Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 을 것 같다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + 을 것 같다" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Cấu trúcĐộng từ/Tính từ() 같다 được dùng để diễn tả phán đoán, suy đoán hoặc cảm nhận chủ quan của người nói về một việc chưa xảy ra hoặc không chắc chắn. Nghĩa tiếng Việt là: “Có vẻ…”, “Hình như…”, “Chắc là…”, “Có lẽ…”

Nó thể hiện sự phỏng đoán nhẹ nhàng, không khẳng định tuyệt đối, dựa trên cảm nhận, tình huống, hoặc thông tin người nói quan sát được.

Ví dụ:

  • 비가 같아요. → Có vẻ trời sắp mưa.
  • 오늘은 추울 같아요. → Hôm nay chắc là lạnh.
  • 친구가 늦을 같아요. → Có lẽ bạn tôi sẽ đến trễ.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

-Động từ / Tính từ + () 같다
-Danh từ + 같다

(1) Với động từ có patchim (받침) → thêm – 같다

  • 먹다먹을 같다 (chắc là sẽ ăn)
  • 가르치다가르칠 같다 (có vẻ sẽ dạy)
  • 읽다읽을 같다 (có vẻ sẽ đọc)

(2) Với động từ hoặc tính từ không có patchim → thêm – 같다

  • 가다 같다 (chắc là sẽ đi)
  • 오다 같다 (có vẻ sẽ đến)
  • 예쁘다예쁠 같다 (có vẻ sẽ đẹp)

(3) Với động từ 하다 같다

  • 공부하다공부할 같다 (chắc là sẽ học)
  • 일하다일할 같다 (có vẻ sẽ làm việc)

(4) Với danh từ + 이다 같다

  • 학생이다학생일 같다 (có vẻ là học sinh)
  • 의사이다의사일 같다 (có vẻ là bác sĩ)

3. Cách dùng cụ thể

(1) Dự đoán về tương lai (chưa xảy ra)

Dùng để phỏng đoán, dự báo về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên tình huống hoặc cảm nhận.

Ví dụ:

비가 같아요. → Có vẻ trời sắp mưa.
오늘은 추울 같아요. → Hôm nay chắc là lạnh.
내일 시험이 어려울 같아요. → Có vẻ bài kiểm tra ngày mai sẽ khó.
친구가 늦을 같아요. → Có lẽ bạn tôi sẽ đến trễ.
눈이 같아요. → Có vẻ sắp có tuyết.

(2) Phỏng đoán về hiện tại

Dùng khi người nói suy đoán điều đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại của ai đó.

Ví dụ:

지금 바쁠 같아요. → Bây giờ chắc là (anh ấy) đang bận.
사람은 피곤할 같아요. → Người đó trông có vẻ mệt.
지금 밖이 추울 같아요. → Bên ngoài chắc lạnh lắm.
민수 씨는 아플 같아요. → Có vẻ Min-su đang ốm.

(3) Phỏng đoán về quá khứ (đã xảy ra)

Khi dùng để nói về một việc đã xảy ra mà người nói không chắc chắn, ta dùng:

Động từ / Tính từ + /었을 같다

Ví dụ:

어제 비가 왔을 같아요. → Chắc là hôm qua đã mưa.
민수 씨가 벌써 도착했을 같아요. → Có lẽ Min-su đã đến rồi.
사람은 많이 힘들었을 같아요. → Có vẻ người đó đã rất vất vả.
어제 시험이 어려웠을 같아요. → Chắc bài thi hôm qua khó lắm.

(4) Phỏng đoán về danh từ (người hoặc vật)

Dùng với danh từ + 같다 để phỏng đoán danh tính, đặc điểm, hoặc bản chất.

Ví dụ:

사람은 선생님일 같아요. → Người kia chắc là giáo viên.
이건 선물일 같아요. → Cái này chắc là quà.
소리는 강아지 소리일 같아요. → Âm thanh đó có vẻ là tiếng chó.
사람은 외국인일 같아요. → Người đó trông có vẻ là người nước ngoài.

(5) Biểu hiện cảm nhận hoặc ấn tượng (phán đoán cảm tính)

Dùng khi người nói chỉ đưa ra cảm nhận chủ quan, thường là khi nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận một cách trực tiếp.

Ví dụ:

맛있을 같아요. → Có vẻ ngon.
재미있을 같아요. → Có vẻ thú vị.
무서울 같아요. → Có vẻ đáng sợ.
힘들 같아요. → Có vẻ mệt đó.

4. Lưu ý quan trọng

(1) “() 같다 thể hiện phỏng đoán nhẹ, không khẳng định chắc chắn như “–() 거예요.”

Ví dụ:

비가 같아요. → Có vẻ trời sẽ mưa (không chắc).
비가 거예요. → Trời sẽ mưa (chắc chắn).

(2) Cấu trúc này có thể dùng được trong nhiều thì:

  • Hiện tại → – 같다 (cảm nhận điều đang xảy ra)
  • Quá khứ → –() 같다 / () 같다 (phán đoán việc đã qua)
  • Tương lai → –() 같다 (phán đoán việc sắp tới)

(3) Dạng này có thể được dùng linh hoạt để diễn tả sự lịch sự, khiêm tốn, khi người nói không muốn khẳng định tuyệt đối.

Ví dụ:

맞는 같아요. → Hình như đúng.
그게 좋은 같아요. → Tôi nghĩ cái đó tốt hơn (nói nhẹ, không ép buộc).

(4) Khi nói chuyện thân mật, có thể rút gọn thành 같아”.

Ví dụ:

같아. → Hình như sắp mưa.
맛있을 같아. → Có vẻ ngon đó.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “() 같다 vs “() 거예요

  • “() 같다”: suy đoán, phán đoán không chắc chắn.
  • “() 거예요”: dự đoán chắc chắn hơn, mang tính khẳng định.

Ví dụ:

비가 같아요. → Có vẻ trời sắp mưa.
비가 거예요. → Trời sẽ mưa.

(2) “() 같다 vs 같다 (thông thường)

  • “() 같다”: phỏng đoán về hành động / trạng thái chưa chắc chắn.
  • 같다” (đứng riêng): so sánh hoặc nhận xét chắc chắn hơn.

Ví dụ:

음식이 맛있을 같아요. → Có vẻ món này ngon.
음식이 맛있어요. → Món này ngon thật.

(3) “() 같다 vs 처럼 보이다

  • “() 같다”: suy đoán chung, không cần yếu tố trực quan.
  • 처럼 보이다”: phỏng đoán dựa trên hình ảnh, vẻ ngoài nhìn thấy được.

Ví dụ:

사람이 친절할 같아요. → Tôi nghĩ người đó có vẻ thân thiện.
사람이 친절해 보여요. → Người đó trông có vẻ thân thiện (qua ánh mắt, cử chỉ).

6. Ví dụ thực tế

-비가 같아요. → Có vẻ trời sắp mưa.
-오늘은 추울 같아요. → Hôm nay chắc là lạnh.
-내일 시험이 어려울 같아요. → Có vẻ bài thi ngày mai sẽ khó.
-지금 바쁠 같아요. → Bây giờ chắc là anh ấy đang bận.
-민수 씨가 늦을 같아요. → Có lẽ Min-su sẽ đến trễ.
- 사람은 선생님일 같아요. → Người kia chắc là giáo viên.
-맛있을 같아요. → Có vẻ ngon.
- 영화 재미있을 같아요. → Bộ phim đó có vẻ hay.
-친구가 벌써 도착했을 같아요. → Chắc bạn tôi đã đến rồi.
-한국은 겨울에 정말 추울 같아요. → Mùa đông ở Hàn chắc là lạnh lắm.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn