![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 는 법이다 trong tiếng Hàn . |
1. Ý nghĩa của “-는 법이다”
Động từ + 는 법이다 dùng để diễn tả tính chất tất nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc một chân lý hiển nhiên. Nghĩa tiếng Việt là:” Vốn dĩ là..., Theo lẽ thường thì..., Đương nhiên là...”
Ví dụ:
사람은 나이가 들면 생각이 달라지는 법이에요.
Con người khi có tuổi thì suy nghĩ thường thay đổi.
처음에는 누구나 실수를 하는 법이에요.
Lúc ban đầu thì ai cũng hay mắc sai lầm.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động từ + 는 법이다
Ví dụ:
잊다 → 잊는 법이다
시간이 지나면 아픈 기억은 잊는 법이에요.
Thời gian trôi qua rồi thì những ký ức đau buồn thường sẽ phai đi.
힘들다 → 힘든 법이다
새로운 환경에 적응하는 건 힘든 법이에요.
Việc thích nghi với môi trường mới vốn dĩ là khó.
3. Cách sử dụng
a) Nói về quy luật chung, điều hiển nhiên trong cuộc sống
Ví dụ:
노력하면 결과가 따라오는 법이에요.
Nếu nỗ lực thì kết quả thường sẽ theo sau.
사람은 누구나 칭찬을 들으면 기분이 좋아지는 법이에요.
Con người ai cũng sẽ vui khi được khen.
b) Dùng để an ủi,
động viên, chia sẻ kinh nghiệm
Ví dụ:
처음부터 잘하는 사람은 없는 법이에요.
Không ai giỏi ngay từ đầu cả.
실패를 겪으면서 더 강해지는 법이에요.
Trải qua thất bại rồi con người ta thường trở nên mạnh mẽ hơn.
c) Giải thích
một hiện tượng mang tính lặp lại, quen thuộc
Ví dụ:
바쁘면 연락이 뜸해지는 법이에요.
Khi bận thì người ta thường ít liên lạc hơn.
오래 같이 지내면 서로 닮아 가는 법이에요.
Ở bên nhau lâu thì thường sẽ giống nhau dần.
4. Lưu ý
• Không dùng “-는 법이다” cho sự việc cá nhân, một lần
❌ Không phù hợp:
어제 비가 오는 법이었어요.
Hôm qua trời mưa.
✔ Đúng:
어제 비가 왔어요.
Hôm qua trời mưa.
• Mang sắc
thái tổng quát, kinh nghiệm, không dùng để dự đoán cụ thể
❌ Không tự nhiên:
내일은 늦는 법이에요.
Ngày mai sẽ muộn.
✔ Tự nhiên hơn:
아침에는 길이 막히는 법이에요.
Buổi sáng thì đường thường hay kẹt.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
• “-는 법이다” vs “-(으)ㄴ/는 편이다”
- -는 법이다: quy luật chung, ai
cũng công nhận
- -(으)ㄴ/는 편이다: đánh giá tương đối
cho một đối tượng
Ví dụ:
사람은 혼자 있으면 외로워지는 법이에요.
Con người khi ở một mình thì thường sẽ cô đơn.
그 사람은 혼자 있는 걸 좋아하는 편이에요.
Người đó thuộc kiểu thích ở một mình.
• “-는 법이다” vs “-(으)ㄴ 것 같다”
- -는 법이다: chắc chắn, mang
tính quy luật
- -(으)ㄴ 것 같다: cảm giác, phỏng đoán
Ví dụ:
시간이 지나면 마음이 안정되는 법이에요.
Thời gian qua rồi thì lòng thường sẽ bình ổn.
요즘 많이 바쁜 것 같아요.
Dạo này có vẻ bận.
6. Ví dụ thực tế
외국에서 생활하다 보면 외로울 때도 있는 법이에요.
Sống ở nước ngoài thì cũng có lúc cảm thấy cô đơn.
열심히 준비하면 긴장도 줄어드는 법이에요.
Chuẩn bị kỹ thì sự căng thẳng thường sẽ giảm.
사람은 실패를 통해 배우는 법이에요.
Con người thường học được từ thất bại.
좋은 관계를 유지하려면 서로 이해하려는 노력이 필요한 법이에요.
Muốn duy trì mối quan hệ tốt thì luôn cần nỗ lực thấu hiểu lẫn nhau.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
