| Sách hội nhập xã hội KIIP-4- Bài 16: 이민 생활 - Cuộc sống di dân - Song ngữ Hàn Việt. |
어휘: 외국인의 고충과 노력
Từ vựng: Sự khổ cực và nỗ lực của người nước ngoài
문법: Ngữ pháp
• Động từ / Tính
từ + (으)ㄹ지도 모르다 (Có thể / không chừng)
• Danh từ
+ 치고 (Hễ là, So với thì..)
활동: 한국 생활 경험담 말하기
Hoạt động: Kể về trải nghiệm cuộc sống ở Hàn Quốc
나의 꿈에 대한 글 쓰기 - Viết bài về ước mơ của tôi
문화와 정보: 사회통합프로그램과 한국 국적 취득
Văn hóa và thông tin: Chương trình hội nhập xã hội và việc nhập quốc tịch
Hàn Quốc
• 이 사람들은 한국에서 사는 동안 어떤 일이 있었던 것 같아요?
Các bạn nghĩ rằng những người này trong thời gian sống ở Hàn Quốc đã trải qua
những việc như thế nào?
• 여러분은 한국에서 살면서 어떤 꿈을 이루고 싶어요?
Các bạn khi sống ở Hàn Quốc muốn thực hiện ước mơ nào?
📗 어휘 - Từ vựng
1.여러분은 한국에서 살면서 어떤 어려움을 겪었어요? Các bạn khi sống ở Hàn Quốc đã gặp những khó khăn nào?
• 의사소통 문제 - Vấn đề giao tiếp
“대화가 잘 통하지 않아서 답답했어요.”
Tôi thấy bức bối vì cuộc trò chuyện không diễn ra suôn sẻ.
“한국어를 못 알아들어서 의사소통에 어려움이 있었어요.”
Vì không hiểu tiếng Hàn nên tôi gặp khó khăn trong giao tiếp.
• 경제적인 문제 - Vấn đề kinh tế
“무슨 일을 해야 할지 몰라 막막했어요.”
Tôi không biết phải làm công việc gì nên rất hoang mang.
“한국의 돈 단위가 익숙하지 않아 물건을 살 때마다 힘들었어요.”
Tôi không quen với đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc nên mỗi lần mua đồ đều rất khó
khăn.
• 주변 사람과의 갈등 - Mâu thuẫn với những người xung quanh
“주변 사람들과 사고방식이 달라서 갈등을 겪었어요.”
Tôi đã trải qua mâu thuẫn vì cách suy nghĩ khác với những người xung quanh.
“제가 외국인이라서 차별 대우를 당했어요.”
Tôi đã bị đối xử phân biệt vì là người nước ngoài.
• 문화 차이 - Khác biệt văn hóa
“한국 문화를 잘 몰라서 실수하는 일이 많았어요.”
Vì không biết rõ văn hóa Hàn Quốc nên tôi mắc nhiều sai lầm.
“고향의 문화와 한국의 문화가 달라서 문화 충격을 경험했어요.”
Văn hóa quê hương và văn hóa Hàn Quốc khác nhau nên tôi đã trải qua cú sốc văn
hóa.
2.여러분은 어려움이 있을 때 어떤 선택을 했어요? Các bạn khi gặp khó khăn đã lựa chọn như thế nào?
• 극복하다 - Vượt
qua
• 주변에 도움을 청하다 - Nhờ sự
giúp đỡ từ xung quanh
• 법에 호소하다 - Nhờ
pháp luật can thiệp
• 포기하다 - Bỏ cuộc
•혼자 고민하다 - Tự mình
trăn trở
• 불의에 타협하다 - Thỏa hiệp với điều bất công
3.다음과 같은 어려움을 겪을 때 어떻게 해야 해요? Khi gặp những khó khăn như sau thì phải làm thế nào?
의사소통 문제 - Vấn đề
giao tiếp
• 모르는 말은 그때그때 물어보다
Hỏi ngay lúc đó những lời mình không hiểu
• 내가 들은 게 맞는지 바로 확인하다
Kiểm tra ngay xem điều mình nghe có đúng không
경제적인 문제 - Vấn đề
kinh tế
• 주변 사람들에게 고민을 솔직하게 털어놓다
Thẳng thắn chia sẻ nỗi lo lắng với những người xung quanh
• 합리적으로 소비를 하다 - Tiêu dùng một cách hợp lý
주변 사람과의 갈등 - Mâu thuẫn
với những người xung quanh
• 상대방의 입장을 이해하려고 노력하다
• Cố gắng hiểu lập trường của đối phương
• 적극적으로 소통하면서 해결 방안을 찾다
Tích cực giao tiếp để tìm cách giải quyết
문화 차이 - Khác biệt
văn hóa
• 문화 간 차이를 극복하려고 노력하다
Cố gắng vượt qua sự khác biệt văn hóa
• 다양한 문화에 대해 이해하는 시간을 가지다
Dành thời gian để tìm hiểu về nhiều nền văn hóa khác nhau
📗 문법 - Ngữ pháp
1.Động từ + 을지도 모르다 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ)
확실하지 않은 내용을 추측하거나 짐작하여 말할 때 사용한다.
Được dùng khi phỏng đoán hoặc suy đoán về nội dung không chắc chắn. Ngĩa tiếng việt là:”Có lẽ..”,”Không
chừng...”, “biết đâu sẽ...”
Hội thoại:
안젤라: 지금 영주권을 신청하면 언제 받을 수 있을까요?
Angela: Nếu bây giờ nộp đơn xin quyền cư trú vĩnh viễn thì khi nào có thể nhận
được?
후 엔: 요즘 신청자가 많아서 생각보다 시간이 걸릴지도 몰라요. 마음의 여유를 가지세요.
Hu En: Gần đây người xin nhiều nên có thể mất thời gian hơn bạn nghĩ. Hãy giữ
bình tĩnh nhé.
예문 (Ví dụ):
• 가: 휴대 전화가 또 고장이 났어요.
A: Điện thoại di động lại bị hỏng rồi.
나: 수리비가 더 많이 들지도 모르니까 이번에 새 걸로 하나 사세요.
B: Vì có thể chi phí sửa chữa tốn nhiều hơn, lần này bạn hãy mua một cái mới
đi.
• 하늘이 흐린 걸 보니까 오후쯤에 비가 올지도 모르겠어요.
Thấy trời nhiều mây, có thể buổi chiều sẽ mưa.
• 외국에서 생활하다 보면 힘들고 어려운 일이 생길지도 모르지만 열심히 해 보겠습니다.
Khi sống ở nước ngoài có thể sẽ gặp việc khó khăn và vất vả nhưng tôi sẽ cố gắng
hết mình.
Từ vựng:
지금 — bây giờ
영주권 — thẻ thường trú
신청하다 — nộp đơn, đăng ký
언제 — khi nào
요즘 — dạo này
신청자 — người nộp đơn
생각보다 — hơn so với nghĩ
시간 — thời gian
걸리다 — mất (thời gian)
걸릴지도 모르다 — có thể sẽ mất
모르다 — không biết
마음 — tâm trạng
여유 — sự thoải mái, dư dả
가지다 — có
휴대 전화 — điện thoại di động
고장 — hỏng
나다 — xảy ra
고장이 나다 — bị hỏng
수리비 — chi phí sửa chữa
많이 — nhiều
들다 — tốn
들지도 모르다 — có thể sẽ tốn
이번 — lần này
새 — mới
사다 — mua
하늘 — bầu trời
흐리다 — u ám
보니까 — vì thấy rằng
오후쯤 — khoảng buổi chiều
비 — mưa
올지도 모르다 — có thể sẽ mưa
생활하다 — sinh sống
힘들다 — vất vả
어렵다 — khó khăn
생기다 — phát sinh
생길지도 모르다 — có thể sẽ phát sinh
열심히 — chăm chỉ
해 보다 — thử làm
• 겪다 ➔ 겪을지도 모르다
Trải qua ➔ Có
thể sẽ trải qua
• 많다 ➔ 많을지도 모르다
Nhiều ➔ Có
thể sẽ nhiều
-ㄹ지도 모르다
• 오다 ➔ 올지도 모르다
Đến ➔ Có
thể sẽ đến
• 걸리다 ➔ 걸릴지도 모르다
Mất (thời gian) ➔ Có thể sẽ mất
★ 힘들다 ➔
힘들지도 모르다
Vất vả ➔ Có thể sẽ vất vả
1) 그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요. Hãy nhìn tranh và nói chuyện với bạn như trong 보기.
보기 (Ví dụ):
교통 - Giao
thông
미래의 교통은 어떻게 될까요?
Giao thông trong tương lai sẽ như thế nào?
운전자 없이 자동차가 스스로 운행할지도 몰라요.
Có thể xe ô tô sẽ tự vận hành mà không cần người lái.
미래에는 하늘을 나는 차가 나올지도 몰라요.
Có thể trong tương lai sẽ có xe bay trên bầu trời.
1.미래에는 의학 기술이 어떻게 발전할까요? Tương lai công nghệ y học sẽ phát triển như thế nào?
a.앞으로는 알약으로 식사를 대신할지도 몰라요. 그래서 요리를 하지 않아도 되고 시간도 절약할 수 있을 거예요.
Tương lai có thể sẽ thay thế bữa ăn bằng thuốc viên. Vì vậy, chúng ta không cần
nấu ăn và cũng có thể tiết kiệm thời gian.
b.의학 기술이 더 발전하면 불치병도 치료할지도 몰라요. 많은 사람들이 희망을 가질 수 있을 거예요.
Nếu công nghệ y học phát triển hơn nữa, có thể sẽ chữa được cả bệnh nan y. Nhiều
người sẽ có thêm hy vọng.
2.앞으로 지구 온난화가 계속되면 어떻게 될까요? Nếu hiện tượng nóng lên toàn cầu tiếp tục, sẽ như thế nào?
a.기온이 계속 올라가면 동물들이 멸종할지도 몰라요. 그래서 생태계에 큰 문제가 생길 거예요.
Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, có thể các loài động vật sẽ tuyệt chủng. Vì vậy hệ
sinh thái sẽ gặp vấn đề nghiêm trọng.
b.지구 온난화가 심해지면 겨울이 사라질지도 몰라요. 그러면 계절이 점점 달라질 거예요.
Nếu hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng, có thể mùa đông sẽ biến
mất. Khi đó các mùa sẽ thay đổi dần dần.
3.앞으로 저출산 문제가 계속되면 어떻게 될까요? Nếu vấn đề tỷ lệ sinh thấp tiếp tục, sẽ như thế nào?
a.아이를 낳는 사람이 줄어들면 길에서 아이를 보기가 힘들지도 몰라요. 그래서 도시 분위기도 달라질 거예요.
Nếu số người sinh con giảm, có thể sẽ khó nhìn thấy trẻ em trên đường. Vì vậy
bầu không khí ở thành phố cũng sẽ thay đổi.
b.저출산이 계속되면 초등학교가 사라질지도 몰라요. 그래서 교육 환경에 큰 변화가 올 거예요.
Nếu tình trạng tỷ lệ sinh thấp tiếp diễn, có thể các trường tiểu học sẽ biến mất.
Khi đó môi trường giáo dục sẽ có thay đổi lớn.
2.여러분은 10년 후에 어떤 모습으로 살고 있을까요? ‘-을지도 모르다’를 사용해 이야기해 보세요. Các bạn nghĩ rằng sau 10 năm sẽ sống với hình ảnh như thế nào? Hãy thử nói bằng cách sử dụng ‘-을지도 모르다’.
고향에서 큰 호텔의 사장이 되어 있을지도 몰라요.
Có thể tôi sẽ trở thành giám đốc một khách sạn lớn ở quê hương.
Từ vựng:
불치병 - Bệnh nan
y
멸종하다 - Tuyệt
chủng
사라지다 - Biến mất
2.Danh từ + 치고 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)
앞의 말 전체가 예외 없음을 나타내거나 그중 예외적임을 나타낼 때 사용한다.
Được dùng khi biểu thị rằng toàn bộ nội dung phía trước không có ngoại lệ hoặc
khi biểu thị tính ngoại lệ trong đó. Ngĩa tiếng việt là : “Hễ là...thì”, hoặc “ So với ...thì”
Hội thoại:
이 링: 선생님, 한국 생활이 힘들어서 그냥 고향에 돌아가 버릴까 이런 생각이 들어요.
Lee Ling: Thưa cô, cuộc sống ở Hàn Quốc vất vả quá nên em nghĩ hay là cứ trở về
quê luôn.
정아라: 외국에서 사는 사람치고 안 힘든 사람은 없으니까 힘을 내세요.
Jeong Ara: Hễ là người sống ở nước
ngoài thì không có ai mà không vất vả, nên em hãy cố lên nhé.
예문 Ví dụ
• 가: 면접이 벌써 끝났어요? 더 오래 걸릴 줄 알았는데요.
A: Phỏng vấn đã xong rồi à? Tôi tưởng sẽ mất lâu hơn cơ.
나: 그러게요. 중요한 면접치고 빨리 끝난 편이에요.
B: Đúng vậy. So với là buổi phỏng vấn quan trọng thì kết thúc khá nhanh đấy.
• 아이들치고 만화책이나 게임을 안 좋아하는 아이가 없다.
Hễ là trẻ con
thì không có đứa nào không thích truyện tranh hoặc trò chơi điện tử.
• 이 물건은 중고치고 상태가 아주 좋다.
So với đồ cũ thì đồ này tình trạng rất tốt.
Từ vựng:
생활 — cuộc sống
힘들다 — vất vả, khó khăn
그냥 — chỉ, đơn giản là
고향 — quê hương
돌아가다 — quay về
버리다 — bỏ đi
이런 — như thế này
생각 — suy nghĩ
힘 — sức lực
내다 — cố gắng, lấy ra (힘을 내다)
면접 — phỏng vấn
벌써 — đã… rồi
끝나다 — kết thúc
오래 — lâu
걸리다 — mất (thời gian)
줄 알다 — tưởng rằng
그러게요 — đúng vậy nhỉ
중요하다 — quan trọng
끝나다 — kết thúc
편이다 — thuộc loại, tương đối
아이들 — trẻ em
만화책 — truyện tranh
게임 — trò chơi
물건 — đồ vật
중고 — đồ cũ
상태 — tình trạng
아주 — rất
치고
• 외국인 ➔ 외국인치고
Người nước ngoài ➔ Hễ là người nước ngoài
• 아이 ➔ 아이치고
Trẻ con ➔ Hễ là trẻ
con
1) 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요.Hãy nói chuyện với bạn như
trong 보기.
한국에서 영주권을 신청해서 받는 데까지 얼마나 걸렸어요?
Ở Hàn Quốc, từ lúc xin đến khi nhận được quyền cư trú vĩnh viễn mất bao lâu vậy?
5년 걸렸어요. 영주권 받는 사람치고 좀 오래 걸렸죠.
Mất 5 năm. So với những người nhận quyền cư trú vĩnh viễn thì hơi lâu rồi.
a. 취업할 수 있을 정도로 한국어를 잘하다 - Có thể nói tiếng Hàn tốt đến mức có thể xin được việc làm
취업할 수 있을 정도로 한국어를 잘하는 데까지 얼마나 걸렸어요?
Bạn mất bao lâu để giỏi tiếng Hàn đến mức có thể xin việc?
1년 반 걸렸어요. 한국어를 배우는 사람치고 좀 빨리 끝났죠.
Mất 1 năm rưỡi. So với những người học tiếng Hàn thì cũng khá nhanh.
b. 가게 개업을 준비하다 - Chuẩn bị mở cửa hàng
가게 개업을 준비하는 데 얼마나 걸렸어요?
Bạn đã mất bao lâu để chuẩn bị mở cửa hàng?
6개월 걸렸어요. 가게 준비하는 사람치고 짧은 편이에요.
Mất 6 tháng. So với những người chuẩn bị mở cửa hàng thì khá ngắn.
c. 취업을 위해 자격증을 따다 - Lấy/chứng chỉ để phục vụ cho việc xin việc
취업을 위해 자격증을 따는 데 얼마나 걸렸어요?
Bạn mất bao lâu để lấy chứng chỉ xin việc?
1년 반 걸렸어요. 자격증 따는 사람치고 좀 빨리 끝났어요.
Mất 1 năm rưỡi. So với những người lấy chứng chỉ thì khá nhanh.
2) 자신의 한국 생활에 대해 ‘치고’를 사용해 친구들과 이야기해 보세요. Hãy sử
dụng ‘치고’ để nói chuyện với bạn bè về
cuộc sống của bản thân ở Hàn Quốc.
• 한국 문화에 적응하는 데 오래 걸렸어요? Bạn mất nhiều thời gian để thích nghi với văn hóa Hàn Quốc không?
저는 한국 문화에 적응하는 데 1년쯤 걸린 것 같아요. 한국에서 사는 외국인치고 좀 오래 걸린 편이에요.
Tôi nghĩ tôi mất khoảng 1 năm để thích nghi với văn hóa Hàn Quốc. So với những người nước ngoài sống ở Hàn Quốc thì tôi mất khá lâu.
• 한국 생활이 힘들었어요? Cuộc sống ở Hàn Quốc có vất vả không?
저는 한국 생활이 처음에 많이 힘들었어요. 외국인치고 적응하는 데 시간이 좀 걸린 것 같아요.
Tôi lúc đầu thấy cuộc sống ở Hàn Quốc rất vất vả. So với người nước ngoài thì tôi mất khá nhiều thời gian để thích nghi.
• 한국 드라마를 이해하는 데까지 얼마나 걸렸어요? Bạn mất bao lâu để hiểu được phim truyền hình Hàn Quốc?
저는 한국 드라마를 이해하는 데 6개월쯤 걸렸어요. 한국어를 배우는 사람치고 빨리 이해한 편이에요.
Tôi mất khoảng 6 tháng để hiểu phim truyền hình Hàn Quốc. So với những người học
tiếng Hàn thì tôi hiểu khá nhanh.
Từ vựng:
영주권 - Quyền cư trú vĩnh viễn
개업 - Khai trương (mở cửa hàng)
📗 말하기 - Nói
1.후엔 씨가 사회통합프로그램 수료식에서 소감 발표를 하고 있습니다. 다음과 같이 이야기해 보세요. Huyen đang phát biểu cảm tưởng tại lễ bế giảng Chương trình hội nhập xã hội. Hãy thử nói chuyện như sau.
후엔: 안녕하십니까?
Hu En: Xin chào quý vị.
오늘 소감을 발표하게 된 후엔이라고 합니다. 저는 한국에 온 지 6년 정도 됐는데요. 이렇게 기쁜 자리에 서니까 힘들었던 지난날이 생각납니다.
Hôm nay tôi là Huyen, người được phát biểu cảm tưởng. Tôi đã đến Hàn Quốc được
khoảng 6 năm. Khi đứng ở vị trí vui mừng thế này, tôi nhớ lại những ngày tháng
đã từng rất vất vả.
외국에서 사는 사람치고 힘들지 않은 사람이 없겠지만 저도 처음 한국에 왔을 때는 한국 사람과 의사소통이 안 돼서 고생을 많이 했습니다.
Hễ là người nước
ngoài thì chắc không ai là không vất vả, nhưng khi tôi mới đến Hàn Quốc, tôi đã
rất khổ sở vì không giao tiếp được với người Hàn Quốc.
그럴 때마다 주변 사람들에게 물어보면서 문제를 해결했습니다.
Mỗi khi như vậy, tôi đã hỏi những người xung quanh để giải quyết vấn đề.
그리고 일자리를 찾지 못해 막막할 때도 있었습니다.
Và cũng có lúc tôi bế tắc vì không tìm được việc làm.
그럴 때도 할 수 있다는 자신감을 갖고 열심히 살았습니다.
Ngay cả lúc đó tôi vẫn luôn sống chăm chỉ với sự tự tin rằng mình có thể làm được.
제가 이런 경험을 하고 나니까 한국에 와서 저처럼 어려움을 겪는 외국인들이 많겠다는 생각이 들었습니다.
Sau khi trải qua những kinh nghiệm này, tôi nghĩ rằng có nhiều người nước ngoài
đến Hàn Quốc và gặp khó khăn giống tôi.
그래서 앞으로는 외국인을 돕기 위한 모임을 만들어서 어려움을 겪는 사람들에게 도움을 주면서 살고 싶습니다.
Vì vậy, trong tương lai tôi muốn lập một nhóm để giúp đỡ những người gặp khó
khăn.
지금까지 부족한 제 이야기를 들어 주셔서 감사합니다.
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe câu chuyện còn nhiều thiếu sót của tôi đến tận
đây.
Từ vựng:
소감 — cảm nghĩ
발표하다 — phát biểu
이라고 하다 — nói là, giới thiệu là
정도 — khoảng
이렇게 — như thế này
기쁘다 — vui mừng
자리 — vị trí, nơi chốn
힘들다 — vất vả
지난날 — những ngày đã qua
생각나다 — nhớ lại
처음 — lần đầu
한국 사람 — người Hàn Quốc
의사소통 — giao tiếp
고생 — vất vả
그럴 때마다 — mỗi khi như vậy
주변 — xung quanh
물어보다 — hỏi
문제 — vấn đề
해결하다 — giải quyết
일자리 — việc làm
찾다 — tìm
막막하다 — mịt mờ, bế tắc
그럴 때도 — cũng có lúc như vậy
자신감 — sự tự tin
가지다 — có
열심히 — chăm chỉ
살다 — sống
이런 — như thế này
경험 — kinh nghiệm
나니 — sau khi
저처럼 — giống như tôi
어려움 — khó khăn
겪다 — trải qua
생각 — suy nghĩ
모임 — nhóm, buổi gặp
만들다 — tạo lập
주다 — cho
지금까지 — cho đến bây giờ
부족하다 — thiếu sót
a.한국 사람과 의사소통이 안 돼서 고생을 많이 했다, 주변 사람들에게 물어보다
Tôi đã rất vất vả vì không giao tiếp được với người Hàn Quốc, đã hỏi những
người xung quanh.
일자리를 찾지 못해 막막할 때가 있었다
Đã có lúc tôi bế tắc vì không tìm được việc làm.
b.문화가 달라서 문화 충격을 받았다, 한국 역사와 문화를 공부하다
Vì văn hóa khác nên tôi đã bị sốc văn hóa, đã học về lịch sử và văn hóa
Hàn Quốc.
한국어 공부가 어려워서 실력이 늘지 않을 때가 있었다
Đã có lúc việc học tiếng Hàn khó khăn nên trình độ không tiến bộ.
2.사회통합프로그램 수료식에서 여러분의 소감 발표를 해 보세요. Hãy phát biểu cảm tưởng của các bạn tại lễ bế giảng Chương trình hội nhập xã hội.
• 한국에서 살면서 힘들었던 부분 - Phần khó khăn khi sống ở Hàn
Quốc
- 한국어가 어려워서 의사소통이 힘들었다 - Vì tiếng Hàn khó nên giao tiếp vất vả.
- 문화 차이 때문에 적응이 어려웠다 - Vì khác biệt văn hóa nên khó thích nghi.
- 일자리를 구하기 힘들었다 - Khó tìm việc làm.
• 극복하기 위해 한 노력 - Nỗ lực đã làm để vượt qua
- 한국어를 열심히 공부했다 - Đã chăm chỉ học tiếng Hàn.
- 주변 사람들과 많이 이야기했다 - Đã thường xuyên trò chuyện với người xung quanh.
- 한국 문화를 배우고 이해하려고 노력했다 - Đã cố gắng học và hiểu văn hóa Hàn Quốc.
Bài viết tham khảo:
안녕하십니까?
저는 한국에서 살면서 한국어가 어려워서 의사소통이 힘들었고, 문화 차이 때문에 적응이 어려웠습니다. 그리고 일자리를 구하기도 힘들었습니다.
이런 어려움을 극복하기 위해 한국어를 열심히 공부했고, 주변 사람들과 많이 이야기했습니다. 또 한국 문화를 배우고 이해하려고 노력했습니다.
감사합니다.
Xin chào quý vị.
Khi sống ở Hàn Quốc, tôi gặp khó khăn trong giao tiếp vì tiếng Hàn khó,
và cũng khó thích nghi vì khác biệt văn hóa. Ngoài ra, việc tìm việc làm cũng rất
vất vả.
Để vượt qua những khó khăn này, tôi đã chăm chỉ học tiếng Hàn, thường xuyên trò
chuyện với mọi người xung quanh và cố gắng học, hiểu văn hóa Hàn Quốc.
Xin cảm ơn.
Từ vựng:
수료식 — lễ tốt
nghiệp, lễ bế giảng
소감 — cảm nghĩ, cảm tưởng
📗 듣기 - Nghe
1.여러분은 한국에서 성공한 이민자를 본 적이 있습니까? Các bạn đã từng thấy người di dân thành công ở Hàn Quốc chưa?
• 방송 프로그램에 결혼 이민자가 나와서 유창하게 말하는 것을 본 적이 있어요.
Tôi đã từng thấy một người di dân kết hôn xuất hiện trên chương trình truyền
hình và nói chuyện rất lưu loát.
• 토론 프로그램에 여러 명의 외국인 유학생이 나와서 이야기하는 것을 봤어요.
Tôi đã xem chương trình thảo luận có nhiều du học sinh nước ngoài lên phát biểu.
2.앵커와 한현수 씨가 이야기합니다. 잘 듣고 질문에 답해 보세요. Người dẫn chương trình và anh Han Hyun-su đang nói chuyện. Hãy nghe kỹ và trả lời câu hỏi.
Hội thoại:
이민 생활 - Cuộc sống di dân
오늘은 모델 한현수 씨를 초대했습니다.
Hôm nay chúng tôi đã mời người mẫu Han Hyun-su.
박수로 모셔 보겠습니다.
Xin mời đón tiếp bằng một tràng pháo tay.
안녕하세요, 모델 한현수입니다.
Xin chào, tôi là người mẫu Han Hyun-su.
이런 자리에 초대되어 영광입니다.
Tôi rất vinh dự khi được mời đến một dịp như thế này.
한현수 씨가 한국에서 성공할 수 있었던 비결에 대해 궁금해하는 분들이 많이 계신데요.
Có rất nhiều người tò mò về bí quyết giúp anh Han Hyun-su có thể thành công ở
Hàn Quốc.
어떻게 성공할 수 있었는지 말씀을 좀 해 주시겠습니까?
Anh có thể chia sẻ một chút về việc anh đã thành công như thế nào không?
처음에는 한국어도 잘 못하고 여러 가지 문제에 부딪히면서 고생도 많이 했습니다.
Lúc đầu tôi không giỏi tiếng Hàn và đã gặp nhiều vấn đề nên cũng rất vất vả.
학교생활에 잘 적응하지 못해 포기하려고 생각한 적도 있었고요.
Tôi cũng từng có lúc nghĩ đến việc bỏ cuộc vì không thích nghi tốt với cuộc sống
học đường.
그렇지만 하고 싶은 일이 무엇인지, 잘할 수 있는 일이 무엇인지 생각해 보게 됐습니다.
Tuy nhiên, tôi đã suy nghĩ xem mình muốn làm gì và mình có thể làm tốt việc gì.
저는 어렸을 때부터 옷에 관심이 많았고, 여자치고 키도 큰 편이기 때문에 모델을 잘할 수 있을 것 같았습니다.
Từ nhỏ tôi đã rất quan tâm đến quần áo, và xét là nữ thì tôi cũng khá cao nên
tôi nghĩ mình có thể làm tốt nghề người mẫu.
그래서 모델이 되고 싶었습니다.
Vì vậy tôi đã muốn trở thành người mẫu.
그렇게 마음먹은 후에 처음에는 모델로 성공할 수 있을지 막막했지만,
Sau khi quyết tâm như vậy, ban đầu tôi cảm thấy mơ hồ không biết liệu mình có
thể thành công với nghề người mẫu hay không,
그 꿈을 이루기 위해 많은 노력을 했고 무대에 모델로 설 수 있었습니다.
nhưng để thực hiện ước mơ đó, tôi đã nỗ lực rất nhiều và cuối cùng có thể đứng
trên sân khấu với tư cách người mẫu.
마지막으로 한현수 씨처럼 꿈을 이루기 위해 노력하고 있는 분들에게 한 말씀 해 주시겠습니까?
Cuối cùng, anh có thể gửi một lời nhắn đến những người đang nỗ lực để đạt được
ước mơ như anh không?
힘든 일이 있어도 포기하지 않고 노력하면 안 되는 일이 없는 것 같습니다.
Dù có gặp khó khăn, nếu không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng thì dường như không
có việc gì là không thể.
그리고 항상 긍정적으로 생각하다 보면 언젠가 꿈이 이루어질지도 모릅니다.
Và nếu luôn suy nghĩ tích cực thì biết đâu một ngày nào đó ước mơ sẽ trở thành
hiện thực.
Từ vựng:
이민 — di dân
생활 — cuộc sống
모델 — người mẫu
초대하다 — mời
박수 — vỗ tay
모시다 — mời (kính ngữ)
안녕하세요 — xin chào
자리 — dịp, vị trí
영광 — vinh dự
성공하다 — thành công
비결 — bí quyết
궁금해하다 — tò mò
분들 — mọi người (kính ngữ)
말씀하다 — nói (kính ngữ)
처음 — ban đầu
한국어 — tiếng Hàn
잘 못하다 — không giỏi
여러 가지 — nhiều loại
문제 — vấn đề
부딪히다 — gặp phải
고생하다 — vất vả
학교생활 — cuộc sống học đường
적응하다 — thích nghi
포기하다 — bỏ cuộc
생각하다 — suy nghĩ
하고 싶다 — muốn làm
잘하다 — làm tốt
어렸을 때 — khi còn nhỏ
관심 — sự quan tâm
여자치고 — xét là nữ
편이다 — thuộc loại
마음먹다 — quyết tâm
막막하다 — mơ hồ, bế tắc
꿈 — ước mơ
이루다 — đạt được
노력 — nỗ lực
무대 — sân khấu
서다 — đứng
마지막으로 — cuối cùng
노력하다 — cố gắng
힘들다 — khó khăn
항상 — luôn luôn
긍정적 — tích cực
언젠가 — một ngày nào đó
이루어지다 — trở thành hiện thực
모르다 — không biết
1) 어렸을 때 한현수 씨의 꿈은 무엇이었습니까? Khi còn nhỏ, ước mơ của anh Han Hyun-su là gì?
Đáp án: 모델이었습니다 - Tôi đã là người mẫu.
2) 한현수 씨는 꿈을 이루고 싶은 사람에게 어떤 말을 해 주었습니까? 내용을 완성해 보세요. Anh Han Hyun-su đã nói gì với những người muốn thực hiện ước mơ? Hãy hoàn thành nội dung.
( ) 안 되는 일이 없어요.
Không có việc gì ( ) mà không làm được.
그리고 항상 ( ) 생각하다 보면 언젠가 꿈이 이루어질 거예요.
Và nếu luôn ( ) suy nghĩ, thì một ngày nào đó ước mơ sẽ thành hiện thực.
Đáp án:
힘든 일이 있어도 포기하지 않고 노력하면 / 긍정적으로
Dù có khó khăn, nếu không bỏ cuộc và cố gắng / theo hướng tích cực.
3)들은 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요. Nếu giống với nội dung đã nghe thì đánh O, nếu khác thì đánh X.
① 한현수 씨는 학교생활에 잘 적응했다.
Anh Han Hyun-su đã thích nghi tốt với cuộc sống học đường. ( )
② 한현수 씨는 어릴 때부터 옷에 관심이 많았다.
Anh Han Hyun-su từ nhỏ đã rất quan tâm đến quần áo. ( )
③ 한현수 씨는 힘든 일이 있을 때 포기하고 좌절했다.
Khi gặp việc khó khăn, anh Han Hyun-su đã bỏ cuộc và nản lòng. ( )
Đáp án: ① X, ② O, ③ X
🎧 발음 - Phát âm
Phát âm tiếng Hàn
Hình này minh họa
quy tắc biến âm khi patchim (받침) gặp ㅎ trong tiếng Hàn
1) ㅈ + ㅎ → ㅊ
- Khi
patchim ㅈ
đứng trước ㅎ,
âm này biến thành ㅊ.
- Ví dụ:
- 부딪히다 (va phải)
부딪 + 히다 → 부디치다
(phát âm: 부디칠 [부디칠]) - 맞히다 (trúng, đoán trúng)
맞 + 히다 → 마치다
(phát âm: 마치느 [마치는]) - 앉히다 (cho ngồi)
앉 + 히다 → 안치다
(phát âm: 안치고)
2) ㄷ + ㅎ → ㅌ → 치
- Khi patchim ㄷ gặp ㅎ, biến thành ㅌ. Nếu sau đó nối thêm nguyên âm 이 hoặc nguyên âm khác, sẽ phát âm thành 치.
닫 + 히 → [다치]
다음을 듣고 따라 읽으세요. Hãy
nghe và đọc theo nội dung sau.
1.문제에 부딪힐 때도 많아서 고생을 했습니다.
Vì nhiều lần va phải vấn đề nên tôi đã rất vất vả.
2.이 문제를 먼저 맞히는 분에게 선물을 드리겠습니다.
Tôi sẽ tặng quà cho người đoán trúng câu hỏi này trước.
3.아이를 따로 앉히고 싶은데요. 의자 좀 주시겠어요?
Tôi muốn cho trẻ ngồi riêng. Bạn có thể đưa tôi cái ghế không?
📗 읽기 - Đọc
1.발표자들은 어떤 꿈을 가지고 있습니까? 여러분은 어떤 꿈이 있습니까?
Những người thuyết trình có ước mơ gì? Còn các bạn có ước mơ gì?
이민자 한국어 말하기 대회 - Cuộc
thi nói tiếng Hàn dành cho người di dân
• 주제 - Chủ đề
• 나의 꿈 - Ước mơ của tôi
• 발표 순서 - Thứ tự
thuyết trình
- 저의 꿈은 간호사입니다 - Ước mơ của tôi là trở thành y tá.
- 나의 꿈, 문화 전도사 - Ước mơ của tôi, người truyền bá văn hóa
- 세계적인 통역사를 위해 달려가겠습니다.
Tôi sẽ nỗ lực để trở thành thông dịch viên tầm cỡ thế giới. - 한식 조리사의 꿈, 한국에서 이루겠습니다.
Ước mơ trở thành đầu bếp món ăn Hàn, tôi sẽ thực hiện tại Hàn Quốc. - 미래의 꿈, 저와 함께 도전해 보세요.
Ước mơ tương lai, hãy cùng tôi thử thách nhé.
Từ vựng:
이민자 – Người
di dân
한국어 – Tiếng Hàn
말하기 대회 – Cuộc thi nói
주제 – Chủ đề
발표 – Thuyết trình
간호사 – Y tá
문화 전도사 – Người truyền bá văn hóa
세계적인 – Mang tầm thế giới
통역사 – Thông dịch viên
한식 조리사 – Đầu bếp món ăn Hàn
이루다 – Thực hiện, đạt được
미래 – Tương lai
도전하다 – Thử thách, chinh phục
2.꿈을 이루기 위해서는 어떻게 해야 합니까? Để thực hiện ước mơ thì phải làm thế nào?
• 끊임없이 도전하다 - Không ngừng thử thách
• 자기 계발을 하다 - Tự phát triển bản thân
• 힘과 열정을 쏟다 / 최선을 다하다
Dốc sức và nhiệt huyết / Cố gắng hết mình
• 어려움을 극복하다 / 고난을 이기다
Vượt qua khó khăn / Chiến thắng gian khổ
3.다음은 ‘나의 꿈’에 대한 발표문입니다. 잘 읽고 질문에 답해 보세요. Sau đây là bài phát biểu về “Ước mơ của tôi”. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.
저의 꿈은 간호사입니다 - Ước mơ của tôi là trở thành y tá
안녕하세요? 저는 시부모를 모시면서 애 둘을 키우고 농사를 짓는 남편을 둔 평범한 주부입니다.
Xin chào, tôi là một bà nội trợ bình thường, vừa chăm sóc bố mẹ chồng, vừa nuôi
hai con và có chồng làm nông.
그리고 병원에서 근무한 지 1년이 채 안 된 새내기 간호조무사이기도 합니다.
Và tôi cũng là một trợ lý y tá mới vào nghề, làm việc tại bệnh viện chưa đầy một
năm.
어릴 때부터 간호사를 꿈꾸던 제가 어떻게 낯선 한국 땅에서 꿈에 한발 다가갔는지 말씀드리기 위해 이 자리에 나왔습니다.
Tôi đến đây để chia sẻ về việc tôi – người đã mơ ước trở thành y tá từ nhỏ – đã
tiến gần hơn một bước đến ước mơ đó như thế nào trên mảnh đất Hàn Quốc xa lạ.
저는 2009년 베트남에서 남편을 만나서 결혼하게 되었습니다.
Năm 2009, tôi gặp chồng ở Việt Nam và kết hôn.
결혼 직후 남편에게 간호사가 되고 싶다고 말했더니 한국말이 서툴러서 어렵지 않겠느냐는 반응이었습니다.
Ngay sau khi kết hôn, khi tôi nói với chồng rằng tôi muốn trở thành y tá, anh ấy
phản hồi rằng vì tôi còn yếu tiếng Hàn nên sẽ rất khó.
그래서 우선 한국어 프로그램을 열심히 들으면서 한국 생활에 적응하기 위해 노력했습니다.
Vì vậy, trước tiên tôi đã chăm chỉ tham gia các chương trình học tiếng Hàn và cố
gắng thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc.
한국 국적을 취득하고 난 후에는 한동안 아이들을 키우고 집안일을 하는 등 바쁜 일상이 계속되었습니다.
Sau khi nhập quốc tịch Hàn Quốc, một thời gian dài tôi tiếp tục cuộc sống bận rộn
với việc nuôi con và làm việc nhà.
그러던 어느 날 센터에서 간호조무사 취업 과정을 운영한다는 소식을 듣고 바로 ‘이것이 내 길이다’라는 생각이 들어 무조건 도전하게 되었습니다.
Một ngày nọ, khi nghe tin trung tâm mở khóa đào tạo việc làm trợ lý y tá, tôi lập
tức nghĩ “đây chính là con đường của mình” và quyết định thử sức ngay.
낮에는 공부하고 밤에는 늦게까지 배운 것을 복습하는 힘든 나날이 계속되었지만 꿈을 이룰 수 있을지도 모른다는 기대감에 몸이 힘든지도 몰랐습니다.
Ban ngày tôi học, ban đêm ôn lại bài đến khuya, những ngày tháng vất vả nối tiếp
nhau, nhưng vì kỳ vọng rằng có thể đạt được ước mơ nên tôi cũng không cảm thấy
cơ thể mệt mỏi.
저를 믿고 응원해 준 남편과 시부모님 덕분에 드디어 간호조무사 시험에 합격하고 지금은 집 근처의 작은 병원에 근무하고 있습니다.
Nhờ có chồng và bố mẹ chồng tin tưởng, ủng hộ tôi, cuối cùng tôi đã đỗ kỳ thi
trợ lý y tá và hiện đang làm việc tại một bệnh viện nhỏ gần nhà.
그렇지만 저의 도전은 여기가 끝이 아닙니다.
Tuy nhiên, thử thách của tôi chưa dừng lại ở đây.
다음에는 간호사가 되기 위해 끊임없이 도전하고 있습니다.
Tiếp theo, tôi đang không ngừng nỗ lực để trở thành y tá.
간호조무사에 비해 간호사가 되기는 훨씬 어려워서 언제 제가 간호사 자격증을 취득할지 모릅니다.
So với trợ lý y tá, việc trở thành y tá khó hơn rất nhiều, nên tôi cũng không
biết khi nào mình sẽ lấy được chứng chỉ y tá.
얼마나 걸릴지 모르겠지만 저는 제 꿈을 이루기 위해 최선을 다할 것입니다.
Dù không biết sẽ mất bao lâu, nhưng tôi sẽ làm hết sức mình để thực hiện ước
mơ.
Từ vựng:
꿈 — ước mơ
간호사 — y tá
시부모 — bố mẹ chồng
모시다 — phụng dưỡng, chăm sóc (kính
ngữ)
애 — con (cách nói thân mật)
키우다 — nuôi dưỡng
농사 — nông nghiệp
짓다 — làm (nông nghiệp)
남편 — chồng
평범하다 — bình thường
주부 — nội trợ
병원 — bệnh viện
근무하다 — làm việc
채 — chưa đủ
새내기 — người mới
간호조무사 — trợ lý y tá
어릴 때부터 — từ khi còn nhỏ
낯설다 — xa lạ
땅 — mảnh đất
한발 — một bước
다가가다 — tiến gần
말씀드리다 — trình bày (kính ngữ)
자리 — dịp, chỗ
나오다 — xuất hiện
결혼하다 — kết hôn
직후 — ngay sau đó
되고 싶다 — muốn trở thành
서툴다 — kém, vụng
어렵다 — khó
반응 — phản ứng
우선 — trước tiên
한국어 — tiếng Hàn
프로그램 — chương trình
열심히 — chăm chỉ
적응하다 — thích nghi
위해 — để
노력하다 — nỗ lực
국적 — quốc tịch
취득하다 — đạt được
난 후 — sau khi
한동안 — một thời gian
집안일 — việc nhà
바쁘다 — bận rộn
일상 — sinh hoạt hằng ngày
계속되다 — tiếp diễn
어느 날 — một ngày nọ
센터 — trung tâm
취업 과정 — khóa đào tạo việc làm
운영하다 — vận hành
소식 — tin tức
바로 — ngay lập tức
길 — con đường
생각 — suy nghĩ
무조건 — vô điều kiện
도전하다 — thử thách
낮 — ban ngày
공부하다 — học
밤 — ban đêm
늦게까지 — đến khuya
배우다 — học
복습하다 — ôn tập
힘들다 — vất vả
나날 — ngày tháng
꿈을 이루다 — thực hiện ước mơ
기대감 — sự kỳ vọng
몸 — cơ thể
믿다 — tin tưởng
응원하다 — ủng hộ
덕분에 — nhờ vào
드디어 — cuối cùng
시험 — kỳ thi
합격하다 — đỗ
집 근처 — gần nhà
도전 — thử thách
끊임없이 — không ngừng
비교하다 — so sánh
훨씬 — hơn nhiều
자격증 — chứng chỉ
걸리다 — mất (thời gian)
최선 — hết sức
다하다 — làm hết
1) 이 사람의 직업은 무엇입니까? Nghề nghiệp của người này là gì?
Trả lời: 간호조무사입니다 - Tôi là trợ lý y tá.
2) 이 사람은 앞으로 무슨 일에 도전할 것입니까? Người này sắp tới sẽ thử thách điều gì?
Trả lời:
간호사가 되기 위해 계속 도전할 것입니다 - Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực
để trở thành y tá.
3) 윗글의 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요. Nếu giống nội dung trong đoạn trên thì đánh O, khác thì đánh X.
① 이 사람은 한국어 수업을 들으면서 간호조무사 공부를 했다.
Người này vừa học các lớp tiếng Hàn vừa học để trở thành trợ lý y tá.
② 이 사람이 공부를 할 때 다른 사람의 도움을 받을 수 없었다.
Khi người này học tập, họ không thể nhận được sự giúp đỡ từ người khác.
③ 이 사람에게 간호사 자격증이 있어도 취업은 어려울 것이다.
Ngay cả khi người này có chứng chỉ y tá thì việc xin việc cũng sẽ khó khăn.
Trả lời: ① X, ② X , ③ X
📗 쓰기 - Viết
1.여러분의 꿈은 무엇입니까? 그 꿈을 이루기 위해 어떻게 해야 합니까? 그리고 꿈을 이루기 위해 지금 어떤 노력을 하고 있습니까? 다음 표에 메모해 보세요.
Ước mơ của các bạn là gì? Để thực hiện ước mơ đó thì các bạn phải làm như thế
nào? Và hiện tại các bạn đang nỗ lực ra sao để thực hiện ước mơ? Hãy ghi chú
vào bảng dưới đây.
• 나의 꿈 - Ước mơ của tôi
한국어 교사가 되는 것 - trở thành giáo viên tiếng Hàn
• 해야 하는 것 - Những
việc cần làm:
- 한국어 능력을 높이다 - nâng cao năng lực
tiếng Hàn
- 교육 자격증을 준비하다 - chuẩn bị chứng chỉ
giáo dục
- 많은 책을 읽고 공부하다 - đọc nhiều sách và
học tập
• 지금 하고 있는 노력 - Nỗ lực
hiện tại:
- 매일 한국어를 공부한다 - mỗi ngày học tiếng
Hàn
- 한국어 관련 책을 읽는다 - đọc sách liên quan
đến tiếng Hàn
- 온라인 강의를 듣는다 - nghe bài giảng
online
2.‘나의 꿈’에 대한 글을 써 보세요.Hãy viết một bài viết về 나의 꿈 (giấc mơ của tôi).
Bài viết tham
khảo:
나의 꿈은 한국어 교사가 되는 것이다. 이 꿈을 이루기 위해 매일 한국어를 공부하고 한국어 관련 책을 많이 읽는다. 또한 온라인 강의를 들으면서 새로운 표현과 문법을 배운다. 가끔은 공부가 어려워서 포기하고 싶을 때도 있다. 하지만 노력하면 안 되는 일이 없을지도 모른다. 앞으로도 열심히 준비해서 좋은 교사가 되고 싶다. 한국어를 배우는 학생들에게 도움이 되는 사람이 되고 싶다. 항상 긍정적으로 생각하며 최선을 다할 것이다.
Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên tiếng Hàn.
Để thực hiện ước mơ này, tôi học tiếng Hàn mỗi ngày và đọc nhiều sách liên quan
đến tiếng Hàn. Tôi cũng nghe các bài giảng online và học những cách diễn đạt và
ngữ pháp mới. Đôi khi việc học rất khó, nên tôi cũng có lúc muốn bỏ cuộc. Nhưng
nếu cố gắng, 안 되는 일이 없을지도 모른다
(không có việc gì là không làm được). Từ nay về sau, tôi sẽ chuẩn bị chăm chỉ
và muốn trở thành một giáo viên giỏi. Tôi muốn trở thành người có ích cho các học
sinh học tiếng Hàn. Tôi sẽ luôn suy nghĩ tích cực và nỗ lực hết mình.
Từ vựng:
꿈 — ước mơ
교사 — giáo viên
이루다 — đạt được
매일 — mỗi ngày
공부하다 — học
관련 — liên quan
책 — sách
온라인 — trực tuyến
강의 — bài giảng
듣다 — nghe
새롭다 — mới
표현 — cách diễn đạt
문법 — ngữ pháp
가끔 — thỉnh thoảng
어렵다 — khó
포기하다 — bỏ cuộc
노력하다 — nỗ lực
안 되다 — không được
지도 모르다 — có lẽ
앞으로 — trong tương lai
열심히 — chăm chỉ
학생 — học sinh
도움 — sự giúp đỡ
사람 — người
항상 — luôn luôn
긍정적 — tích cực
생각하다 — nghĩ
최선 — hết sức
다하다 — làm hết
📗 문화와 정보 - Văn hóa và thông tin
사회통합프로그램과 한국 국적 취득 - Chương trình hội nhập xã hội và việc nhập quốc tịch Hàn Quốc
사회통합프로그램은 이민자가 사회 구성원으로 적응하는 데에 필요한 한국어와 한국 문화에 대한 교육을 제공하는 프로그램이다.
Chương trình hội nhập xã hội là chương trình cung cấp giáo dục về tiếng Hàn và
văn hóa Hàn Quốc cần thiết để người nhập cư thích nghi với tư cách là thành
viên xã hội.
사회통합프로그램은 0단계부터 5단계까지 있는데 각 단계의 평가를 통과하고 최종적으로 귀화용 종합 평가에 합격하면 한국 국적을 취득할 수 있다.
Chương trình hội nhập xã hội gồm các cấp từ 0 đến 5, nếu vượt qua đánh giá của
từng cấp và cuối cùng đỗ kỳ thi tổng hợp dành cho nhập tịch thì có thể nhập quốc
tịch Hàn Quốc.
즉, 한국 국적을 취득하려면 한국어 능력과 한국의 풍습에 대한 이해 등 한국 국민으로서의 기본 소양을 평가받아야 하는데 귀화용 종합시험이 이를 대신한다.
Nói cách khác, để nhập quốc tịch Hàn Quốc, cần được đánh giá các tố chất cơ bản
của một công dân Hàn Quốc như năng lực tiếng Hàn và sự hiểu biết về phong tục
Hàn Quốc, và kỳ thi tổng hợp dành cho nhập tịch sẽ thay thế việc đó.
한국 국적을 신청하려면 귀화 허가 신청서, 여권, 본국 신분증 원본과 사본, 범죄 경력 증명서, 가족 관계 증명서, 주민 등록 등본 등의 서류가 필요하다.
Để xin nhập quốc tịch Hàn Quốc, cần các giấy tờ như đơn xin phép nhập tịch, hộ
chiếu, bản gốc và bản sao giấy tờ tùy thân của nước gốc, giấy chứng nhận tiền
án tiền sự, giấy chứng nhận quan hệ gia đình, bản sao đăng ký cư trú.
먼저 귀화 허가 신청은 구비 서류를 가지고 주소지의 출입국 관리 사무소에 직접 가서 신청해야 한다.
Trước tiên, việc xin phép nhập tịch phải mang đầy đủ hồ sơ và trực tiếp đến văn
phòng quản lý xuất nhập cảnh tại nơi cư trú để nộp đơn.
그러면 귀화심사를 진행하게 되는데 서류 심사, 면접 심사, 실태 조사 등의 절차가 진행된다.
Sau đó, quá trình xét duyệt nhập tịch sẽ được tiến hành, bao gồm thẩm tra hồ
sơ, phỏng vấn và điều tra thực tế.
귀화 허가 통지서를 받게 되면 기본 증명서를 발급받아 시청이나 구청, 주민센터에 제출해야 한다.
Khi nhận được thông báo chấp thuận nhập tịch, cần xin cấp giấy chứng nhận cơ bản
và nộp cho tòa thị chính, quận/huyện hoặc trung tâm dân cư.
귀화 허가일로부터 1년 이내에 본국 국적을 포기하고 주민 등록을 하게 되면 주민 등록증을 발급받을 수 있다.
Trong vòng một năm kể từ ngày được phép nhập tịch, nếu từ bỏ quốc tịch gốc và
đăng ký cư trú thì có thể được cấp thẻ cư trú.
Từ vựng:
국적 — quốc tịch
취득 — việc đạt được, nhập
이민자 — người nhập cư
사회 — xã hội
구성원 — thành viên
적응하다 — thích nghi
필요하다 — cần thiết
문화 — văn hóa
교육 — giáo dục
제공하다 — cung cấp
프로그램 — chương trình
단계 — giai đoạn
평가 — đánh giá
통과하다 — vượt qua
최종적 — cuối cùng
귀화용 — dùng cho nhập tịch
종합 평가 — đánh giá tổng hợp
합격하다 — đỗ
능력 — năng lực
풍습 — phong tục
이해 — sự hiểu biết
국민 — công dân
기본 — cơ bản
소양 — tố chất
대신하다 — thay thế
신청하다 — nộp đơn
귀화 허가 — cho phép nhập tịch
신청서 — đơn xin
여권 — hộ chiếu
본국 — nước gốc
신분증 — giấy tờ tùy thân
원본 — bản gốc
사본 — bản sao
범죄 경력 증명서 — giấy chứng nhận tiền án tiền
sự
가족 관계 증명서 — giấy chứng nhận quan hệ gia
đình
주민 등록 등본 — bản sao đăng ký cư trú
서류 — giấy tờ
구비하다 — chuẩn bị đầy đủ
주소지 — nơi cư trú
출입국 관리 사무소 — văn phòng quản lý xuất nhập
cảnh
직접 — trực tiếp
귀화심사 — xét duyệt nhập tịch
진행하다 — tiến hành
서류 심사 — thẩm tra hồ sơ
면접 심사 — phỏng vấn
실태 조사 — điều tra thực tế
절차 — thủ tục
통지서 — giấy thông báo
발급받다 — được cấp
기본 증명서 — giấy chứng nhận cơ bản
시청 — tòa thị chính
구청 — văn phòng quận/huyện
주민센터 — trung tâm dân cư
제출하다 — nộp
허가일 — ngày được chấp thuận
이내 — trong vòng
포기하다 — từ bỏ
주민 등록 — đăng ký cư trú
주민 등록증 — thẻ cư trú
1) 사회통합프로그램 귀화용 종합시험에 합격하면 어떤 혜택이 있습니까? Nếu đỗ kỳ thi tổng hợp dành cho nhập
tịch của Chương trình hội nhập xã hội thì có lợi ích gì?
Trả lời:
귀화용 종합시험에 합격하면 한국 국적을 취득할 수 있습니다.
Nếu đỗ kỳ thi tổng hợp dành cho nhập tịch thì có thể nhập quốc tịch Hàn Quốc.
2) 한국 국적을 신청하려면 어떤 서류가 필요합니까? Để xin nhập quốc tịch Hàn Quốc thì
cần những giấy tờ gì?
Trả lời:
귀화 허가 신청서, 여권, 본국 신분증 원본과 사본, 범죄 경력 증명서, 가족 관계 증명서, 주민 등록 등본이 필요합니다.
Cần đơn xin phép nhập tịch, hộ chiếu, bản gốc và bản sao giấy tờ tùy thân của
nước gốc, giấy chứng nhận tiền án tiền sự, giấy chứng nhận quan hệ gia đình và
bản sao đăng ký cư trú.
3) 여러분은 사회통합프로그램을 참여하면서 어떤 계획을 가지고 있는지 이야기해 보세요. Khi tham gia Chương trình hội nhập
xã hội, bạn có kế hoạch gì? Hãy chia sẻ.
Trả lời:
사회통합프로그램을 통해 한국어 실력을 높이고 한국 문화에 대한 이해를 넓혀서 한국 국적을 취득할 계획입니다.
Tôi có kế hoạch nâng cao năng lực tiếng Hàn và mở rộng hiểu biết về văn hóa Hàn
Quốc thông qua Chương trình hội nhập xã hội để nhập quốc tịch Hàn Quốc.
막막하다 — mơ hồ,
bế tắc
갈등을 겪다 — trải qua xung đột
차별 대우를 당하다 — bị đối xử phân biệt
극복하다 — vượt qua
법에 호소하다 — kêu gọi/nhờ đến pháp luật
불의에 타협하다 — thỏa hiệp với điều bất
công
불치병 — bệnh nan y
멸종하다 — tuyệt chủng
사라지다 — biến mất
영주권 — thẻ thường trú
개업 — khai trương, mở cửa hàng
수료식 — lễ bế giảng, lễ tốt nghiệp
소감 — cảm nghĩ
영광 — vinh dự
비결 — bí quyết
마음먹다 — quyết tâm
꿈 — ước mơ
전도사 — người truyền giáo
달려가다 — chạy tới
끊임없이 — không ngừng
자기 계발 — tự phát triển bản thân
열정을 쏟다 — dốc hết đam mê/nhiệt huyết
고난을 이기다 — vượt qua gian khổ
모시다 — phụng dưỡng, chăm sóc (kính
ngữ)
새내기 — người mới
간호조무사 — trợ lý y tá
직후 — ngay sau đó
나날 — những ngày tháng
- Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 15: Luật pháp và trật tự (법과 질서) tại đây.
- Ôn tập 2 từ bài 9~16 tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!