![]() |
| Ngữ pháp Động từ/Tính từ + (으)ㄹ지도 모르다 trong tiếng Hàn. |
1. Ý nghĩa của “(으)ㄹ지도 모르다”
Cấu trúc Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ지도 모르다 diễn tả sự phỏng đoán không chắc chắn về khả năng xảy ra của một việc. Nghĩa tiếng Việt là:” Có lẽ..., không chừng..., biết đâu sẽ...”
Ví dụ:
오늘 비가 올지도 몰라요.
Hôm nay có thể sẽ mưa.
그 사람이 아직 모를지도 몰라요.
Có thể người đó vẫn chưa biết.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động
từ / Tính từ + (으)ㄹ지도 모르다
Cách chia:
- Gốc
có patchim → -(으)ㄹ지도 모르다
- Gốc
không patchim → -ㄹ지도 모르다
Ví dụ:
가다 → 갈지도 모르다
내일 회의에 못 갈지도 몰라요.
Ngày mai tôi có thể không đi họp được.
어렵다 → 어려울지도 모르다
이 문제는 생각보다 어려울지도 몰라요.
Bài này có thể khó hơn tôi nghĩ.
3. Cách sử dụng
a) Phỏng đoán khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương
lai
Ví dụ:
지금 출발하면 막차를 놓칠지도 몰라요.
Nếu xuất phát bây giờ thì có thể sẽ lỡ chuyến cuối.
날씨가 계속 이러면 계획을 바꿔야 할지도 몰라요.
Nếu thời tiết cứ thế này thì có thể phải đổi kế hoạch.
b) Nói nhẹ,
tránh khẳng định chắc chắn
Thường dùng khi chưa đủ thông tin, muốn nói mềm và
lịch sự.
Ví dụ:
그 소문이 사실이 아닐지도 몰라요.
Tin đồn đó có thể không phải sự thật.
아직 결정이 안 됐을지도 몰라요.
Có thể là vẫn chưa quyết định xong.
c) Thể hiện lo
lắng, dự cảm hoặc khả năng không mong muốn
Ví dụ:
늦게 가면 자리가 없을지도 몰라요.
Đi muộn thì có thể sẽ không còn chỗ.
이렇게 무리하면 몸이 상할지도 몰라요.
Cứ gắng sức thế này thì có thể ảnh hưởng sức khỏe.
4. Lưu ý
• Không dùng khi người nói
chắc chắn về sự việc
❌ Không phù hợp:
오늘은 월요일일지도 몰라요.
Hôm nay có thể là thứ Hai.
✔ Đúng:
오늘은 월요일이에요.
Hôm nay là thứ Hai.
• Thường dùng với suy đoán chủ quan, không
phải thông tin xác nhận
✔ Tự nhiên:
그 사람이 바쁠지도 몰라요.
Có thể người đó bận.
❌ Không dùng để truyền đạt tin
đã xác nhận
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
• “-(으)ㄹ지도 모르다” vs “-(으)ㄴ 것 같다”
- -(으)ㄹ지도 모르다: khả năng thấp hoặc
chưa rõ, mang tính đề phòng
- -(으)ㄴ 것 같다: phỏng đoán mạnh
hơn, dựa trên căn cứ
Ví dụ:
비가 올지도 몰라요. Có thể sẽ mưa.
비가 오는 것 같아요. Có vẻ như đang mưa.
• “-(으)ㄹ지도 모르다” vs “아마 … (으)ㄹ 것이다”
- -(으)ㄹ지도 모르다: không chắc, mở khả
năng
- (으)ㄹ 것이다: dự đoán khá chắc
Ví dụ:
그 사람은 안 올지도 몰라요. Có thể người đó không đến.
그 사람은 안 올 거예요. Người đó chắc sẽ không đến.
6. Ví dụ thực tế
지금 택시를 타도 길이 막혀서 늦을지도 몰라요.
Dù đi taxi bây giờ thì có thể vẫn muộn vì kẹt xe.
한국어로 발표하면 긴장해서 말을 잘 못 할지도 몰라요.
Nếu thuyết trình bằng tiếng Hàn thì có thể tôi sẽ căng thẳng và nói không tốt.
갑자기 일이 생기면 약속을 취소해야 할지도 몰라요.
Nếu có việc đột xuất thì có thể phải hủy hẹn.
이 약이 저한테는 잘 안 맞을지도 몰라요.
Thuốc này có thể không hợp với tôi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
