| Sách hội nhập xã hội KIIP-4- Bài 14: 생활과 경제 - Cuộc sống và Kinh tế - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 14: 생활과 경제 - Cuộc sống và Kinh tế
어휘: 경제 관련 어휘
Từ vựng: Từ vựng liên quan đến kinh tế
문법: Ngữ pháp
• Động từ + 으므로 (vì, do, bởi vì)
• Danh từ + 은/는커녕 (Chẳng những không… mà ngay cả…cũng không)
활동: 경제 상황에 대해 말하기 / 물가에 대한 기사문 쓰기
Hoạt động: Nói về tình hình kinh tế / Viết bài báo về giá cả
문화와 정보: 국민연금
Văn hóa và thông tin: Lương hưu quốc dân (국민연금)
김장철 배춧값 폭등 - Giá cải thảo tăng vọt vào mùa muối kimchi
- 김장철: mùa muối kimchi
(thường vào cuối thu, đầu đông ở Hàn Quốc)
- 배춧값: giá cải thảo
- 폭등: tăng vọt, tăng đột biến
• 이 사람들은 지금 여기에서 무엇을 보고 있어요?
Những người này hiện đang nhìn gì ở đây?
• 여러분은 생활 속에서 경제의 중요성을 느낀 적이 있어요?
Các bạn đã từng cảm nhận được tầm quan trọng của kinh tế trong cuộc sống
chưa?
📗 어휘 - Từ vựng
1. 경제 상황이 어떤 것 같아요? 이야기해 보세요. Các bạn nghĩ tình hình kinh tế như thế nào? Hãy cùng thảo luận nhé.
양파 (1kg) Hành tây
이번 주: 3,000원
지난주: 1,800원
66% 상승 →
tăng 66%
배추 (1포기) Cải thảo (1 bó)
이번 주: 2,700원
지난주: 3,400원
21% 하락 → giảm
21%
• 물가가 상승하다 ↔ 물가가 하락하다
Vật giá tăng ↔ Vật giá giảm
• 연도별 청년 실업률 추이
Xu hướng tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên theo từng năm
• 실업률이 감소하다 ↔ 실업률이 증가하다
Tỷ lệ thất nghiệp giảm ↔ Tỷ lệ thất nghiệp tăng
• 경기가 호황이다 ↔ 경기가 불황이다
Kinh tế đang phát triển ↔ Kinh tế đang suy thoái
• 급등한 원·달러 환율
(단위: 달러당 원)
Tỷ giá won–đô la tăng đột biến
(Đơn vị: won trên mỗi đô la)
• 환율이 내리다 ↔ 환율이 오르다
Tỷ giá giảm ↔ Tỷ giá tăng
2. 다음의 현상들은 경제에 어떤 영향을 줄까요? Những hiện tượng sau đây sẽ ảnh hưởng thế nào đến nền kinh tế?
• 개인 소비 증가 - Mức
tiêu dùng cá nhân tăng
• 원재료 가격 인상 - Giá
nguyên vật liệu tăng
• 환율 변동 - Biến
động tỷ giá hối đoái
• 부동산 가격 급등 - Giá bất
động sản tăng đột biến
• 수요 증가 - Nhu cầu
tăng
• 공급 증가 - Nguồn
cung tăng
• 일자리 감소 - Việc
làm giảm
• 경기 침체 - Suy
thoái kinh tế
📗 문법 - Ngữ pháp
1. Động từ + 으므로 (Bấm vào để xem chi tiết ngữ pháp)
앞 내용에 대한 근거나 이유를 나타낼 때 사용한다. 주로 뉴스, 회의, 발표 등 공식적인 상황에 어울린다.Được dùng khi thể hiện căn cứ hoặc lý do cho nội dung phía trước. Chủ yếu được dùng trong các tình huống trang trọng như bản tin, cuộc họp, bài phát biểu. Nghĩa tiếng Việt là: "vì, do, bởi vì..."
Hội thoại:
아나운서: 올해 청년 취업률에 대해서 어떻게 생각하십니까?
MC: Ông/bà nghĩ thế nào về tỷ lệ việc làm của thanh niên trong năm nay?
경제 전문가: 올해 채용 기회가 늘어나므로 취업률도 높아질 것으로 예상됩니다.
Chuyên gia kinh tế: Do cơ hội tuyển dụng tăng lên trong năm nay nên dự kiến tỷ
lệ việc làm cũng sẽ tăng.
예문 (Câu
ví dụ):
• 가: 예정된 시간이 되었으므로 바로 회의를 시작하겠습니다.
A: Vì đã đến thời gian dự kiến nên chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp ngay.
나: 네, 그럼 제가 먼저 보고를 드려도 될까요?
B: Vâng, vậy tôi có thể báo cáo trước được không?
• 낮과 밤의 기온 차가 크므로 건강에 유의해야 한다.
Do chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn nên cần chú ý đến sức khỏe.
• 요즘 경기가 호황이므로 서민 경제도 좋아지고 있다.
Dạo gần đây kinh tế đang trong thời kỳ hưng thịnh nên kinh tế của người dân
cũng đang tốt lên.
Từ vựng:
아나운서 – người
dẫn chương trình
청년 – thanh niên
취업률 – tỷ lệ việc làm
경제 전문가 – chuyên gia kinh tế
채용 – tuyển dụng
기회 – cơ hội
늘어나다 – tăng lên
취업 – việc làm
높아지다 – tăng cao
예상되다 – được dự đoán
예정되다 – được dự kiến
시간 – thời gian
회의 – cuộc họp
시작하다 – bắt đầu
보고 – báo cáo
기온 – nhiệt độ
차 – sự chênh lệch
건강 – sức khỏe
유의하다 – chú ý
경기 – kinh tế
호황 – thời kỳ hưng thịnh
서민 – người dân bình thường
경제 – kinh tế
좋아지다 – trở nên tốt hơn
–으므로
- 읽다 (đọc) → 읽으므로: vì đọc
- 높다 (cao) → 높으므로: vì cao
–므로
- 오르다 (tăng lên) → 오르므로: vì tăng lên
- 내리다 (giảm xuống) → 내리므로: vì giảm xuống
Tip: Danh từ sử dụng cấu trúc ‘명사 + 임으로’
Ví dụ: 학생임으로
(vì là học sinh)
1) 보기와 같이 올바른 것끼리 연결하고 문장을 완성해 보세요. Hãy nối các phần đúng với nhau như trong ví dụ và hoàn thành câu.
보기: 오늘은 미세 먼지 농도가 높다 → 외출을 자제하다
Ví dụ: Hôm nay nồng độ bụi mịn cao → Hạn chế ra ngoài
오늘은 미세 먼지 농도가 높으므로 외출을 자제하시기 바랍니다.
Vì hôm nay nồng độ bụi mịn cao, nên mong quý vị hạn chế ra ngoài.
- 최근 물가가 많이 올랐으므로 음식 가격 인상을 이해해 주다.
Vì gần đây vật giá tăng nhiều, nên hãy thông cảm cho việc tăng giá món ăn. - 눈 때문에 길이 미끄러우므로 운전 속도를 줄이다.
Vì đường trơn do tuyết, nên hãy giảm tốc độ khi lái xe. - 내일 중요한 회의가 있으므로 반드시 참석하다.
Vì ngày mai có cuộc họp quan trọng, nên nhất định phải tham dự. - 다른 관객에게 방해가 되므로 휴대 전화 전원을 끄다.
Vì gây cản trở cho khán giả khác, nên hãy tắt nguồn điện thoại di động.
2) 다음 문제에 대한 여러분의 의견을 친구들 앞에서 발표해 보세요. Hãy trình bày ý kiến của các bạn trước bạn bè về vấn đề sau đây.
• 인터넷 실명제 - Chế
độ sử dụng tên thật trên Internet
🟢찬성: Tán thành
인터넷 실명제는 누가 쓴 글인지 숨길 수 없으므로 악플이 줄어들 것입니다.
Vì không thể che giấu ai là người viết bài, nên các bình luận ác ý sẽ giảm bớt.
🟣 반대 (Phản đối):
표현의 자유가 없어지므로 저는 인터넷 실명제에 반대합니다.
Vì quyền tự do ngôn luận sẽ mất đi, nên tôi phản đối chế độ sử dụng
tên thật trên Internet.
• 청소년의 연애 - Tình yêu
tuổi vị thành niên
🟢 찬성 (Tán thành):
청소년은 감정 표현을 배우는 시기이므로 청소년의 연애에 찬성합니다.
Vì tuổi vị thành niên là giai đoạn học cách thể hiện cảm xúc, nên tôi tán thành
việc thanh thiếu niên yêu đương.
🟣 반대 (Phản đối):
학업에 집중하기 어려워지므로 저는 청소년의 연애에 반대합니다.
Vì sẽ khó tập trung vào việc học, nên tôi phản đối việc thanh thiếu niên yêu
đương.
• 취업 준비생의 다이어트와 성형 - việc ăn kiêng và phẫu thuật thẩm mỹ của người chuẩn bị xin việc
🟢 찬성 (Tán thành):
첫인상이 중요하므로 취업 준비생의 다이어트와 성형에 찬성합니다.
Vì ấn tượng ban đầu rất quan trọng, nên tôi tán thành việc người chuẩn bị xin
việc ăn kiêng và phẫu thuật thẩm mỹ.
🟣 반대 (Phản đối):
능력이 더 중요하므로 저는 취업 준비생의 다이어트와 성형에 반대합니다.
Vì năng lực mới là điều quan trọng hơn, nên tôi phản đối việc người chuẩn bị
xin việc ăn kiêng và phẫu thuật thẩm mỹ.
Từ
vựng:
- 농도 → nồng độ
- 자제하다 → kiềm chế, hạn chế
- 실명제 → chế độ sử dụng tên
thật
- 숨기다 → che giấu, giấu kín.
2. Danh từ + 은/는 커녕 (Bấm vào để xem chi tiết ngữ pháp)
앞의 내용은 물론이고 그것보다 못한 것도 부정할 때 사용한다.
Được dùng khi phủ định cả nội dung phía trước lẫn điều còn tệ hơn thế. Nghĩa tiếng Việt là:“chẳng những
không… mà ngay cả… cũng không” hoặc “đừng nói đến… ngay cả… còn không thể”.
Hội thoại:
애나: 현금을 많이 가지고 다니는 편이에요?
Anna: Bạn có phải là người thường mang theo nhiều tiền mặt không?
제이슨: 아니요, 카드를 사용하니까 현금은커녕 지갑도 안 가지고 다녀요.
Jason: Không, vì tôi dùng thẻ nên đến tiền mặt còn không mang, huống chi là ví.
예문 (Câu
ví dụ)
• 가: 회사에서 보너스 좀 받았어요?
A: Ở công ty bạn có nhận được tiền thưởng không?
나: 아니요, 보너스는커녕 아직 월급도 안 받았어요.
B: Không, đến tiền thưởng còn chưa có, lương cũng vẫn chưa nhận.
• 과제 제출은커녕 아직 시작도 못 했다.
Nộp bài tập thì còn chưa nói tới, đến bắt đầu cũng chưa làm được.
• 요즘에는 극장에서 영화는커녕 집에서 텔레비전 볼 시간도 없다.
Dạo này đến xem phim ở rạp còn không có, ngay cả thời gian xem tivi ở nhà cũng
không có.
Từ vựng:
현금 – tiền mặt
가지고 다니다 – mang theo
편이다 – có xu hướng
카드 – thẻ
사용하다 – sử dụng
~은커녕 – đừng nói là…, ngay cả …
cũng không
지갑 – ví
회사 – công ty
보너스 – tiền thưởng
아직 – vẫn chưa
월급 – lương
과제 – bài tập
제출 – nộp
시작하다 – bắt đầu
요즘 – dạo này
극장 – rạp chiếu phim
영화 – phim
집 – nhà
텔레비전 – tivi
시간 – thời gian
• 은커녕
- 칭찬 → 칭찬은커녕 - Lời khen thì khỏi nói
- 선물 → 선물은커녕 - Quà thì khỏi nói
- 고기 → 고기는커녕 - Thịt thì khỏi nói
- 투자 → 투자는커녕 - Đầu tư thì khỏi nói
1) 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요. Hãy nói chuyện với bạn như trong ví
dụ.
• 기대하는 상황: 요즘 취업이 잘되다
Tình huống mong đợi: Dạo này xin việc dễ
• 기대에 못 미치는 상황: 아르바이트 구하기도 어렵다
Tình huống không đạt kỳ vọng: Tìm việc làm thêm còn khó
요즘 취업이 잘돼요? Dạo này xin việc có dễ không?
아니요. 취업은커녕 아르바이트도 구하기 어려워요.
Không đâu, xin việc thì khỏi nói, ngay cả việc làm thêm cũng khó tìm.
- 매일 한국어 숙제를 하기는커녕 복습할 시간도 없다.
Làm bài tập tiếng Hàn mỗi ngày thì khỏi nói, đến thời gian ôn bài cũng không có.
- 꾸준히 저축하기는커녕 생활비도 부족한 상황이다.
Tiết kiệm đều đặn thì khỏi nói, đến chi phí sinh hoạt còn không đủ.
- 아침에 밥 먹고 출근하기는커녕 늦게 일어나서 물도 못 마셨다.
Ăn sáng rồi đi làm thì khỏi nói, tôi dậy muộn nên còn chưa kịp uống nước.
- 된장찌개를 끓일 수 있기는커녕 라면도 못 끓인다.
Nấu canh tương đậu thì khỏi nói, tôi còn không nấu được mì gói.
2) 여러분의 생각대로 되지 않는 상황에 대해서 친구와 같이 이야기해 보세요. Hãy cùng nói chuyện với bạn về những tình huống không diễn ra như các bạn đã
nghĩ.
• 해외여행, 국내 여행 - Du lịch nước ngoài, du lịch trong nước
날씨가 좋아지면 가족과 해외여행을 가려고 했어요. 그런데 갑자기 바빠져서 해외여행은커녕 국내 여행도 못 갈 것 같아요.
Mình định nếu thời tiết đẹp thì sẽ đi du lịch nước ngoài với gia đình.
Nhưng vì đột nhiên bận quá nên du lịch nước ngoài thì khỏi nói, mình còn
không chắc đi được cả du lịch trong nước nữa.
• 취업, 학교 졸업 - Xin việc, tốt nghiệp
원래 이번 학기에 졸업하고 취업하려고 했어요. 그런데 논문이 늦어져서 취업은커녕 학교 졸업도 못 할 뻔했어요.
Mình định tốt nghiệp kỳ này rồi xin việc. Nhưng vì luận văn bị trễ nên xin việc thì khỏi nói,
mình còn suýt không tốt nghiệp được.
• 취미 생활, 잠 잘 시간 - Hoạt động sở thích, thời gian ngủ ngon
요즘 일이 너무 많아서 취미 생활은커녕 잠 잘 시간도 없어요.
Dạo này công việc nhiều quá, hoạt động sở thích thì khỏi nói, ngay cả
thời gian để ngủ cũng không có.
📗 말하기 - Nói
1. 라민 씨와 아나이스 씨가 물가와 경제에 대해 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요. Bạn Ramin và bạn Anais đang nói chuyện về giá cả và kinh tế. Hãy nói chuyện
giống như đoạn hội thoại sau.
라민: 아나이스 씨, 오늘 뉴스 보니까 요즘 김장철이라 배추 가격이 급등했대요.
Anaïs à, hôm nay tôi xem tin tức thấy dạo này vì là mùa muối kimchi nên giá
cải thảo tăng vọt đấy.
아나이스: 아, 그래요? 저는 몇 달 전에 태풍 때문에 배춧값이 떨어졌다는 기사를 봤어요. 그때하고 상황이 많이 달라졌네요.
À, vậy à? Mấy tháng trước tôi có đọc một bài báo nói rằng vì bão nên giá cải
thảo đã giảm, so với lúc đó thì tình hình thay đổi nhiều quá.
라민: 그러게 말이에요. 물가에 영향을 미치는 요인이 다양하니까요.
Đúng thế. Vì có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá cả mà.
아나이스: 맞아요. 그리고 보니 라민 씨는 경제에 관심이 많은 것 같아요.
Đúng rồi. Nhìn vậy mới thấy Ramin có vẻ rất quan tâm đến kinh tế đó.
라민: 네, 학교에서 친구들과 취업 준비 동아리를 하면서 경제 문제에 대해 자주 이야기하거든요. 경기가 좋아야 취업이 잘되니까 늘 신경을 쓰고 있어요.
Vâng, ở trường tôi tham gia câu lạc bộ chuẩn bị xin việc với bạn bè nên thường
xuyên nói chuyện về các vấn đề kinh tế. Vì kinh tế phải tốt thì mới dễ xin việc
nên tôi luôn quan tâm đến nó.
아나이스: 와, 멋진 태도예요. 저도 앞으로 경제에 더 관심을 가져야겠어요.
Wow, thái độ của bạn thật tuyệt. Tôi cũng sẽ phải quan tâm nhiều hơn đến kinh tế
từ bây giờ.
1) 김장철이라 배추 가격이 급등하다 | 태풍 때문에 배춧값이 떨어지다
Vì đang vào mùa làm kim chi nên giá cải thảo tăng vọt | Do bão nên giá cải thảo
giảm xuống
2) 휴가철이라 항공료 가격이 많이 오르다 | 비수기에 항공료 반값 할인을 하다
Vì đang vào mùa du lịch nên giá vé máy bay tăng nhiều | Vào mùa thấp điểm thì
vé máy bay được giảm giá một nửa
Từ vựng:
김장철: mùa muối
kimchi
배추 가격: giá cải thảo
급등하다: tăng vọt, tăng đột biến
태풍: bão
떨어지다: giảm, rơi xuống
물가: vật giá, giá cả thị trường
영향을 미치다: gây ảnh hưởng
관심을 가지다: quan tâm, chú ý đến
취업: xin việc, tìm việc
경기: tình hình kinh tế
휴가철: mùa nghỉ (nghỉ hè, lễ tết...)
항공료: phí máy bay, giá vé máy bay
오르다: tăng lên
비수기: mùa thấp điểm
반값 할인: giảm giá một nửa
2. 다음의 경제 상황과 그 영향에 대해 이야기해 보세요. 그리고 여러분의 생각도 이야기해 보세요. Hãy nói về tình huống kinh tế sau đây và tác động của nó. Sau đó hãy chia sẻ
suy nghĩ của các bạn.
• 경제 상황 - Tình hình kinh tế
- 경기가 호황이다 → Kinh tế đang phát
triển
- 공급이 급증하다 → Nguồn cung tăng mạnh
- 원재료 가격이 급등하다 → Giá nguyên liệu
tăng vọt
•영향 - Tác
động
- 구직이 잘되다 / 어렵다 → Xin việc dễ / khó
- 물가가 상승하다 / 하락하다 → Vật giá tăng / giảm
- 실업률이 증가하다 / 감소하다 → Tỷ lệ
thất nghiệp tăng / giảm
📗 듣기 - Nghe
1. 여러분은 면접 때 어떤 옷을 입습니까? 옷차림이 경제 상황과 관계가 있다고 생각합니까?
Các bạn mặc trang phục như thế nào khi phỏng vấn? Bạn có nghĩ rằng cách ăn mặc
có liên quan đến tình hình kinh tế không?
면접 때 단정한 정장을 입습니다. 옷차림은 경제 상황과 관계가 있다고 생각합니다.
Khi đi phỏng vấn, tôi mặc vest gọn gàng. Tôi nghĩ cách ăn mặc có liên quan đến
tình hình kinh tế.
좋은 인상을 주기 위해 깔끔한 옷이 필요하므로 경제적으로 여유가 있어야 합니다.
Vì cần quần áo chỉnh tề để tạo ấn tượng tốt, nên phải có điều kiện kinh tế.
2.라디오 방송에서 기자가 이야기합니다. 잘 듣고 질문에 답해 보세요.
Phóng viên đang nói trên chương trình phát thanh radio. Hãy lắng nghe kỹ và trả
lời câu hỏi.
Hội thoại:
생활과 경제 - Cuộc sống
và Kinh tế
기자(남): 여러분은 면접을 볼 때 어떤 옷차림이 좋다고 생각하십니까?
Phóng viên (nam): Mọi người nghĩ trang phục như thế nào là tốt khi đi phỏng vấn?
새 일자리를 찾는 사람이라면 면접 때 어떤 옷차림이 좋을지 신경을 많이 쓸 텐데요.
Nếu là người đang tìm việc mới thì hẳn sẽ rất chú ý đến việc nên mặc gì khi đi
phỏng vấn.
오늘은 경제 상황과 옷차림에 대해 말씀드리겠습니다.
Hôm nay tôi xin nói về tình hình kinh tế và trang phục.
전문가들은 불황일수록 단정한 옷차림이 취업에 더 유리하다고 조언합니다.
Các chuyên gia khuyên rằng càng trong thời kỳ suy thoái thì trang phục gọn gàng
càng có lợi cho việc xin việc.
즉, 경기가 좋지 않을수록 옷을 단정하게 입어야 한다는 겁니다.
Tức là kinh tế càng không tốt thì càng cần ăn mặc chỉnh tề.
반면 경기가 좋을 때는 캐주얼하거나 눈에 띄는 옷차림이 자유분방한 사고를 가진 것으로 보이기 때문에 좋은 평가를 받을 수도 있다고 합니다.
Ngược lại, khi kinh tế tốt thì trang phục casual hoặc nổi bật có thể tạo ấn tượng
là người có tư duy phóng khoáng nên cũng có thể được đánh giá cao.
그 이유는 무엇일까요? Vậy lý do là gì?
경기 침체기에는 채용 담당자들이 보수적인 사람들로 구성되므로 튀는 사람을 피하려고 하는 경향이 있습니다.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, người phụ trách tuyển dụng thường là những người
bảo thủ nên có xu hướng tránh những người quá nổi bật.
단정한 옷차림은 신뢰감을 주고 안정된 느낌을 주기 때문에 불황기의 옷차림으로 적절하다는 것입니다.
Trang phục chỉnh tề tạo cảm giác đáng tin cậy và ổn định nên được cho là phù hợp
trong thời kỳ suy thoái.
단, 전문가들은 단정하게 입더라도 너무 시대에 뒤떨어지는 옷차림이 되지 않도록 신경을 쓰라고 조언합니다.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng khuyên rằng dù ăn mặc chỉnh tề thì cũng cần chú
ý để không trở nên quá lỗi thời.
이상으로 최정희 기자였습니다.
Trên đây là phần trình bày của phóng viên Choi Jeong-hee.
Từ vựng:
생활 – đời sống
경제 – kinh tế
면접 – phỏng vấn
옷차림 – trang phục
일자리 – việc làm
신경을 쓰다 – chú ý
경제 상황 – tình hình kinh tế
전문가 – chuyên gia
불황 – suy thoái
단정하다 – chỉnh tề
취업 – xin việc
유리하다 – có lợi
조언하다 – khuyên
경기 – tình hình kinh tế
캐주얼 – casual
눈에 띄다 – nổi bật
자유분방하다 – phóng khoáng
사고 – tư duy
평가 – đánh giá
경기 침체기 – thời kỳ suy thoái kinh tế
채용 담당자 – người phụ trách tuyển dụng
보수적 – bảo thủ
경향 – xu hướng
신뢰감 – cảm giác tin cậy
안정되다 – ổn định
적절하다 – phù hợp
시대에 뒤떨어지다 – lỗi thời
1) 무엇에 대한 이야기인지 고르세요. Hãy chọn nội dung bài nói đang nói về điều gì.
① 불황일수록 단정한 옷차림이 취업에 유리하다.
Càng trong thời kỳ suy thoái thì ăn mặc chỉnh tề càng có lợi cho việc xin việc.
② 불황일수록 화려한 옷차림이 취업에 유리하다.
Càng trong thời kỳ suy thoái thì ăn mặc lộng lẫy càng có lợi cho việc xin việc.
③ 호황일수록 보수적인 옷차림이 취업에 유리하다.
Càng trong thời kỳ kinh tế phát triển thì ăn mặc bảo thủ càng có lợi cho việc
xin việc.
Đáp án: ①
2) 들은 내용과 같으면 ○, 다르면 ✕
하세요. Nếu giống với nội dung đã nghe thì chọn ○, nếu khác thì chọn ✕.
① 경기 침체기에는 보수적인 사람들이 채용을 담당한다.
Trong thời kỳ kinh tế suy thoái, những người có tư tưởng bảo thủ đảm nhiệm tuyển
dụng.
② 단정한 옷차림은 신뢰감을 준다.
Trang phục chỉnh tề tạo cảm giác đáng tin cậy.
③ 경제 상황과 면접 옷차림은 관계가 없다.
Tình hình kinh tế không liên quan đến cách ăn mặc khi phỏng vấn.
Đáp án: ① o, ② o, ③ x
3) 들은 내용은 누구에게 가장 도움이 됩니까? Nội dung vừa nghe sẽ hữu ích nhất cho ai?
① 면접관 (Người
phỏng vấn)
② 경제 전문가 (Chuyên gia kinh tế)
③ 취업 준비생 (Người chuẩn bị xin việc)
Đáp án: ③
Từng vựng:
옷차림 – trang
phục
유리하다 – có lợi
단정하다 – chỉnh tề, gọn gàng
자유분방하다 – phóng khoáng
보수적 – bảo thủ
신뢰감 – cảm giác tin cậy
적절하다 – phù hợp
튀다 – nổi bật
🎧 발음 - Phát âm
| Phát âm tiếng Hàn |
Khi một từ kết thúc bằng patchim "ㄴ" và được theo sau bởi một từ bắt đầu bằng nguyên âm như: [이, 야, 여, 요, 유] thì âm tiếp theo được biến âm như sau:
ㄴ+ 이 à 니
ㄴ+ 야 à 냐
ㄴ+ 여 à 녀
ㄴ+ 요 à 뇨
ㄴ+ 유 à 뉴
- 환 + 율 [환뉼] → Tỷ giá hối đoái
- 환전 + 율 [환전뉼] → Tỷ giá đổi tiền
- 국민 + 연금 [국민년금] → Lương hưu quốc dân /
Bảo hiểm hưu trí quốc dân
다음을 듣고 따라 읽으세요. (Hãy nghe và đọc theo các câu sau.)
- 지난주보다 환율이 떨어졌다.
Tỷ giá hối đoái đã giảm so với tuần trước. - 환전하는 곳에 따라 환전율이 다르다.
Tùy vào nơi đổi tiền, tỷ giá đổi tiền sẽ khác nhau. - 국민연금에 가입하는 것은 의무이다.
Việc tham gia bảo hiểm hưu trí quốc dân là nghĩa vụ.
📗 읽기 - Đọc
1. 다음은 내년 경제 상황 전망에 대한 그래프입니다. 어떤 내용인지, 여러분의 의견은 어떤지 이야기해 보세요. Đây là biểu đồ về triển vọng tình hình kinh tế năm tới. Nội dung là gì, ý kiến
của các bạn như thế nào, hãy cùng thảo luận nhé.
• 내년 경제 상황 전망 - Dự đoán tình hình kinh tế năm sau
- 매우 좋아질 것이다: Rất có thể sẽ tốt
hơn (20%)
- 약간 좋아질 것이다: Có thể sẽ hơi tốt
hơn (15%)
- 지금과 비슷할 것이다: Sẽ tương tự như hiện
tại (30%)
- 약간 나빠질 것이다: Có thể sẽ hơi xấu
đi (20%)
- 매우 나빠질 것이다: Rất có thể sẽ xấu đi (15%)
• 그렇게 전망하는 이유 Lý do
dự đoán như vậy
😊 Tích cực:
🔺
물가 안정: Vật giá ổn định
🔺
고용 안정: Việc làm ổn định
🔺
취업률 증가: Tỷ lệ việc làm tăng
🔺
부동산 가격 안정: Giá bất động sản ổn định
😟 Tiêu cực:
🔻
물가 불안정: Vật giá bất ổn
🔻
취업률 감소: Tỷ lệ việc làm giảm
🔻
의료비 인상: Chi phí y tế tăng
🔻
교육비 부담: Gánh nặng chi phí giáo dục
2. 다음의 신문 기사는 무엇에 대한 것입니까? 이야기해 보세요. Bài báo dưới đây nói về điều gì? Hãy thảo luận nhé.
• 쌀값 잡아라!! 물가 안정 위해 정부가 긴급 수매
Hãy kiểm soát giá gạo!! Chính phủ thu mua khẩn cấp để ổn định vật giá
• 항공료, 비수기에 가면 최대 35% 싸다
Giá vé máy bay, nếu đi vào mùa thấp điểm sẽ rẻ hơn đến 35%
• 청년 일자리 지원 사업 확대
Mở rộng chương trình hỗ trợ việc làm cho thanh niên
• “자녀 교육비 부담 줄여 드립니다” 새 학기부터 학생 교복비 지원
“Chúng tôi sẽ giảm gánh nặng chi phí giáo dục cho con cái” – Hỗ trợ tiền đồng
phục học sinh từ học kỳ mới
3. 다음은 신문 기사입니다. 잘 읽고 질문에 답해 보세요. Dưới đây là một bài báo. Hãy đọc kỹ và trả lời các câu hỏi.
새해 가장 듣고 싶은 희망 뉴스? Tin tức hy vọng mà bạn muốn nghe nhất trong năm mới?
- 물가 안정 (ổn định giá cả): 31%
- 취업률 증가, 일자리 증가 (tăng tỷ lệ việc làm,
tăng số lượng việc làm): 23%
- 부동산 가격 안정 (ổn định giá bất động
sản): 15%
Bài đọc:
새해에 가장 듣고 싶은 뉴스, 1위는 물가 안정
Tin tức muốn nghe nhất trong năm mới, hạng 1 là ổn định vật giá
H경제리서치에서 남녀 직장인 1,000명을 대상으로 새해에 가장 듣고 싶은 뉴스가 무엇인가에 대한 설문 조사를 실시했다.
Viện nghiên cứu H Economy đã tiến hành khảo sát 1.000 nhân viên nam nữ về tin tức
họ muốn nghe nhất trong năm mới.
그 결과, ‘물가 안정’이라고 답한 응답자가 전체의 31%로 가장 높게 나타났다.
Kết quả cho thấy, phương án “ổn định giá cả” chiếm tỷ lệ cao nhất với 31% tổng
số người trả lời.
이어서, 새해에 가장 듣고 싶은 뉴스 2위는 ‘취업률 증가’ 또는 ‘일자리 증가(23%)’인 것으로 나타났다.
Tiếp theo, tin tức được mong đợi nhiều thứ hai trong năm mới là “tỷ lệ việc làm
tăng” hoặc “việc làm tăng” (23%).
이러한 결과는 전체 응답자의 절반 이상이 물가 안정과 고용 안정을 가장 바라고 있음을 보여 준다.
Kết quả này cho thấy hơn một nửa số người được hỏi mong muốn nhất là sự ổn định
giá cả và ổn định việc làm.
또 물가 급등과 청년 실업률 증가에 대한 최근의 경제 상황이 영향을 미친 결과로 분석된다.
Điều này cũng được phân tích là kết quả chịu ảnh hưởng từ tình hình kinh tế gần
đây như giá cả tăng vọt và tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên gia tăng.
이외에도 설문 응답자의 15%가 ‘부동산 가격 안정’을 듣고 싶은 새해 뉴스로 꼽았다.
Ngoài ra, 15% người tham gia khảo sát đã chọn “ổn định giá bất động sản” là tin
tức mong muốn nghe trong năm mới.
그 뒤를 이어 ‘의료비 지원 확대(12%)’, ‘교육비 지원 확대(10%)’, ‘기타(9%)’ 등의 순으로 다양한 응답이 나왔다.
Sau đó lần lượt là “mở rộng hỗ trợ chi phí y tế (12%)”, “mở rộng hỗ trợ chi phí
giáo dục (10%)”, “khác (9%)”, cho thấy nhiều câu trả lời đa dạng.
Từ vựng:
경제리서치 –
nghiên cứu kinh tế
직장인 – nhân viên
대상 – đối tượng
설문 조사 – khảo sát
실시하다 – tiến hành
결과 – kết quả
물가 안정 – ổn định giá cả
응답자 – người trả lời
전체 – toàn bộ
취업률 – tỷ lệ việc làm
증가 – tăng
일자리 – việc làm
나타나다 – xuất hiện
절반 이상 – hơn một nửa
고용 안정 – ổn định việc làm
바라다 – mong muốn
급등 – tăng vọt
청년 실업률 – tỷ lệ thất nghiệp thanh
niên
경제 상황 – tình hình kinh tế
영향을 미치다 – gây ảnh hưởng
분석되다 – được phân tích
부동산 가격 – giá bất động sản
의료비 – chi phí y tế
지원 확대 – mở rộng hỗ trợ
교육비 – chi phí giáo dục
기타 – khác
1) 다음 중 응답자들이 가장 바라는 것의 사례로 맞는 것을 고르세요. Chọn ví dụ phù hợp nhất với điều mà người trả lời khảo sát mong muốn nhất.
① 대기업에서 올해 직원을 더 채용하려고 한다.
Các tập đoàn lớn dự định tuyển thêm nhân viên trong năm nay.
② 삼겹살 가격이 지난달에 폭락했다가 이번 달에 폭등했다.
Giá thịt ba chỉ đã giảm mạnh vào tháng trước và lại tăng vọt vào tháng này.
③ 취업 준비생을 위한 지원이 확대되어야 한다.
Cần mở rộng hỗ trợ cho người chuẩn bị xin việc.
④ 작년과 올해의 식비, 교통비가 거의 비슷한 것 같다.
Chi phí ăn uống và giao thông năm ngoái và năm nay gần như giống nhau.
Đáp án: ④
2) 윗글의 내용과 같으면 ○, 다르면 × 하세요. Nếu giống nội dung trong bài thì chọn ○, nếu khác thì chọn ×.
① 물가 안정을 바라는 남녀 직장인이 가장 많다.
Người lao động nam và nữ mong muốn ổn định vật giá là nhiều nhất.
② 응답자는 교육비 지원이 가장 필요하다고 생각한다.
Người trả lời nghĩ rằng cần hỗ trợ chi phí giáo dục là quan trọng nhất.
Trong bài, “교육비 지원” chỉ đứng
sau, không phải là ưu tiên hàng đầu.
③ 집값 안정에 대한 응답이 세 번째로 많았다.
Số người mong muốn giá nhà ổn định đứng thứ ba.
Đáp án: ① O, ② X, ③ O
3) 설문 결과는 최근의 어떤 경제 상황의 영향을 받은 것입니까? 그 두 가지를 글에서 찾아 쓰세요. Kết quả khảo sát bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế gần đây như thế nào?
Hãy tìm và viết ra 2 yếu tố đó từ bài đọc.
Đáp án: 물가 급등, 청년 실업률 증가 - Giá cả tăng vọt, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên tăng
📗 쓰기 - Viết
1. 우리 생활에서 물가 변화가 크다고 느낀 품목이 있습니까? 그 이유는 무엇인지 메모해 보세요. Có mặt hàng nào bạn cảm thấy giá cả đã thay đổi nhiều trong cuộc sống hằng
ngày không? Hãy ghi chú lại lý do tại sao.
• 물가가 많이 상승한 것 - Mặt hàng
tăng giá nhiều
- 예: 채소, 과일, 외식비
(Ví dụ: rau củ, trái cây, chi phí ăn ngoài)
- 이유: 이상 기후, 생산비 증가, 인건비 상승
(Lý do: khí hậu bất thường, chi phí sản xuất tăng, chi phí nhân công tăng)
• 물가가 많이 하락한 것 - Mặt hàng
giảm giá nhiều
- 예: 전자제품, 의류 (Ví dụ: đồ điện tử, quần áo)
- 이유: 기술 발전, 온라인 할인, 재고 과잉
(Lý do: phát triển công nghệ, khuyến mãi online, tồn kho quá nhiều)
• 물가 변화 이유 - Lý do
thay đổi giá cả
- 글로벌 공급망 문제 (Vấn đề chuỗi cung ứng
toàn cầu)
- 전쟁, 기후 변화 등 외부 요인 (Yếu tố bên ngoài như
chiến tranh, biến đổi khí hậu)
- 수요·공급 불균형 (Mất cân bằng cung cầu)
- 정부 정책 변화 (Thay đổi chính sách của chính phủ)
Gần đây, giá rau củ và trái cây đã tăng mạnh. Do khí hậu bất thường làm giảm sản lượng nông sản và chi phí phân phối cũng tăng nên giá cả leo thang. Vì giá cả tiếp tục tăng, nhiều người cảm thấy việc mua nhu yếu phẩm cũng là gánh nặng. Ngược lại, giá đồ điện tử đã giảm nhờ sự phát triển công nghệ và nhiều chương trình giảm giá trực tuyến. Khi chi phí sinh hoạt tăng, ngày càng có nhiều người cắt giảm ăn ngoài và chi tiêu cho giải trí.
Từ vựng:
요즘 – dạo
này
채소 – rau
과일 – trái cây
가격 – giá cả
오르다 – tăng lên
이상 기후 – khí hậu bất thường
농산물 – nông sản
생산량 – sản lượng
줄다 – giảm
유통비 – chi phí lưu thông
물가 – giá cả thị trường
상승하다 – tăng lên
계속 – liên tục
생필품 – hàng thiết yếu
구매 – mua sắm
조차 – đến mức, ngay cả
부담스럽다 – cảm thấy gánh nặng
반면 – ngược lại
전자제품 – sản phẩm điện tử
기술 – công nghệ
발전하다 – phát triển
온라인 – trực tuyến
할인 – giảm giá
낮아지다 – giảm xuống
생활비 – chi phí sinh hoạt
부담 – gánh nặng
커지다 – tăng lên
외식 – ăn ngoài
여가 – giải trí
소비 – tiêu dùng
줄이다 – cắt giảm
2. 다음은 항공료 비교 표입니다. 다음 표를 보고 짧은 글을 써 보세요.
Dưới đây là bảng so sánh giá vé máy bay. Hãy xem bảng này và viết một đoạn
văn ngắn.
성수기와 비수기의 항공료 비교
So sánh giá vé máy bay giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm
|
항공사
(Hãng hàng không) |
성수기 인상율 (Tỷ
lệ tăng giá mùa cao điểm) |
비수기 인하율 (Tỷ
lệ giảm giá mùa thấp điểm) |
|
J 항공 |
⟪6~8월⟫
7% |
⟪1~2월⟫
–25% |
|
M 항공 |
⟪7~8월⟫
5% |
⟪1~2월⟫
–15% |
|
P 항공 |
⟪6~8월⟫
8% |
⟪1~2월⟫
–35% |
여름 성수기에는 항공료가 고르지 않게 인상된다. J항공은 6월부터 8월까지 7%, M항공은 같은 기간에 5% 오른다. P항공은 같은 기간에 가장 많이 올라 8%가 인상된다. 반면, 1~2월 비수기에는 할인율이 더 크다. P항공은 비수기에 –35%로 가장 큰 폭으로 할인하며, J항공은 –25%, M항공은 –15%의 인하율을 보인다. 성수기에는 항공 수요가 증가하므로 전체적으로 항공료가 오르는 추세다.
Vào mùa cao điểm
mùa hè, giá vé máy bay tăng không đồng đều. J항공 tăng 7% từ tháng 6 đến tháng 8, còn M항공 tăng 5% trong cùng kỳ. P항공 tăng nhiều nhất, với mức tăng
8% trong giai đoạn này. Ngược lại, vào mùa thấp điểm tháng 1~2, mức giảm giá lớn
hơn. P항공 giảm mạnh nhất với –35%, tiếp
theo là J항공 với
–25%, và M항공 với
–15%. Vì nhu cầu đi lại tăng vào mùa cao điểm (성수기에는 항공 수요가 증가하므로), nhìn chung giá vé máy
bay có xu hướng tăng.
Từ vựng:
성수기 – mùa
cao điểm
항공료 – giá vé máy bay
고르지 않게 – không đồng đều
인상되다 – được tăng lên
기간 – thời gian, giai đoạn
오르다 – tăng lên
가장 – nhất
반면 – ngược lại
비수기 – mùa thấp điểm
할인율 – tỷ lệ giảm giá
폭 – mức độ, biên độ
할인하다 – giảm giá
인하율 – tỷ lệ giảm
보이다 – thể hiện, cho thấy
항공 – hàng không
수요 – nhu cầu
증가하다 – tăng lên
전체적으로 – nhìn chung, tổng thể
추세 – xu hướng
📗 문화와 정보 - Văn hóa và thông tin
국민연금 - Quỹ Hưu
trí Quốc dân
국민연금은 한국의 대표적인 사회 보장 제도의 하나이다.
Quỹ Hưu trí Quốc dân là một trong những chế độ bảo đảm xã hội tiêu biểu của
Hàn Quốc.
국민연금은 소득이 있을 때 매달 보험료를 납부하고 나이가 들거나 장애 등으로 소득이 중단되었을 때 급여를 받는 제도이다.
Quỹ hưu trí quốc dân là chế độ nộp phí bảo hiểm hàng tháng khi có thu nhập
và nhận lương hưu khi thu nhập bị gián đoạn do tuổi già hoặc khuyết tật.
한국에서는 60세 미만으로서 소득이 있는 사람은 의무적으로 국민연금에 가입해야 한다.
Ở Hàn Quốc, những người dưới 60 tuổi có thu nhập đều bắt buộc phải tham gia
quỹ hưu trí quốc dân.
한국에 거주하고 있는 외국인도 한국인과 동일하게 국민연금에 가입해야 한다.
Người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc cũng phải tham gia quỹ hưu trí quốc dân
như người Hàn Quốc.
외국인의 국민연금 가입은 ‘사업장 가입자’와 ‘외국인 지역 가입자’로 구분된다.
Việc tham gia quỹ hưu trí của người nước ngoài được chia thành “người tham
gia tại nơi làm việc” và “người tham gia theo khu vực cư trú”.
만 18세 이상 60세 미만의 외국인이 국민연금에 가입된 사업장에 근무하면 사업장 가입자가 된다.
Người nước ngoài từ 18 đến dưới 60 tuổi nếu làm việc tại nơi đã đăng ký quỹ
hưu trí thì trở thành người tham gia tại nơi làm việc.
그 외의 외국인은 지역 가입자가 된다.
Người nước ngoài không thuộc trường hợp trên sẽ trở thành người tham gia
theo khu vực cư trú.
가입 대상에서 제외되는 경우도 있기 때문에 반드시 확인을 해야 한다.
Vì có trường hợp được miễn tham gia nên cần phải xác nhận kỹ.
만약 한국과 사회 보장 협정을 맺은 나라에서 한국으로 파견된 근로자가 자기 나라에서 국민연금에 가입한 증명서를 제출하면 한국에서 국민연금에 가입하지 않아도 된다.
Nếu người lao động được phái cử từ nước có ký hiệp định bảo đảm xã hội với
Hàn Quốc nộp giấy chứng nhận đã tham gia quỹ hưu trí tại nước mình thì không cần
tham gia ở Hàn Quốc.
이외에도 국가별로 가입 대상인지 아닌지, 체류 자격에 따라 한국의 국민연금 가입 대상인지 아닌지에 대해서는 국민연금공단 홈페이지에서 확인할 수 있다.
Ngoài ra, việc có thuộc đối tượng tham gia hay không theo từng quốc gia hoặc
tình trạng cư trú có thể được xác nhận trên trang chủ của Quỹ hưu trí quốc dân.
Từ vựng:
국민연금 –
lương hưu quốc dân
대표적 – mang tính tiêu biểu
사회 보장 제도 – chế độ an sinh xã hội
소득 – thu nhập
매달 – hằng tháng
보험료 – phí bảo hiểm
납부하다 – nộp, đóng
나이가 들다 – lớn tuổi, già đi
장애 – khuyết tật
중단되다 – bị gián đoạn
급여 – trợ cấp, tiền hưởng
제도 – chế độ
미만 – dưới
의무적으로 – một cách bắt buộc
가입하다 – tham gia
거주하다 – cư trú, sinh sống
외국인 – người nước ngoài
동등하게 – ngang bằng
구분되다 – được phân loại
사업장 가입자 – người tham gia theo nơi làm
việc
지역 가입자 – người tham gia theo khu vực
만 – tròn (tuổi)
이상 – từ … trở lên
근무하다 – làm việc
대상 – đối tượng
제외되다 – bị loại trừ
경우 – trường hợp
반드시 – nhất định
확인하다 – xác nhận, kiểm tra
만약 – nếu như
사회 보장 협정 – hiệp định an sinh xã hội
맺다 – ký kết
파견되다 – được cử đi, phái cử
근로자 – người lao động
자기 나라 – nước của mình
증명서 – giấy chứng nhận
제출하다 – nộp, 제출
않아도 되다 – không cần cũng được
국가별로 – theo từng quốc gia
체류 자격 – tư cách lưu trú
따라 – tùy theo
대해서 – về, đối với
국민연금공단 – Tổng cục lương hưu quốc
dân
홈페이지 – trang web
확인할 수 있다 – có thể kiểm tra
1) 외국인이 가입하는 사업장 가입자와 지역 가입자는 무엇이 다릅니까? Người
nước ngoài tham gia theo diện người lao động tại nơi làm việc và người
tham gia theo khu vực khác nhau ở điểm nào?
Trả lời:
외국인이 국민연금에 가입된 사업장에서 근무하면 사업장 가입자가 되고, 그 외의 외국인은 지역 가입자가 됩니다.
Người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp đã tham gia lương hưu quốc dân thì trở thành người tham gia theo
nơi làm việc, còn những trường hợp khác sẽ là người tham gia theo khu vực.
2) 자신이 한국의 국민연금 가입 대상인지 알고 싶으면 어느 홈페이지에 들어가면 됩니까? Nếu
muốn biết mình có thuộc đối tượng tham gia lương hưu quốc dân của Hàn Quốc hay không thì nên vào trang web nào?
Trả lời:
국민연금공단 홈페이지에서 확인하면 됩니다.
Có thể kiểm tra trên trang web của Tổng cục Lương hưu Quốc dân.
3) 한국의 국민연금 제도에 대해 여러분이 더 알고 싶은 정보는 무엇입니까? Về
chế độ lương hưu quốc dân của Hàn Quốc, bạn muốn biết
thêm thông tin gì?
Trả lời:
저는 외국인이 국민연금을 돌려받는 방법과 수령 조건에 대해 더 알고 싶습니다.
Tôi muốn biết thêm về cách người nước ngoài nhận lại tiền lương hưu quốc dân và các điều kiện để được nhận.
물가 – vật
giá
상승하다 – tăng lên
하락하다 – giảm xuống
실업률 – tỷ lệ thất nghiệp
증가하다 – gia tăng
감소하다 – giảm bớt
경기 – tình hình kinh tế
호황 – thời kỳ hưng thịnh
불황 – khủng hoảng kinh tế
환율 – tỷ giá hối đoái
오르다 – tăng
내리다 – giảm
소비 – tiêu dùng
원재료 – nguyên vật liệu
인상 – sự tăng (giá, lương...)
변동 – biến động
부동산 – bất động sản
급등 – tăng đột biến
수요 – nhu cầu
공급 – cung cấp
침체 – trì trệ
농도 – nồng độ
자제하다 – kiềm chế
실명제 – chế độ dùng tên thật
숨기다 – che giấu
김장철 – mùa muối kim chi
요인 – yếu tố
비수기 – mùa thấp điểm
웃차림 – cách ăn mặc
유리하다 – có lợi
단정하다 – chỉnh tề
자유분방하다 – tự do phóng khoáng
보수적 – bảo thủ
신뢰감 – cảm giác tin tưởng
적절하다 – thích hợp
뛰다 – nhảy vọt
폭락 – sụt giảm mạnh
폭등 – tăng vọt
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 4:
- Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 13: Bảo vệ môi trường (환경 보호) tại đây.
- Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 4 – Bài 15: Luật pháp và trật tự (법과 질서) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!