![]() |
| Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + (으)ㄴ데" trong tiếng Hàn. |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động từ/Tính từ + (으)ㄴ데 / 는데 / 인데” được dùng để nối hai mệnh đề hoặc thiết lập bối cảnh cho câu sau.
Vế đầu tiên thường cung cấp thông tin nền, tình huống, hoặc sự đối lập nhẹ,
còn vế sau thể hiện kết quả, cảm xúc, hoặc hành động tiếp theo.
Nghĩa tương đương trong tiếng Việt: “Nhưng…”, “mà…”, “tuy… nhưng…”,
“còn…”, hoặc “vì… nên…” (tùy ngữ cảnh).
Ví dụ:
- 비가 오는데 우산이 없어요. → Trời mưa mà tôi không có ô.
- 한국 음식은 매운데 맛있어요. → Món Hàn cay nhưng ngon.
- 저는 학생인데 친구는 회사원이에요. → Tôi là học sinh, còn bạn tôi
là nhân viên công ty.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
-Động từ / Tính từ + (으)ㄴ데
-Danh từ + 인데
(1) Động
từ + 는데
Dùng khi
thân từ là động từ, để chỉ hành động hoặc trạng thái.
- 가다 → 가는데 (đang đi / nhưng đi...)
예: 지금 가는데 비가 와요. → Tôi đang đi mà trời mưa. - 먹다 → 먹는데 (ăn / nhưng ăn...)
예: 밥을 먹는데 친구가 왔어요. → Tôi đang ăn thì bạn đến. - 공부하다 → 공부하는데 (học / nhưng học...)
예: 공부하는데 시끄러워요. → Tôi đang học mà ồn quá. - 일하다 → 일하는데 (làm việc / nhưng làm việc...)
예: 일하는데 전화가 왔어요. → Tôi đang làm việc thì có điện thoại. - 듣다 → 듣는데 (nghe / nhưng nghe...)
예: 노래를 듣는데 기분이 좋아요. → Tôi nghe nhạc nên thấy vui.
(2) Tính
từ + (으)ㄴ데
Dùng khi
thân từ là tính từ, để chỉ đặc điểm, tính chất hoặc tình huống đối lập
nhẹ.
- 예쁘다 → 예쁜데 (đẹp nhưng...)
예: 예쁜데 비싸요. → Đẹp nhưng đắt. - 크다 → 큰데 (to nhưng...)
예: 집이 큰데 사람이 없어요. → Nhà to mà không có ai. - 작다 → 작은데 (nhỏ nhưng...)
예: 방이 작은데 따뜻해요. → Phòng nhỏ nhưng ấm áp. - 춥다 → 추운데 (lạnh nhưng...)
예: 날씨가 추운데 밖에 나갔어요. → Trời lạnh mà tôi vẫn ra ngoài. - 어렵다 → 어려운데 (khó nhưng...)
예: 한국어는 어려운데 재미있어요. → Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
(3) Danh
từ + 인데
Dùng khi
thân từ là danh từ, để nối hoặc so sánh hai đối tượng.
- 학생이다 → 학생인데 (là học sinh nhưng...)
예: 저는 학생인데 친구는 회사원이에요. → Tôi là học sinh, còn bạn tôi là nhân viên. - 의사이다 → 의사인데 (là bác sĩ nhưng...)
예: 그는 의사인데 아주 친절해요. → Anh ấy là bác sĩ, mà rất thân thiện. - 날씨이다 → 날씨인데 (là thời tiết mà...)
예: 좋은 날씨인데 집에 있어요. → Trời đẹp mà tôi lại ở nhà. - 주말이다 → 주말인데 (là cuối tuần mà...)
예: 주말인데 일하고 있어요. → Là cuối tuần mà tôi vẫn đang làm việc.
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Nêu bối
cảnh / tình huống cho vế sau
Vế đầu tiên
tạo nền thông tin để dẫn đến hành động, kết quả hoặc cảm xúc ở vế sau.
Ví dụ:
비가 오는데 우산이 없어요. → Trời mưa mà tôi không có ô.
지금 바쁜데 나중에 전화할게요. → Bây giờ tôi bận, để lát nữa gọi lại
nhé.
날씨가 추운데 옷이 얇아요. → Trời lạnh mà áo mỏng.
돈이 없는데 어떡해요? → Không có tiền, làm sao đây?
(2) Thể hiện sự đối lập hoặc tương phản nhẹ
Dùng khi hai
vế có nội dung đối lập hoặc khác kỳ vọng.
Ví dụ:
한국 음식은 매운데 맛있어요. → Món Hàn cay nhưng ngon.
그 사람은 젊은데 아주 성숙해요. → Người đó trẻ nhưng rất chín chắn.
비싼데 인기가 많아요. → Dù đắt nhưng được ưa chuộng.
피곤한데 잠이 안 와요. → Mệt mà không ngủ được.
(3) Dùng để mở đầu hoặc giới thiệu ý (dẫn chuyện, tạo lịch
sự)
Thường dùng ở
cuối câu với “–요 / –요?” để thể hiện lịch sự, chờ phản ứng người nghe, hoặc biểu cảm
nhẹ.
Ví dụ:
지금 시간이 없는데요… → Giờ tôi không có thời gian ạ (mở
lời nhẹ nhàng).
제가 도와드리고 싶은데요… → Tôi muốn giúp ạ (chờ xem người
kia nói gì tiếp).
그건 좋은데요! → Cái đó hay đấy!
잘생겼는데요! → Đẹp trai ghê á!
(4) So
sánh / nêu hai tình huống khác nhau (“còn…”)
Dùng khi muốn
so sánh hai người, hai việc hoặc hai trạng thái.
Ví dụ:
저는 학생인데 친구는 회사원이에요. → Tôi là học sinh, còn bạn tôi là
nhân viên.
한국은 여름인데 베트남은 겨울이에요. → Ở Hàn là mùa hè, còn ở Việt Nam
là mùa đông.
저는 커피를 좋아하는데 동생은 차를 좋아해요. → Tôi thích cà phê, còn em tôi
thích trà.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “–(으)ㄴ데 / –는데 / –인데” không thể đứng độc lập (trừ khi dùng trong hội thoại kiểu ngắt ý).
Ví dụ:
비가 오는데… (chờ người kia hỏi tiếp hoặc gợi mở
ý).
(2) Không nhầm
lẫn với “–지만”.
- “–지만”: đối lập rõ ràng → “tuy…
nhưng…”
- “–는데”: nhẹ hơn, có thể dùng để mở đầu,
giới thiệu, hoặc đặt bối cảnh.
Ví dụ:
피곤하지만 일해야 해요. → Tuy mệt nhưng phải làm việc.
피곤한데 일해야 해요. → Mệt mà vẫn phải làm (nói nhẹ
hơn).
(3) Có thể kết hợp với đuôi câu như “–요, –입니다, –겠어요…” để điều chỉnh sắc thái (lịch sự, gợi ý, ngạc nhiên…).
Ví dụ:
이건 괜찮은데요! → Cái này ổn đó!
오늘 날씨 좋은데요? → Hôm nay trời đẹp ghê!
5. So
sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–(으)ㄴ데 / –는데” vs “–지만”
- “–지만”: nhấn mạnh sự đối lập mạnh,
có thể dịch “tuy… nhưng…”.
- “–(으)ㄴ데 / –는데”: diễn tả bối cảnh hoặc
tương phản nhẹ, tự nhiên hơn trong hội thoại.
Ví dụ:
한국 음식은 매운데 맛있어요. → Món Hàn cay nhưng ngon (tự
nhiên).
한국 음식은 맵지만 맛있어요. → Món Hàn tuy cay nhưng ngon (nhấn
mạnh).
(2) “–(으)ㄴ데 / –는데” vs “–으니까”
- “–으니까”: nêu nguyên nhân / lý do
→ “vì… nên…”.
- “–는데”: nêu tình huống / đối lập
nhẹ → “mà… / tuy… nhưng…”.
Ví dụ:
비가 오니까 우산을 가져가세요. → Vì mưa nên mang ô.
비가 오는데 우산이 없어요. → Trời mưa mà tôi không có ô.
(3) “–(으)ㄴ데 / –는데” vs “–고”
- “–고”: nối hai hành động liên tiếp
hoặc đồng thời.
- “–는데”: nối hai mệnh đề liên quan
về hoàn cảnh, cảm xúc hoặc đối lập.
Ví dụ:
밥을 먹고 텔레비전을 봐요. → Ăn cơm rồi xem TV.
밥을 먹는데 전화가 왔어요. → Đang ăn thì có điện thoại.
6. Ví dụ
thực tế
-비가 오는데 우산이 없어요. → Trời mưa mà tôi không có ô.
-한국 음식은 매운데 맛있어요. → Món Hàn cay nhưng ngon.
-지금 바쁜데 나중에 전화할게요. → Giờ tôi bận, để gọi lại sau nhé.
-그 사람은 젊은데 아주 성숙해요. → Người đó trẻ nhưng rất chững chạc.
-저는 학생인데 친구는 회사원이에요. → Tôi là học sinh, còn bạn tôi là
nhân viên.
-날씨가 추운데 옷이 얇아요. → Trời lạnh mà áo mỏng.
-피곤한데 잠이 안 와요. → Mệt mà không ngủ được.
-이건 비싼데 정말 좋아요. → Cái này đắt nhưng rất tốt.
-시간이 없는데 어떻게 해요? → Không có thời gian, làm sao đây?
-지금 가고 싶은데 비가 와요. → Tôi muốn đi, nhưng trời lại mưa.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
