Ngữ pháp "Động từ + ㅂ/읍시다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

  

Cấu trúc V + ㅂ/읍시다.

1. Ý nghĩa

Cấu trúc “Động từ + /읍시다 được dùng để đề nghị, rủ rê hoặc kêu gọi cùng làm một việc nào đó với người nghe. Đây là cách nói mang tính khích lệ, gợi ý, tương đương trong tiếng Việt là: “Hãy… nhé”, “Cùng… nào”, “Chúng ta hãy…”

Ví dụ:

  • 같이 갑시다. → Cùng đi nhé.
  • 밥을 먹읍시다. → Hãy ăn cơm nào.
  • 열심히 부합시다. → Hãy học chăm chỉ nhé.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + /읍시다

Đây là dạng đuôi câu mệnh lệnh – đề nghị (thân mật, tích cực) thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc trong các tình huống nhóm.

Cách chia cụ thể:

(1) Nếu gốc động từ không có patchim (받침) → thêmㅂ시다

  • 가다갑시다 (Hãy đi nhé)
  • 보다봅시다 (Hãy xem nhé)
  • 오다옵시다 (Hãy đến nhé)

(2) Nếu gốc động từ có patchim (받침) → thêm읍시다

  • 먹다먹읍시다 (Hãy ăn nhé)
  • 읽다읽읍시다 (Hãy đọc nhé)
  • 입다입읍시다 (Hãy mặc nhé)

(3) Với động từ 하다, đổi thành합시다

  • 공부하다공부합시다 (Hãy học nhé)
  • 일하다일합시다 (Hãy làm việc nhé)
  • 운동하다운동합시다 (Hãy tập thể dục nhé)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Dùng để rủ rê hoặc đề nghị cùng làm một việc

Là cách nói thân mật – lịch sự để gợi ý cùng hành động với người nghe.
Thường dùng khi người nói muốn cùng người nghe thực hiện hành động đó.

같이 갑시다. → Cùng đi nhé.
밥을 먹읍시다. → Ăn cơm thôi nào.
쉬읍시다. → Nghỉ ngơi nhé.
공부합시다. → Học thôi nào.
운동합시다. → Tập thể dục nhé.

(2) Dùng trong bài phát biểu, khẩu hiệu hoặc lời kêu gọi

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công cộng, ví dụ như phát biểu, khẩu hiệu, hội họp.

환경을 지킵시다! → Hãy bảo vệ môi trường!
시간을 지킵시다! → Hãy đúng giờ!
서로 도웁시다! → Hãy giúp đỡ lẫn nhau!
한국어를 열심히 공부합시다! → Hãy cùng nhau học tiếng Hàn chăm chỉ nhé!

(3) Dùng trong câu rủ rê nhẹ nhàng trong nhóm thân thiết

Có thể dùng để rủ bạn bè, đồng nghiệp cùng làm việc gì, mang sắc thái thân mật – tích cực.

영화를 봅시다. → Xem phim nhé.
커피 마십시다. → Uống cà phê nhé.
내일 만납시다. → Mai gặp nhau nhé.
조용히 합시다. → Hãy giữ trật tự nhé.

4. Lưu ý quan trọng

(1) “–/읍시다 chỉ dùng khi người nói rủ người nghe cùng hành động.
Không dùng khi người nói ra lệnh cho người khác làm một mình.

혼자 가십시오. (đi một mình đi nhé – sai, nghe không tự nhiên)
우리 같이 갑시다. (chúng ta cùng đi nhé)

(2) Không dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba (anh ấy, cô ấy, họ) vì đây là dạng cùng hành động.

그는 갑시다.
우리는 갑시다.

(3) Khi nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng dạng lịch sự hơn là –()실래요? hoặc –()시죠.

Ví dụ:

  • 같이 가시죠. → Chúng ta đi cùng nhé (lịch sự).
  • 점심 드시죠. → Mời dùng bữa nhé (lịch sự).

(4) Có thể kết hợp với các tiểu từ như 우리 (chúng ta) hoặc 함께 (cùng nhau) để làm câu tự nhiên hơn.

우리 함께 공부합시다. → Chúng ta hãy cùng học nhé.
함께 놀읍시다. → Cùng chơi nhé.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “–/읍시다 vs “–()세요

  • “–/읍시다”: dùng để rủ rê cùng làm, thân mật, mang tính đồng hành.
  • “–()세요”: dùng để yêu cầu, đề nghị lịch sự, chỉ người nghe làm.

Ví dụ:

공부합시다. → Hãy cùng học nhé.
공부하세요. → Hãy học đi ạ.

(2) “–/읍시다 vs “–()ㄹ까요?”

  • “–/읍시다”: đề nghị trực tiếp, mang tính khích lệ, tích cực.
  • “–()ㄹ까요?”: hỏi ý kiến hoặc rủ rê nhẹ nhàng.

Ví dụ:

같이 갑시다. → Cùng đi nhé. (rủ rê thẳng)
같이 갈까요? → Cùng đi nhé? (hỏi ý xem có muốn đi không)

6. Ví dụ thực tế

같이 갑시다. → Cùng đi nhé.
밥을 먹읍시다. → Hãy ăn cơm nào.
공부합시다. → Học thôi nào.
운동합시다. → Hãy tập thể dục nhé.
영화를 봅시다. → Xem phim nhé.
내일 만납시다. → Mai gặp nhau nhé.
쉬읍시다. → Hãy nghỉ ngơi nào.
환경을 지킵시다! → Hãy bảo vệ môi trường!
시간을 지킵시다! → Hãy đúng giờ nhé!
서로 도웁시다! → Hãy giúp đỡ lẫn nhau!


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn