해요.
Dạo này tôi gần như thức trắng đêm.

5. So sánh với cấu trúc tương tự

🔹 “-다시피 vs 거의

  • -다시피: nhấn mạnh bằng cấu trúc ngữ pháp, sắc thái nói mạnh
  • 거의: phó từ, trung tính hơn (nghĩa là :hầu như)

Ví dụ:

일은 혼자 하다시피 했어요.
Việc đó tôi gần như làm một mình.

일은 거의 혼자 했어요.
Việc đó tôi gần như làm một mình.

🔹 “-다시피 vs “-() 편이다

  • -다시피: mức độ rất cao, gần tuyệt đối
  • -() 편이다: mức độ tương đối(nghĩa là :khá nhiều)

Ví dụ:

요즘은 회사에 살다시피 해요.
Dạo này tôi gần như sống ở công ty.

요즘은 회사에 있는 편이에요.
Dạo này tôi ở công ty khá nhiều.

6. Ví dụ thực tế

시험 준비 때문에 동안 집에 거의 가다시피 했어요.
Vì chuẩn bị thi nên suốt một tháng tôi gần như không về nhà.

프로젝트 마감이 다가와서 매일 밤을 새우다시피 하고 있어요.
Vì deadline dự án đến gần nên ngày nào tôi cũng gần như thức trắng đêm.

가게는 손님이 줄어서 문을 닫은 거나 마찬가지다시피 해요.
Quán đó khách giảm mạnh nên gần như coi như đã đóng cửa.

아이를 혼자 키우다시피 해서 체력적으로 많이 힘들었어요.
Tôi gần như phải một mình nuôi con nên rất mệt về thể lực.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn