Ngữ pháp "Động từ + 는 (đang)" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp "Động từ + 는 (đang)" trong tiếng Hàn. 

1. Ý nghĩa

Ngữ pháp Động từ + được dùng để biến động từ thành dạng định ngữ, tức là dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra.

Nó tương đương với cách nói trong tiếng Việt: “(người) đang…”, “(việc) mà…”, “(nơi) mà…”, “(thứ) dùng để…”.

Ví dụ:

  • 노래하는 사람 → Người đang hát.
  • 공부하는 학생 → Học sinh đang học.
  • 요리하는 엄마 → Mẹ đang nấu ăn.

2. Cấu trúc và quy tắc chia

Động từ + + Danh từ

Cách chia:

  • 가다가는가는 사람 (người đang đi)
  • 먹다먹는먹는 아이 (đứa trẻ đang ăn)
  • 공부하다공부하는공부하는 학생 (học sinh đang học)
  • 일하다일하는일하는 사람 (người đang làm việc)
  • 보다보는보는 영화 (bộ phim đang xem / bộ phim mà xem)
  • 만들 만드는 친구가 만드는 빵이 맛있어요(Cái bánh mà bạn tôi làm rất ngon)

Tất cả động từ đều  bỏ  gắn sau thân từ (trừ những động từ có "ㄹ" ta bỏ "ㄹ" trước rồi mới thêm  "는").

Riêng tính từ không dùng dạng này, vì tính từ không biểu thị hành động.

3. Cách dùng cụ thể

(1) Bổ nghĩa cho danh từ (miêu tả người / vật / sự việc đang hành động)

Dạng “Động từ + + Danh từ” dùng để mô tả danh từ đang thực hiện hành động hoặc có liên quan đến hành động đó.

Ví dụ:

노래하는 사람 → Người đang hát
공부하는 학생 → Học sinh đang học
요리하는 엄마 → Mẹ đang nấu ăn
일하는 아빠 → Bố đang làm việc
운전하는 기사 → Tài xế đang lái xe

(2) Diễn tả sự việc đang diễn ra (thời điểm hiện tại)

Dạng này mang nghĩa “đang…”, tương tự thì hiện tại tiếp diễn, nhưng dùng để miêu tả danh từ, không phải là động từ chính của câu.

Ví dụ:

밖에 비가 오는 소리가 들려요. → Tôi nghe thấy tiếng mưa đang rơi bên ngoài.
지금 노래하는 가수는 유명해요. → Ca sĩ đang hát bây giờ rất nổi tiếng.
웃는 얼굴이 예뻐요. → Khuôn mặt đang cười trông rất đẹp.
일하는 사람은 열심히 해요. → Người đang làm việc rất chăm chỉ.

(3) Dùng để diễn tả sự việc thường xuyên xảy ra (tính chất lặp lại)

Khi nói về hành động diễn ra thường xuyên hoặc theo thói quen, người Hàn cũng dùng “–” như cách nói “(người) hay…, thường…, vẫn…”

Ví dụ:

항상 운동하는 친구예요. → Là người bạn luôn tập thể dục.
매일 노래하는 가수예요. → Là ca sĩ hát mỗi ngày.
자주 웃는 사람은 매력 있어요. → Người hay cười thì có sức hút.

(4) Dùng để nối câu có danh từ làm trung tâm (cấu trúc phức tạp)

Khi muốn mô tả hành động liên quan đến một danh từ cụ thể, “– giúp gộp hai mệnh đề lại với nhau, giống như tiếng Việt “mà / đang / người mà”.

Ví dụ:

제가 좋아하는 사람은 민수예요. → Người mà tôi thích là Min-su.
친구가 만든 케이크가 맛있어요. → Cái bánh mà bạn tôi làm rất ngon.
어제 만난 사람은 선생님이에요. → Người mà tôi gặp hôm qua là giáo viên.
지금 이야기하는 사람이 누구예요? → Người đang nói là ai vậy?

4. Lưu ý quan trọng

(1) “– chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hoặc danh từ.

예쁜는 여자 (sai)
예쁜 여자 (đúng – cô gái đẹp)

(2) Khi muốn mô tả hành động đã xảy ra hoặc sắp xảy ra, không dùng “– mà phải đổi dạng định ngữ khác:

  • Đã xảy ra → “–() / –
  • Sắp xảy ra → “–()

Ví dụ:

먹는 사람 → Người đang ăn
먹은 사람 → Người đã ăn
먹을 사람 → Người sẽ ăn

(3) “– thường được dùng nhiều trong văn viết, bài miêu tả, và câu nói giàu hình ảnh, giúp làm cho câu trở nên tự nhiên, mượt mà.

Ví dụ:

노래하는 새소리 → Tiếng chim đang hót
오는 거리 → Con đường đang mưa
웃는 얼굴 → Khuôn mặt đang cười

(4) Trong một số trường hợp, “– có thể mang nghĩa “thường / hay làm” (thói quen lặp lại).

Ví dụ:

항상 늦는 친구예요. → Là người bạn hay đến trễ.
자주 울는 아이예요. → Là đứa trẻ hay khóc.

5. So sánh với ngữ pháp tương tự

(1) “– vs “–()

  • “–”: diễn tả hành động đang xảy ra (hiện tại).
  • “–()”: hành động đã hoàn thành (quá khứ).

Ví dụ:

읽는 → Quyển sách đang đọc.
읽은 → Quyển sách đã đọc.

(2) “– vs “–()

  • “–”: hành động hiện tại hoặc đang diễn ra.
  • “–()”: hành động sắp xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Ví dụ:

가는 사람 → Người đang đi.
사람 → Người sẽ đi.

(3) “–vs “– 있다

  • “–”: bổ nghĩa cho danh từ, không làm vị ngữ.
  • “– 있다”: diễn tả hành động chính trong câu (thì hiện tại tiếp diễn).

Ví dụ:

노래하는 사람 → Người đang hát.
노래하고 있어요 → (Tôi) đang hát.

6. Ví dụ thực tế

-노래하는 사람은 친구예요. → Người đang hát là bạn tôi.
-
공부하는 학생이 열심히 해요. → Học sinh đang học rất chăm chỉ.
-
요리하는 엄마가 예뻐요. → Mẹ đang nấu ăn trông thật đẹp.
-
웃는 얼굴이 아름다워요. → Khuôn mặt đang cười trông thật tươi.
-
비가 오는 날이에요. → Là một ngày đang mưa.
-
항상 운동하는 친구예요. → Là người bạn luôn tập thể dục.
-
자주 늦는 사람은 문제예요. → Người thường xuyên đến muộn là một vấn đề.
-
제가 좋아하는 사람은 민수예요. → Người mà tôi thích là Min-su.
-
지금 말하는 사람이 누구예요? → Người đang nói là ai vậy?


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn