Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 15: 법과 질서 - Luật pháp và trật tự

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-4- Bài 15: 법과 질서 -
Luật pháp và trật tự - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 15: 법과 질서 - Luật pháp và trật tự

어휘: 규칙과
Từ vựng: Quy tắc và pháp luật

문법: Ngữ pháp
• 
Động từ 다시피 (Như đã nghe thấy)

 Động từ +  법이다 (là điều hiển nhiên / đương nhiên là như vậy)

활동: 법규를 지키는 생활 말하기
Hoạt động: Nói về cuộc sống tuân thủ luật lệ
준법 생활의 필요성 쓰기
Viết về sự cần thiết của cuộc sống tuân thủ pháp luật

문화와 정보: 찾기 쉬운 생활 법령 정보
Văn hóa và thông tin: Thông tin pháp luật đời sống dễ tra cứu

사람들은 무엇을 하고 있어요?
Những người này đang làm gì vậy?

여러분은 생활 속에서 질서를 지켜요?
Các bạn có tuân thủ trật tự trong cuộc sống không?

📗 어휘 - Từ vựng

1. 여러분은 다음과 같은 행동을 했거나 적이 있어요? 이야기해 보세요Các bạn đã từng làm hoặc từng thấy những hành động sau đây chưa? Hãy cùng nói về điều đó nhé.

  • 질서를 지키다 - Tuân thủ trật tự
  • 범죄를 저지르다 - Phạm tội
  • /법규를 위반하다 - Vi phạm pháp luật/quy định pháp luật
  • 범칙금/벌금을 내다 - Nộp tiền phạt vi phạm / tiền phạt hành chính
  • 처벌을 받다 - Bị xử phạt

2. 다음은 어디에 있는 안내문일까요? 어떤 행동을 하면 되는지 이야기해 보세요Những thông báo sau đây có thể thấy ở đâu? Hãy nói về những hành vi nào không được phép thực hiện.

1) 불법 촬영범죄 행위입니다. Quay phim bất hợp pháp! Là hành vi phạm tội.
신고 전화 112 - Số điện thoại tố giác 112
5 이하 징역 또는 3천만  이하 벌금 - Phạt tù đến 5 năm hoặc phạt tiền đến 30 triệu won

2) 영화관에서 무단으로 상영 영화를 촬영할 경우 저작권법에 의거하여 1 이하의 징역에 처합니다.
Nếu quay phim chiếu tại rạp mà không được phép, sẽ bị xử phạt theo luật bản quyền với mức phạt tù dưới 1 năm.

3) 불법 주정차 금지 구역 - Khu vực cấm dừng/đỗ xe trái phép
버스 정류소 10m, 소방 시설 5m 이내에 주정차 금지
Cấm dừng/đỗ xe trong phạm vi 10m từ trạm xe buýt và 5m từ thiết bị phòng cháy chữa cháy

4) 쓰레기 불법 투기 단속  - Đang kiểm tra việc vứt rác trái phép
쓰레기를 함부로 버리지 마십시오담배꽁초 투기  벌금 3 
Không được vứt rác bừa bãi! Nếu vứt đầu lọc thuốc lá hay kẹo cao su sẽ bị phạt 30.000 won

📗 문법 - Ngữ pháp

1. Động từ + 다시피 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

듣는 사람이 이미 알거나 지각하고 있는 것임을 나타낸다.
Diễn tả điều mà người nghe đã biết hoặc đã nhận thức được rồi. Nghĩa tiếng Việt là: “Như đã nghe thấy, như đã thấy, như đã biết...”

Hội thoại:

경찰: 여기 보시다시피 지하철 출입구 10m 이내는 금연 구역입니다.
Cảnh sát: Như anh thấy đấy, trong phạm vi 10m từ lối ra vào tàu điện ngầm là khu vực cấm hút thuốc.

행인: , . 미처 봤습니다. 죄송합니다.
Người qua đường: À, vâng. Tôi chưa kịp thấy. Xin lỗi.

예문 (Ví dụ):

: 아니아스 , 시험 기간이라서 바쁘지요?
A: Bạn Anais, vì đang mùa thi nên bận rộn đúng không?

: . 알랭 씨도 알다시피 요즘 제가 시간이 없네요.
B: Vâng. Như Alain cũng biết đấy, dạo này tôi không có thời gian.

방금 들으셨다시피 한국의 저출산 문제는 심각합니다.
Như quý vị vừa nghe đấy, vấn đề sinh suất thấp ở Hàn Quốc rất nghiêm trọng.

아까 말씀드렸다시피 행사를 마무리했으니 이제 기념사진 촬영을 하겠습니다.
Như tôi đã nói lúc nãy, vì buổi lễ đã kết thúc nên bây giờ chúng ta sẽ chụp ảnh kỷ niệm.

Từ vựng:

경찰 — cảnh sát
보시다시피 — như anh/chị thấy đó
지하철 — tàu điện ngầm
출입구 — lối ra vào
금연 — cấm hút thuốc
구역 — khu vực
미처 — chưa kịp
죄송합니다 — xin lỗi
행인 — người đi đường
시험 기간 — thời gian thi
바쁘다 — bận rộn
알다시피 — như đã biết
요즘 — dạo này
방금 — vừa mới
들으셨다시피 — như quý vị vừa nghe
저출산 — tỷ lệ sinh thấp
문제 — vấn đề
심각하다 — nghiêm trọng
아까 — lúc nãy
말씀드렸다시피 — như tôi đã trình bày
행사 — sự kiện
마무리하다 — kết thúc, hoàn tất
이제 — bây giờ
기념사진 — ảnh kỷ niệm
촬영 — chụp (ảnh)

-다시피

듣다 듣다시피 Như đã nghe thấy
보다 보다시피 như đã thấy
알다 알다시피 như đã biết

1) 그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요Hãy nhìn tranh và nói chuyện với bạn như trong ví dụ.

(Trong hình: Một người đang thuyết trình với biểu đồ tăng trưởng)

알다                      요즘회사 매출이 상승하고다

Biết                        Dạo này doanh thu của công ty đang tăng lên

여러분도 아시다시피 요즘 회사 매출이 상승하고 있습니다.
Như các bạn cũng biết đấy, dạo này doanh thu của công ty đang tăng lên.

•  보다    -----       지금 폭설이 내리고 있다
보시다시피 지금 폭설이 내리고 있습니다.
Như quý vị thấy đấy, hiện tại đang có bão tuyết.

•  느끼다  -----     요즘 경기가 좋지 않다
느끼시다시피 요즘 경기가 좋지 않습니다.
Như mọi người cảm nhận được, dạo này tình hình kinh tế không tốt.

•  짐작하다-----    앞으로 일자리가 줄어들 것으로 보이다
짐작하시다시피 앞으로 일자리가 줄어들 것으로 보입니다.
Như quý vị có thể đoán được, sắp tới số lượng việc làm có thể sẽ giảm nhiều hơn.

2. 여러분과 친구들이 이미 알고 있는 정보가 있습니까? 친구들에게 이야기해 보세요.
Các bạn và bạn bè có thông tin nào đã biết từ trước không? Hãy chia sẻ với bạn bè nhé.

여러분도 아시다시피 요즘 한국 외국인 수가 증가하고 있습니다.
Như các bạn cũng biết đấy, dạo này số lượng người nước ngoài ở Hàn Quốc đang gia tăng.

Từ vựng:

  • 미처 – chưa kịp
  • 매출 – doanh thu
  • 폭설 – bão tuyết
  • 짐작하다 – đoán, phỏng đoán

2. Động từ +  법이다 (Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp)

앞의 상태나 행동이 당연하거나 이미 그렇게 정해진 것임을 나타낸다.
Diễn tả trạng thái hay hành động phía trước là điều đương nhiên hoặc đã được định sẵn như thế. Nghĩa tiếng Việt là: “ đương nhiên là, tất nhiên là...”

Hội thoại:

고천: 사건의 범인이 처벌을 받게 되었대요.
Go Cheon: Nghe nói tội phạm trong vụ đó sẽ bị xử phạt.

김영욱: 잘못한 사람은 반드시 벌을 받는 법이지요.
Kim Young-uk: Người làm sai thì nhất định sẽ bị trừng phạt thôi mà.

예문 (Ví dụ):

: 대한민국 국민에게는 기본적인 권리와 의무가 있습니다.
A: Công dân Hàn Quốc có những quyền và nghĩa vụ cơ bản.

: . 권리를 누리면 동시에 의무도 다해야 되는 법입니다.
B: Vâng. Khi được hưởng quyền thì đồng thời cũng phải thực hiện nghĩa vụ, đó là lẽ đương nhiên.

노력하는 사람이 기회를 잡는 법이다.
Người nỗ lực thì ắt sẽ nắm bắt được cơ hội.

시간이 지나면 잊게 되는 법이라고 하지만 기억은 아직도 생생하다.
Người ta nói rằng theo thời gian sẽ quên đi, nhưng ký ức đó vẫn còn rất rõ ràng.

Từ vựng:

사건 — vụ việc
범인 — phạm nhân, hung thủ
처벌 — sự trừng phạt
처벌을 받다 — bị xử phạt
잘못하다 — làm sai
반드시 — nhất định
— hình phạt
법이지요 — đúng là luật mà
국민 — người dân
기본적 — cơ bản
권리 — quyền
의무 — nghĩa vụ
누리다 — hưởng
동시에 — đồng thời
되는 법이다 — là lẽ đương nhiên
노력하는 사람 — người nỗ lực
기회 — cơ hội
잡다 — nắm bắt
기회를 잡다 — nắm bắt cơ hội
지나다 — trôi qua
잊게 되는 법이다 — thường là sẽ quên
기억 — ký ức
아직도 — vẫn còn
생생하다 — sống động, rõ ràng

법이다

찾다 법이다
  tìm là điều tự nhiên sẽ tìm được

가다 가는 법이다
  đi là điều đương nhiên sẽ đi

알다 아는 법이다
  biết là điều đương nhiên sẽ biết

1) 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요. Hãy nói chuyện với bạn như trong phần 보기 dưới đây.

보기: Ví dụ

상황: Tình huống
나쁜 일을 계속하면 결국 잡히다 - Nếu tiếp tục làm việc xấu thì cuối cùng sẽ bị bắt

속담: Tục ngữ
꼬리가 길면 밟힌다” - Nếu đuôi dài thì sẽ bị giẫm lên

Hoàn thành câu:

: 나쁜 일을 계속하면 결국 잡히네요.
Nếu tiếp tục làm việc xấu thì cuối cùng cũng bị bắt thôi nhỉ.

: 그래요. 꼬리가 길면 밟히는 법이에요.
Đúng vậy. Nếu đuôi dài thì sẽ bị giẫm lên thôi (nghĩa bóng: Làm việc xấu nhiều thì sẽ có ngày bị lộ ra).

dụ 1:
A: , 세월이 흐르니까 세상이 정말 많이 변했어요!
Wow, thời gian trôi qua, thế giới thực sự thay đổi nhiều quá!
B: 그러게요. 년이면 강산도 변하는 법이지요.
Đúng vậy. Mười năm thì núi sông cũng thay đổi mà.

dụ 2:
A: 많이 배운 분인데 말씀이 정말 겸손하시네요!
Dù là người học rộng mà nói chuyện rất khiêm tốn nhỉ!
B: , 벼는 익을수록 고개를 숙이는 법이에요.
Vâng, lúa càng chín thì càng cúi đầu mà.

dụ 3:

A: 어릴 때의 교육이 정말 중요한 같아요.
Việc giáo dục từ nhỏ thật sự rất quan trọng.
B: 맞아요. 버릇이 여든까지 가는 법이지요.
Đúng vậy. Thói quen lúc ba tuổi theo đến tám mươi là điều hiển nhiên.

dụ 4:
A: 여러 사람이 주장을 내세우면 일이 망칠 같아요.
Nhiều người đưa ra ý kiến thì có thể hỏng việc.
B: , 사공이 많으면 배가 산으로 가는 법이에요.
Vâng, nhiều người chèo lái thì thuyền sẽ đi lên núi mất – đó là điều đương nhiên thôi.

2. 여러분이 알고 있는 당연한 사실이나 진리에 대해 친구들과 이야기해 보세요Hãy cùng bạn bè nói về những sự thật hay chân lý hiển nhiên mà các bạn biết.

최선을 다하면 ~ Nếu bạn nỗ lực hết mình

최선을 다하면 좋은 결과를 얻는 법이에요.
Nếu bạn cố gắng hết sức thì sẽ đạt được kết quả tốt – đó là điều hiển nhiên.

웃으면 ~ Nếu bạn cười~

웃으면 좋은 일이 생기는 법이에요.
(Nếu bạn mỉm cười thì chuyện tốt ắt sẽ đến – đó là điều hiển nhiên.)

겨울이 가면 ~ Nếu mùa đông qua đi

겨울이 가면 봄이 오는 법이지요.
(Nếu mùa đông qua đi thì mùa xuân ắt sẽ đến – đó là quy luật.)

Từ vựng:

  • 권리 – quyền lợi
  • 의무를 다하다 – thực hiện nghĩa vụ
  • 강산 – núi sông (thiên nhiên, đất nước)
  • – cây lúa
  • 버릇 – thói quen

📗 말하기 - Nói 

1. 제이슨 씨와 애나 씨가 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요Jason và Anna đang nói chuyện. Hãy thử nói chuyện giống như đoạn hội thoại sau.

애나: 제이슨 , 어디를 그렇게 급히 가요?
Anna: Jason, anh đi đâu mà vội thế?

제이슨: 친구가 갑자기 병원 응급실에 갔대요. 그래서 보려고요.
Jason: Bạn tôi đột nhiên phải vào phòng cấp cứu. Vì vậy tôi định đến xem sao.

애나: 어머나, 빨리 보세요. 그런데 제이슨 , 오토바이를 때는 헬멧을 써야 돼요. 쓰면 위험하고 범칙금도 내야 되잖아요.
Anna: Trời ơi, vậy thì mau đi đi. Nhưng mà Jason, khi đi xe máy thì nhất định phải đội mũ bảo hiểm đấy. Không đội thì vừa nguy hiểm, lại còn bị phạt nữa mà.

제이슨: , . 깜빡했네요. 애나 씨도 알다시피 지금 너무 급한 상황이라서요. 저는 원래 교통 법규를 지키는데
Jason: À, vâng. Tôi quên mất. Như Anna cũng biết đấy, bây giờ tình huống đang rất gấp. Thường thì tôi tuân thủ luật giao thông rất tốt mà...

애나: 지금 친구가 병원에 있다고 하니까 마음이 급했나 보네요.
Anna: Vì nghe nói bạn đang ở bệnh viện nên có lẽ anh thấy sốt ruột rồi.

제이슨: . 정말 걱정이 돼요.
Jason: Vâng. Tôi lo lắm.

애나: 제이슨 , 아무리 급해도 교통 법규는 지켜야 하는 법이잖아요. 운전도 조심하고요.
Anna: Jason, dù có gấp đến đâu thì vẫn phải tuân thủ luật giao thông mà, đúng không? Nhớ lái xe cẩn thận nữa nhé.

제이슨: , 알겠어요.
Jason: Vâng, tôi biết rồi.

  1. 오토바이를 때는 헬멧을 쓰다 | 알다, 지금 너무 급한 상황이다
    Khi đi xe máy thì nhất định phải đội mũ bảo hiểm| Biết là tình huống bây giờ rất gấp
  1. 운전을 때는 안전벨트를 매다 | 보다, 지금 너무 당황하다
    Khi lái xe thì nhất định phải thắt dây an toàn | Thấy là hiện giờ rất hoảng loạn

Từ vựng:

급히 — vội vàng
갑자기 — đột nhiên
병원 — bệnh viện
응급실 — phòng cấp cứu
갔다고 하다 — nói là đã đi
어머나 — ôi trời
빨리 — nhanh
오토바이 — xe máy
타다 — đi, lái (xe)
헬멧 — mũ bảo hiểm
— nhất định
쓰다 — đội, dùng
위험하다 — nguy hiểm
범칙금 — tiền phạt
내야 하다 — phải nộp
깜빡하다 — quên mất
알다시피 — như đã biết
지금 — bây giờ
너무 — quá
상황 — tình huống
원래 — vốn dĩ
교통 — giao thông
법규 — quy định, luật lệ
지키다 — tuân thủ
마음 — tâm trạng
정말 — thật sự
걱정 — lo lắng
아무리 — dù có … thế nào
지켜야 하다 — phải tuân thủ
운전 — lái xe
조심하다 — cẩn thận
알겠다 — hiểu rồi

2. 아래 상황에 맞게 법규를 모르는 사람과 법규를 알려 주는 사람이 되어 대화해 보세요. 그리고 여러분의 경험도 이야기해 보세요Hãy nhập vai một người không biết rõ quy định pháp luật và một người giải thích pháp luật phù hợp với tình huống dưới đây. Sau đó, hãy chia sẻ thêm về trải nghiệm của các bạn.

• 법규 (Quy định pháp luật)

  • 아기는 시트에 앉혀야 한다.
    Em bé phải được ngồi vào ghế an toàn trong xe.
  • 어린이 보호 구역에서는 속도를 줄인다.
    Phải giảm tốc độ khi đi qua khu vực bảo vệ trẻ em.

• 법규를 지켜야 하는 이유 (Lý do phải tuân thủ pháp luật)

  • 사고가 났을 아기를 지킬 있다.
    Có thể bảo vệ em bé khi xảy ra tai nạn.
  • 길을 걷는 어린이들을 보호해야 한다.
    Phải bảo vệ các em nhỏ đang đi bộ trên đường.

📗 듣기 - Nghe

1. 여러분은 아래와 같은 기사를 적이 있습니까? 어떤 문제가 있습니까Các bạn đã từng thấy những bài báo như dưới đây chưa? Có vấn đề gì trong đó?

• 악성 댓글로 인기 가수에게 상처 대학생 처벌받아
Sinh viên đại học bị xử phạt vì làm tổn thương ca sĩ nổi tiếng bằng bình luận ác ý

• 공연장에서 촬영하면 저작권법 위반
Quay phim tại sân khấu biểu diễn là vi phạm luật bản quyền

• 영화 파일 불법 공유 심각해
Việc chia sẻ bất hợp pháp các tệp phim là vấn đề nghiêm trọng

2. 라디오 방송에서 진행자와 변호사가 이야기합니다. 듣고 질문에 답해 보세요.
Người dẫn chương trình và luật sư đang trò chuyện trong chương trình phát thanh radio. Hãy lắng nghe kỹ và trả lời câu hỏi.
 

법과 질서 - Luật pháp và trật tự

진행자(): 청취자 여러분 안녕하세요? 오늘은 법률 상식에 대해 알아보겠습니다. 박수현 변호사 나오셨습니다.
Người dẫn chương trình (nữ): Xin chào các thính giả. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về kiến thức pháp luật thường thức. Luật sư Park Soo-hyun đã đến với chúng ta.

변호사(): 오늘은 생활 속에서 무심코 어길 수도 있는 법에 대해서 알려 드리겠습니다.
Luật sư (nam): Hôm nay tôi sẽ giới thiệu về những luật có thể bị vi phạm một cách vô tình trong cuộc sống hàng ngày.

먼저 많은 분들이 아시다시피 인터넷에 연예인에 대해 함부로 말하는 댓글을 경우 처벌을 받을 수도 있습니다.
Như nhiều người đã biết, nếu viết các bình luận ác ý về người nổi tiếng trên Internet thì có thể sẽ bị xử phạt.

이런 악성 댓글의 경우 명예 훼손죄나 모욕죄가 적용됩니다.
Với những bình luận ác ý như vậy, tội phỉ báng hoặc tội xúc phạm danh dự có thể được áp dụng.

모욕죄는 1 이하의 징역이나 200 이하의 벌금으로 처벌받습니다.
Tội xúc phạm có thể bị phạt tù dưới 1 năm hoặc phạt tiền dưới 2 triệu won.

또한 영화관이나 공연장에서 무단으로 영상을 촬영하면 저작권법에 걸리게 됩니다.
Ngoài ra, nếu quay video mà không được phép tại rạp chiếu phim hoặc sân khấu thì sẽ vi phạm Luật bản quyền.

인터넷에서 영화를 불법으로 공유하는 일도 당연히 문제가 되고요,
Việc chia sẻ phim bất hợp pháp trên mạng cũng đương nhiên là một vấn đề.

자신이 구입한 음악 파일, 영화 파일이라고 해도 인터넷에 공개적으로 올리면 됩니다.
Ngay cả khi đó là file nhạc hay phim bạn đã mua, cũng không được phép đăng tải công khai lên mạng.

진행자(): . 앞으로는 내용들을 기억해서 다른 사람의 저작물과 인격을 존중하는 우리 사회가 되면 좋겠습니다.
Người dẫn chương trình (nữ): Vâng. Mong rằng từ nay mọi người sẽ ghi nhớ nội dung này và cùng xây dựng một xã hội biết tôn trọng tác phẩm và nhân cách của người khác.

모두의 작은 실천이 모여 살기 좋은 사회가 만들어지는 법이지요.
Chính những hành động nhỏ của mỗi người sẽ góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.

다음 시간에는 경제 문제와 관련된 법에 대해 알아보겠습니다.
Trong chương trình tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các luật liên quan đến vấn đề kinh tế.

그럼 오늘 순서 마치겠습니다.
Vậy buổi phát sóng hôm nay xin kết thúc tại đây.

Từ vựng:

진행자 — người dẫn chương trình
청취자 — thính giả
여러분 — mọi người
법률 — pháp luật
상식 — kiến thức thường thức
변호사 — luật sư
생활 — đời sống
— trong
무심코 — vô tình
어기다 — vi phạm
수도 있다 — có thể
알려 드리다 — giới thiệu, cho biết
먼저 — trước tiên
아시다시피 — như mọi người đã biết
연예인 — người nổi tiếng
함부로 — bừa bãi
댓글 — bình luận
경우 — trường hợp
처벌 — xử phạt
받다 — nhận, chịu
악성 — ác ý
명예 — danh dự
훼손 — xâm hại
— tội
모욕죄 — tội xúc phạm
적용되다 — được áp dụng
징역 — tù giam
벌금 — tiền phạt
영화관 — rạp chiếu phim
공연장 — nhà hát, nơi biểu diễn
무단으로 — trái phép
영상 — video
촬영하다 — quay, chụp
저작권법 — luật bản quyền
걸리다 — bị vướng, bị phạm
불법으로 — trái phép
공유하다 — chia sẻ
당연히 — đương nhiên
문제 — vấn đề
자신 — bản thân
구입하다 — mua
음악 파일 — tệp nhạc
영화 파일 — tệp phim
공개적으로 — công khai
올리다 — đăng tải
내용 — nội dung
기억하다 — ghi nhớ
저작물 — tác phẩm
인격 — nhân cách
존중하다 — tôn trọng
사회 — xã hội
실천 — hành động, việc làm
살기 좋다 — đáng sống
법이다 — là lẽ đương nhiên
경제 — kinh tế
관련되다 — liên quan
순서 — chương trình, trình tự
마치다 — kết thúc

1) 명예 훼손죄에 해당하는 것은 무엇입니까Hành vi nào sau đây thuộc tội phỉ báng danh dự?

영화관에서 불법으로 영화를 촬영했다.
 Quay phim bất hợp pháp trong rạp chiếu phim.

콘서트에 가서 가수의 얼굴을 사진기로 찍었다.
 Đã đến buổi hòa nhạc và chụp ảnh khuôn mặt của ca sĩ.

인터넷에 어떤 가수를 나쁘게 욕하는 글을 썼다.
 Đã viết bài xúc phạm một ca sĩ nào đó trên Internet.

돈을 내고 음악 파일을 인터넷 홈페이지에 올렸다.
 Đã tải lên trang web các tệp âm nhạc đã mua bằng tiền.

Đáp án: 

2) 들은 내용과 같으면 , 다르면 하세요Nếu đúng với nội dung đã nghe thì đánh , nếu sai thì đánh .

모욕죄에 걸리면 200 이상의 벌금을 수도 있다.  Nếu bị buộc tội xúc phạm thì có thể bị phạt hơn 2 triệu won. 
(Lý do: Theo bài, mức phạt là 200 이하 – dưới 2 triệu won.)

공연장에서 허락 없이 촬영하면 저작권법에 걸린다.  Nếu quay phim tại sân khấu mà không được phép thì vi phạm luật bản quyền. 

직접 구입한 영화 파일은 인터넷에서 공유해도 된다.  Nếu là tập tin phim mình mua thì có thể chia sẻ lên mạng. 

Đáp án: ① X, ② O, ③ X

3) 진행자는 살기 좋은 사회가 어떻게 만들어진다고 했습니까Người dẫn chương trình nói rằng xã hội tốt đẹp sẽ được tạo nên như thế nào?

Đáp án: 모두의 작은 실천이 모여 살기 좋은 사회가 만들어진다고 했습니다.

Người ta nói rằng khi những hành động nhỏ của mọi người được góp lại, một xã hội đáng sống sẽ được tạo nên.

🎧 발음 - Phát âm

Phát âm tiếng Hàn

Hình ảnh trên minh họa quy tắc biến âm trong tiếng Hàn khi phụ âm cuối [] (hoặc các phụ âm môi như , , ) gặp chữ “” ở đầu âm tiết tiếp theo. Cụ thể:

[] + → [] + []

Giải thích:

  • Khi một âm tiết kết thúc bằng [] (ví dụ: ) và âm tiết tiếp theo bắt đầu bằng (ví dụ: 리다) Thì [] biến thành [], và biến thành [] khi phát âm.

• 법률 [범뉼] – pháp luật
• 협력 [혐녁] – hợp tác
• 실업률 [시럼뉼] – tỷ lệ thất nghiệp

다음을 듣고 따라 읽으세요. Hãy nghe và đọc theo các câu sau.

  1. 나는 변호사에게 법률 상담을 받을 예정이다.
    Tôi dự định sẽ nhận tư vấn pháp luật từ luật sư.
  2. 경찰과 시민의 협력으로 범인을 잡았다.
    Nhờ vào sự hợp tác giữa cảnh sát và người dân, đã bắt được tội phạm.
  3. 실업률 범죄율은 관계가 있다.
    Tỷ lệ thất nghiệp có liên quan đến tỷ lệ tội phạm.

📗 읽기 - Đọc

1. 다음은 경범죄에 대한 그림과 그래프입니다. 어떤 내용인지 이야기해 보세요.
Sau đây là hình ảnh và biểu đồ liên quan đến các hành vi vi phạm nhẹ. Hãy cùng nói về nội dung của chúng nhé.

경범죄의 종류 – Các loại hành vi vi phạm nhẹ

  • 쓰레기 투기: Vứt rác bừa bãi
  • 음주 소란: Say xỉn gây ồn ào
  • 인근 소란: Gây ồn ào ở khu dân cư
  • 무단 침입: Xâm nhập trái phép

처벌 받은 경범죄 비율 – Tỷ lệ vi phạm hành vi nhẹ bị xử phạt

  • 쓰레기 투기: 36.2%
  • 음주 소란: 17.3%
  • 인근 소란: 10.4%
  • 기타: 36.1%

2. 다음의 신문 기사는 무엇에 대한 것입니까? 이야기해 보세요Bài báo dưới đây nói về điều gì? Hãy thử nói về nội dung nhé.

5 범죄 줄고 검거율 늘어 - 5 loại tội phạm lớn giảm, tỷ lệ bắt giữ tăng

경찰청에 따르면 지난 5년간 5 범죄는 줄고 검거율은 늘어난 것으로 나타났다.
Theo Cơ quan Cảnh sát Hàn Quốc, trong 5 năm qua, 5 loại tội phạm nghiêm trọng đã giảm, trong khi tỷ lệ bắt giữ tăng lên.

5 범죄는 살인, 강도, 강간, 절도, 폭력 등을 말한다.
Năm loại tội phạm nghiêm trọng bao gồm giết người, cướp, hiếp dâm, trộm cắp và bạo lực.

특히 지난해의 경우 살인과 강도 사건 검거율은 모두 100% 기록했다.
Đặc biệt, trong năm ngoái, tỷ lệ bắt giữ các vụ giết người và cướp đều đạt 100%.

과학 기술의 발달로 범인을 잡는 비율이 높아졌으며 이에 따라 시민들의 불안감도 낮아지고 있다.
Nhờ sự phát triển của khoa học công nghệ, tỷ lệ bắt giữ tội phạm đã tăng lên, theo đó cảm giác bất an của người dân cũng đang giảm xuống.

Từ vựng:

경찰청 — cơ quan cảnh sát
따르면 — theo như
지난 — vừa qua
5
년간 — trong 5 năm
5
범죄 — 5 loại tội phạm nghiêm trọng
줄다 — giảm
검거율 — tỷ lệ bắt giữ
늘다 — tăng
것으로 나타나다 — cho thấy rằng
살인 — giết người
강도 — cướp
강간 — hiếp dâm
절도 — trộm cắp
폭력 — bạo lực
말하다 — nói
특히 — đặc biệt
지난해 — năm ngoái
경우 — trường hợp
사건 — vụ việc
모두 — tất cả
기록하다 — ghi nhận
과학 기술 — khoa học công nghệ
발달 — sự phát triển
범인 — tội phạm
잡다 — bắt
비율 — tỷ lệ
높아지다 — tăng cao
이에 따라 — theo đó
시민 — người dân
불안감 — cảm giác bất an
낮아지다 — giảm xuống

3. 다음은 신문 기사입니다. 읽고 질문에 답해 보세요Dưới đây là bài báo. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.

생활 경범죄’ 1년에 10 이상 - Trong đời sống hằng ngày, “tội nhẹ” xảy ra hơn 100.000 vụ mỗi năm.

경범죄는 일상생활에서 흔하게 일어나고 처벌이 가벼운 범죄를 의미한다.
Tội nhẹ là những hành vi phạm tội thường xảy ra trong sinh hoạt hằng ngày và có mức xử phạt nhẹ.

사람들은 흔히 경범죄라고 하면 대수롭지 않게 생각하는 경우가 많다.
Mọi người thường cho rằng tội nhẹ là chuyện không đáng kể.

그러나 모든 범죄 행위에는 처벌이 뒤따르는 법이다.
Tuy nhiên, mọi hành vi phạm tội đều phải đi kèm với hình phạt.

한국에는 모두 54개의 경범죄가 있고 경범죄에 걸리면 벌금을 내야 한다.
Tại Hàn Quốc có tổng cộng 54 loại tội nhẹ, và nếu vi phạm sẽ phải nộp tiền phạt.

지난 1 동안 10 이상의 경범죄가 처벌의 대상이 되었다.
Trong vòng một năm qua, hơn 100.000 vụ tội nhẹ đã trở thành đối tượng bị xử phạt.

경찰청 자료에 따르면 가장 많이 처벌을 받은 경범죄는쓰레기 투기 36.2% 가장 높게 나타났다.
Theo tài liệu của Cơ quan Cảnh sát, tội nhẹ bị xử phạt nhiều nhất là “xả rác bừa bãi” với tỷ lệ 36,2%.

그다음으로 술에 취해 소란을 피우는음주 소란 17.3%였다.
Tiếp theo là hành vi gây ồn ào khi say rượu, chiếm 17,3%.

주변을 시끄럽게 하는인근 소란 10.4% 뒤를 이었다.
Hành vi gây ồn ào xung quanh cũng chiếm 10,4%, đứng sau đó.

이외에도 출입이 금지된 장소에 들어가는 , 다른 사람의 집이나 차에 광고물을 붙이는 일도 경범죄에 해당된다.
Ngoài ra, việc vào nơi cấm ra vào, hay dán quảng cáo lên nhà hoặc xe của người khác cũng được xem là tội nhẹ.

또한 다른 사람을 지속적으로 쫓아다니고 괴롭히는 행동도 경범죄로 처벌을 받게 된다.
Ngoài ra, hành vi liên tục theo dõi và quấy rối người khác cũng sẽ bị xử phạt như tội nhẹ.

살인이나 강도, 폭력과 같은 무거운 범죄만 시민들에게 피해를 주는 것이 아니다.
Không chỉ những tội nặng như giết người, cướp bóc hay bạo lực mới gây hại cho người dân.

경범죄 역시 주변의 시민들에게 불편을 끼치거나 불안감을 준다.
Tội nhẹ cũng gây bất tiện hoặc cảm giác bất an cho những người xung quanh.

모두가 알다시피 함께 사는 사회를 위해서는 사람들의 노력이 필요하다.
Như mọi người đều biết, để xây dựng một xã hội cùng chung sống, cần có sự nỗ lực của mỗi cá nhân.

성숙한 시민 의식을 통해 안전하고 편안한 사회를 만들어야 때이다.
Đây là lúc chúng ta cần xây dựng một xã hội an toàn và thoải mái thông qua ý thức công dân trưởng thành.

대한신문 김민정 기자 - Phóng viên Kim Min-jung, Báo Đại Hàn

Từ vựng:

생활 — đời sống
— trong
경범죄 — tội nhẹ
이상 — trở lên
일상생활 — sinh hoạt hằng ngày
흔하다 — thường xuyên
일어나다 — xảy ra
처벌 — xử phạt
가볍다 — nhẹ
범죄 — tội phạm
의미하다 — có nghĩa là
사람들 — mọi người
흔히 — thường
대수롭다 — quan trọng
생각하다 — nghĩ
경우 — trường hợp
범죄 행위 — hành vi phạm tội
뒤따르다 — theo sau
법이다 — là lẽ đương nhiên
걸리다 — bị vi phạm
벌금 — tiền phạt
내다 — nộp
지난 — vừa qua
동안 — trong suốt
처벌의 대상 — đối tượng xử phạt
경찰청 — cơ quan cảnh sát
자료 — tài liệu
따르면 — theo như
가장 — nhất
쓰레기 — rác
투기 — vứt bỏ bừa bãi
나타나다 — xuất hiện
그다음으로 — tiếp theo
— rượu
취하다 — say
소란 — ồn ào
피우다 — gây ra
음주 소란 — gây rối do say rượu
주변 — xung quanh
시끄럽다 — ồn ào
인근 — lân cận
이외에도 — ngoài ra
출입 — ra vào
금지되다 — bị cấm
장소 — địa điểm
들어가다 — đi vào
광고물 — vật quảng cáo
붙이다 — dán
해당되다 — thuộc vào
지속적으로 — liên tục
쫓아다니다 — theo dõi
괴롭히다 — quấy rối
행동 — hành vi
살인 — giết người
강도 — cướp
폭력 — bạo lực
무겁다 — nặng
피해 — thiệt hại
주다 — gây ra
역시 — cũng
시민 — người dân
불편 — bất tiện
끼치다 — gây ra
불안감 — cảm giác bất an
알다시피 — như đã biết
함께 — cùng nhau
살다 — sống
사회 — xã hội
노력 — nỗ lực
필요하다 — cần thiết
성숙하다 — trưởng thành
시민 의식 — ý thức công dân
통해 — thông qua
안전하다 — an toàn
편안하다 — thoải mái
만들다 — tạo ra

1) 다음 경범죄가 아닌 것은 무엇입니까? Trong các lựa chọn sau, điều nào không phải là tội nhẹ?

길에서 시끄럽게 소란을 피웠다 - Gây ồn ào, náo loạn trên đường.

들어가면 되는 장소에 들어갔다 - Đi vào nơi không được phép vào.

다른 사람의 차에 광고물을 붙였다 - Dán quảng cáo lên xe của người khác.

다른 사람을 때려서 다치게 했다 - Đánh người khác khiến họ bị thương.

Đáp án: 

2) 윗글의 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요. Nếu đúng với nội dung bài trên thì chọn O, nếu khác thì chọn X.

경범죄는 가벼운 범죄여서 걸려도 벌금을 내지 않는다.
Tội nhẹ là tội nhẹ nên dù vi phạm cũng không phải nộp tiền phạt.

작년에 경범죄로 처벌을 받은 경우는 10 건이 넘었다.
Năm ngoái, số trường hợp bị xử phạt vì tội nhẹ đã vượt quá 100.000 vụ.

작년에 술을 많이 마셔서 처벌받은 사람들이 가장 많았다.
Năm ngoái, những người bị xử phạt do uống nhiều rượu là nhiều nhất.

Đáp án: ① X , ② O, ③ X

3) 지난 1년간 사람들이 가장 많이 처벌을 받은 경범죄는 무엇입니까? Trong vòng một năm qua, tội nhẹ nào là tội mà người dân bị xử phạt nhiều nhất?

Đáp án: 쓰레기 투기입니다 - hành vi xả rác bừa bãi

📗 쓰기 - Viết

1. 우리 생활에서 법과 질서가 없다면 어떤 일이 일어날까요? 법과 질서가 필요한 이유는 무엇입니까Trong cuộc sống của chúng ta, nếu không có pháp luật và trật tự thì chuyện gì sẽ xảy ra? Lý do pháp luật và trật tự là cần thiết là gì?

1) 법과 질서의 필요성 - Sự cần thiết của pháp luật và trật tự

  • 사회가 안전하고 평화롭게 유지되기 위해 필요하다. (Cần thiết để xã hội được duy trì an toàn và hòa bình)
  • 모든 사람이 같은 기준에 따라 행동할 있다. (Mọi người có thể hành động theo cùng một tiêu chuẩn)

2) 법과 질서를 지키지 않으면 생기는 문제점 - Vấn đề nếu không tuân thủ pháp luật và trật tự

  • 범죄와 갈등이 증가한다. (Tội phạm và mâu thuẫn sẽ gia tăng)
  • 시민들의 불안감과 불편이 커진다. (Sự bất an và bất tiện của người dân sẽ tăng lên)
  • 혼란스러운 사회가 된다. (Xã hội sẽ trở nên hỗn loạn)

3) 법과 질서를 지켜야 하는 이유 - Lý do cần tuân thủ pháp luật và trật tự

  • 서로의 권리와 안전을 지키기 위해서다. (Để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của nhau)
  • 모두가 함께 사는 사회를 만들 있다. (Có thể xây dựng một xã hội mà mọi người cùng sống tốt)
  • 책임 있는 시민으로서의 기본 자세다. (Là thái độ cơ bản của một công dân có trách nhiệm)

2. 법과 질서의 필요성에 대한 여러분의 생각을 보세요Hãy viết suy nghĩ của các bạn về sự cần thiết của pháp luật và trật tự.

Bài viết tham khảo:

법과 질서는 사회를 유지하는 필요하다. 사람들이 법과 질서를 지키지 않으면 거리에는 쓰레기가 쌓이고, 교통사고도 자주 일어날 있다. 이런 문제를 줄이기 위해서는 시민들이 규칙을 지키도록 노력해야 한다. 서로 배려하고 기본 질서를 지키는 것이 평화로운 사회를 만드는 법이다.

Pháp luật và trật tự là điều cần thiết để duy trì xã hội. Nếu con người không tuân thủ, rác sẽ chất đống trên đường phố và tai nạn giao thông có thể xảy ra thường xuyên. Để giảm những vấn đề này, người dân cần nỗ lực tuân thủ các quy tắc. Việc tôn trọng lẫn nhau và giữ gìn trật tự cơ bản chính là cách tạo nên một xã hội hòa bình.

Từ vựng:

사회 — xã hội
유지하다 — duy trì
필요하다 — cần thiết
사람들 — mọi người
지키다 — tuân thủ
거리 — đường phố
쓰레기 — rác
쌓이다 — chất đống
교통사고 — tai nạn giao thông
자주 — thường xuyên
일어나다 — xảy ra
문제 — vấn đề
줄이다 — giảm bớt
시민 — người dân
규칙 — quy tắc
노력하다 — nỗ lực
서로 — lẫn nhau
배려하다 — quan tâm, nhường nhịn
기본 — cơ bản
평화롭다 — hòa bình
법이다 — là lẽ đương nhiên

📗 문화와 정보 - Văn hóa và thông tin

찾기 쉬운 생활 법령 정보 - Thông tin pháp luật đời sống dễ tra cứu

사람들은 보통이라고 하면 어렵고 자신과 이야기라고 느낀다.
Mọi người thường cảm thấy rằng khi nhắc đến “pháp luật” thì đó là điều khó hiểu và xa rời bản thân.

따라서 정부에서는 국민들이 상황에 맞는 법을 쉽게 찾아볼 있도록찾기 쉬운 생활 법령 정보홈페이지와생활 법률애플리케이션을 제공하고 있다.
Vì vậy, chính phủ cung cấp trang web “Thông tin pháp luật đời sống dễ tra cứu” và ứng dụng “Pháp luật đời sống” để người dân có thể dễ dàng tìm các quy định pháp luật phù hợp với hoàn cảnh.

여기에는 가정, 금융, 교통, 근로, 사회 안전/범죄 등의 주제에 따라 법이 쉽게 설명되어 있다.
Tại đây, pháp luật được giải thích một cách dễ hiểu theo các chủ đề như gia đình, tài chính, giao thông, lao động, an toàn xã hội/tội phạm.

그리고 12개의 언어로도 정보가 제공되기 때문에 한국에 사는 외국인들도 이용하기 편리하다.
Ngoài ra, thông tin còn được cung cấp bằng 12 ngôn ngữ, nên người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc cũng dễ dàng sử dụng.

한편 법무부나 경찰청 등의 기관에서는 블로그나 유튜브 채널을 운영하고 있다.
Mặt khác, các cơ quan như Bộ Tư pháp hay Cơ quan Cảnh sát cũng đang vận hành các blog và kênh YouTube.

이곳의 글이나 영상을 통해 사람들은 법을 쉽고 재미있게 이해할 있다.
Thông qua các bài viết hoặc video này, mọi người có thể hiểu pháp luật một cách dễ dàng và thú vị.

법을 알고 지키면 나에게 이로운 일이 많다.
Nếu biết và tuân thủ pháp luật, sẽ có nhiều điều có lợi cho bản thân.

그러나 모르거나 지키지 않으면 불이익을 받게 된다.
Tuy nhiên, nếu không biết hoặc không tuân thủ thì sẽ phải chịu bất lợi.

이제 이상 법을 어렵게 생각하지 말고 법을 알아서 편리하고 유익하게 살아가는 지혜가 필요하다.
Giờ đây, đừng nghĩ pháp luật là điều khó khăn nữa, mà cần có sự khôn ngoan để hiểu rõ pháp luật và sống một cách thuận tiện, có lợi.

Từ vựng:

찾기 쉽다 — dễ tìm
생활 — đời sống
법령 — pháp lệnh, quy định pháp luật
정보 — thông tin
사람들 — mọi người
보통 — thường
— pháp luật
어렵다 — khó
자신 — bản thân
멀다 — xa
이야기 — câu chuyện
느끼다 — cảm thấy
따라서 — vì vậy
정부 — chính phủ
국민 — người dân
상황 — tình huống
맞다 — phù hợp
쉽게 — dễ dàng
찾아보다 — tra cứu
홈페이지 — trang web
생활 법률 — pháp luật đời sống
애플리케이션 — ứng dụng
제공하다 — cung cấp
가정 — gia đình
금융 — tài chính
교통 — giao thông
근로 — lao động
안전 — an toàn
범죄 — tội phạm
주제 — chủ đề
설명되다 — được giải thích
이용하다 — sử dụng
편리하다 — tiện lợi
한편 — mặt khác
법무부 — Bộ Tư pháp
경찰청 — Cơ quan Cảnh sát
기관 — cơ quan
블로그 — blog
유튜브 — YouTube
채널 — kênh
운영하다 — vận hành
영상 — video
통해 — thông qua
재미있다 — thú vị
이해하다 — hiểu
지키다 — tuân thủ
이롭다 — có lợi
모르다 — không biết
불이익 — bất lợi
이제 — bây giờ
이상 — không còn nữa
생각하다 — nghĩ
편리하다 — thuận tiện
유익하다 — hữu ích
살아가다 — sống
지혜 — sự khôn ngoan

1) ‘찾기 쉬운 생활 법령 정보 어떤 점이 좋습니까? “Thông tin pháp luật đời sống dễ tra cứu” có điểm gì tốt?

Trả lời:

상황에 맞는 법을 쉽게 찾을 있고, 법이 주제별로 쉽게 설명되어 있어 이해하기 좋습니다.
Có thể dễ dàng tìm các quy định pháp luật phù hợp với hoàn cảnh, và pháp luật được giải thích rõ ràng theo từng chủ đề nên rất dễ hiểu.

2) 법무부와 경찰청에서는 어떤 방법으로 법을 알리고 있습니까? Bộ Tư pháp và Cơ quan Cảnh sát thông báo pháp luật bằng những cách nào?

Trả lời:

블로그나 유튜브 채널을 운영하면서 글과 영상을 통해 법을 알리고 있습니다.
Họ vận hành các blog và kênh YouTube, đồng thời giới thiệu pháp luật thông qua bài viết và video.

3) 법과 관련된 여러 사이트에서 여러분이 알고 싶은 정보는 무엇입니까? Trên các trang web liên quan đến pháp luật, bạn muốn biết những thông tin gì?

Trả lời: 

생활 속에서 자주 발생하는 경범죄와 처벌 기준에 대한 정보를 알고 싶습니다.
Tôi muốn biết thông tin về các tội nhẹ thường xảy ra trong đời sống hằng ngày và tiêu chuẩn xử phạt.

 📗 배운 어휘 확인 – Xác nhận từ vựng đã học

질서를 지키다 — giữ gìn trật tự
범죄를 저지르다 — phạm tội
/법규를 위반하다 — vi phạm pháp luật/quy định
범칙금/벌금을 내다 — nộp tiền phạt
처벌을 받다 — bị xử phạt
불법 — trái pháp luật
신고 전화 — cuộc gọi báo cáo/báo án
무단 — trái phép
저작권법 — luật bản quyền
주정차 금지 — cấm dừng/đỗ xe
불법 투기 단속 — kiểm soát/xử lý đổ rác trái phép
함부로 — bừa bãi
미처 — chưa kịp
매출 — doanh thu
폭설 — tuyết rơi dày
짐작하다 — suy đoán
권리 — quyền
의무를 다하다 — thực hiện nghĩa vụ
강산 — núi sông
— cây lúa (lúa)
버릇 — thói quen
응급실 — phòng cấp cứu
당황하다 — bối rối
공유 — chia sẻ
명예 훼손죄 — tội phỉ báng
모욕죄 — tội xúc phạm
경범죄 — tội nhẹ, vi phạm nhỏ
쓰레기 투기 — xả rác bừa bãi
음주 소란 — gây rối do say rượu
인근 소란 — gây ồn ào khu vực lân cận
무단 침입 — xâm nhập trái phép
범죄 — tội phạm
검거율 — tỷ lệ bắt giữ
살인 — giết người
강도 — cướp
강간 — hiếp dâm
절도 — trộm cắp
폭력 — bạo lực
대수롭지 않다 — không đáng kể
지속적 — liên tục
성숙하다 — trưởng thành
시민 의식 — ý thức công dân

 👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 4:

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn